wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Specialized English - 1

Total questions: 49

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Dữ liệu

(a)  

2.

Quyết định

(a)  

3.

Khử từ hóa

(a)  

4.

Thiết bị

(a)  

5.



(a)  

6.



(a)  

7.

Điện tử, có liên quan đến máy tính

(a)  

8.

Bằng

(a)  

9.

Lũy thừa, hàm mũ

(a)  

10.

Ngoài, bên ngoài

(a)  

11.

Thuộc tính

(a)  

12.

Phần mềm được cứng hóa

(a)  

13.

Hàm, chức năng

(a)  

14.

Cơ bản

(a)  

15.

Lớn hơn

(a)  

16.

Giải quyết, xử lý

(a)  

17.

Vào, nhập vào

(a)  

18.

Chỉ dẫn

(a)  

19.

Trong, bên trong

(a)  

20.

Phức tạp

(a)  

21.

Ít hơn

(a)  

22.

Một cách logic

(a)  

23.

Từ tính (a)

(a)  

24.

Từ hóa, nhiễm từ

(a)  

25.

Xử lý

(a)  

26.

Toán học, có tính chất toán học

(a)  

27.

Cơ khí, có tính chất cơ khí

(a)  

28.

Bộ nhớ

(a)  

29.

Máy vi tính

(a)  

30.

Bộ vi xử lý

(a)  

31.

Máy tính mini

(a)  

32.

Phép nhân

(a)  

33.

Số học, thuộc về số học

(a)  

34.

Thao tác

(a)  

35.

Ra, đưa ra

(a)  

36.

Tiến hành, thi hành

(a)  

37.

Xử lý

(a)  

38.

Bộ xử lý

(a)  

39.

Xung

(a)  

40.

Thanh ghi, đăng ký

(a)  

41.

Tín hiệu

(a)  

42.

Giải pháp, lời giải

(a)  

43.

Lưu trữ

(a)  

44.

Phép trừ

(a)  

45.

Switch

(a)  

46.

Ghi băng, băng

(a)  

47.

Máy trạm

(a)  

48.

Truyền

(a)  

49.

Chuyển đổi

(a)