WorksheetsOnThi2021
Total questions: 74
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Theo TOGAF, các loại kiến trúc nào sau đây là các kiến trúc thường được chấp nhận trong một kiến trúc tổng thể của doanh nghiệp?
a)
Application, Business, Data, Technology
b)
Capability, Segment, Strategic
c)
Context, Definition, Governance, Transformation
d)
Definition, Realization, Transition, Vision
2.
Giai đoạn nào của ADM (Architecture Development Method) được sử dụng để hoàn thiện một tập hợp các kiến trúc chuyển tiếp nhằm hỗ trợ việc thực hiện?
a)
Phase D - Technology Architecture
b)
Phase E - Opportunities & Solutions
c)
Phase F - Migration Planning
d)
Phase G - Implementation Governance
3.
Trong giai đoạn nào của ADM (Architecture Development Method) các nguyên tắc kinh doanh, mục tiêu kinh doanh và chiến lược được xác nhận đầu tiên?
a)
Preliminary Phase
b)
Phase A - Architecture Vision
c)
Phase B - Business Architecture
d)
Requirements Management Phase
4.
Giai đoạn nào của ADM (Architecture Development Method) đảm bảo rằng các dự án triển khai tuân theo kiến trúc đã xác định?
a)
Requirements Management
b)
Phase D - Technology Architecture
c)
Phase F - Migration Planning
d)
Phase G - Implementation Governance
5.
Giai đoạn nào của ADM (Architecture Development Method) thiết lập một bộ nguyên tắc kiến trúc (Architecture Principles)?
a)
Preliminary Phase
b)
Phase A - Architecture Vision
c)
Phase D - Technology Architecture
d)
Phase G - Implementation Governance
6.
Giai đoạn ADM (Architecture Development Method) nào chịu trách nhiệm đánh giá hiệu suất của kiến trúc và đưa ra các đề xuất thay đổi?
a)
Phase A - Architecture Vision
b)
Phase E - Opportunities & Solutions
c)
Phase F - Migration Planning
d)
Phase H - Architecture Change Management
7.
Điều nào sau đây mô tả đúng nhất sự cần thiết phải quản lý quá trình ADM (Architecture Development Method)?
a)
Để xây dựng mô tả kiến trúc từ trên xuống, bao gồm tất cả
b)
Để cho phép phát triển các kiến trúc tham chiếu
c)
Để cho phép các miền kiến trúc được tích hợp
d)
Để đảm bảo rằng phương pháp đang được áp dụng là chính xác
8.
Trong giai đoạn nào của chu trình ADM (Architecture Development Method), các khối xây dựng (building blocks) trở nên cụ thể cho việc triển khai?
a)
Phase A - Architecture Vision
b)
Phase B - Business Architecture
c)
Phase C - Information Systems Architectures
d)
Phase E - Opportunities & Solutions
9.
Trong giai đoạn ADM (Architecture Development Method) nào là mục tiêu để đảm bảo rằng kiến trúc đạt được giá trị kinh doanh mục tiêu ban đầu?
a)
Phase E - Opportunities & Solutions
b)
Phase F - Migration Planning
c)
Phase G - Implementation Governance
d)
Phase H - Architecture Change Management
10.
Giai đoạn ADM (Architecture Development Method) nào bắt đầu với việc nhận được Yêu cầu về Công việc Kiến trúc từ các tổ chức tài trợ (sponsoring organization)?
a)
Phase A - Architecture Vision
b)
Preliminary Phase
c)
Phase B - Business Architecture
d)
Requirements Management
11.
Cần bao nhiêu thời gian sau một Sprint để chuẩn bị cho Sprint tiếp theo?
a)
Thời gian nghỉ giữa các Sprint được giới hạn thời gian là 1 tuần đối với Sprint 30 ngày và thường ít hơn đối với các Sprint ngắn hơn.
b)
Đủ thời gian để các yêu cầu cho Sprint tiếp theo được xác định và được tài liệu hóa.
c)
Đủ thời gian để nhóm Phát triển hoàn thành quá trình kiểm tra từ Sprint cuối cùng.
d)
Không có. Một Sprint mới bắt đầu ngay sau khi kết thúc Sprint trước đó.
12.
Time-box trong các sự kiện của Scrum được hiểu thế nào là đúng?
a)
Sự kiện phải xảy ra vào một thời điểm đã định.
b)
Sự kiện phải xảy ra vào một thời điểm nhất định.
c)
Sự kiện phải kéo dài ít nhất một khoảng thời gian tối thiểu.
d)
Sự kiện có thể kéo dài không quá một lượng thời gian tối đa.
13.
Vai trò trong Development Team cần thay đổi bao nhiêu một lần?
a)
Khi cần thiết, đồng thời tính đến việc giảm năng suất trong ngắn hạn.
b)
Không bao giờ, vì nó làm giảm năng suất.
c)
Khi cần thiết, không có phụ cấp đặc biệt cho những thay đổi trong năng suất
d)
Mỗi Sprint để thúc đẩy học tập và chia sẻ
14.
Ai là người tạo ra ước tính khối lượng thực hiện Product Backlog?
a)
Nhóm Phát triển sau khi làm rõ các yêu cầu với Product Owner.
b)
Product Owner với đầu vào từ Nhóm phát triển.
c)
Những người cao cấp nhất trong tổ chức, bao gồm cả kiến trúc sư và chuyên gia về chủ đề.
d)
The Scrum Master.
15.
Cụm từ nào mô tả tốt nhất về Product Owner?
a)
Đứng giữa Development Team và Khách hàng
b)
Người tối ưu hóa giá trị sản phẩm
c)
Requirements engineer.
d)
Team manager.
16.
Ai nên biết rõ nhất về tiến trình hướng tới mục tiêu kinh doanh hoặc bản phát hành và có thể giải thích các lựa chọn thay thế rõ ràng nhất?
a)
The Product Owner.
b)
The Scrum Master.
c)
The Development Team.
d)
The Project Manager.
17.
Cái nào KHÔNG phải là trách nhiệm của Nhóm Phát triển?
a)
Lập kế hoạch làm thế nào để đạt được Mục tiêu Sprint
b)
Giải quyết xung đột nội bộ nhóm
c)
Tối ưu hóa công việc cần thiết để đáp ứng Mục tiêu Sprint ít nhất hàng ngày
d)
Chọn ai là Product Owner
18.
Nếu biểu đồ burndown được sử dụng để hình dung tiến trình, chúng sẽ theo dõi điều gì?
a)
Giá trị kinh doanh tích lũy được giao cho khách hàng.
b)
Năng suất lao động cá nhân.
c)
Chi phí tích lũy.
d)
Khối lượng công việc còn lại theo thời gian.
19.
Điều gì Product Owner cần quan tâm và cập nhật liên tục? (chọn câu trả lời chính xác nhất)
a)
The Product Vision
b)
The Sprint burndown chart
c)
The Definition of Done
d)
Tất cả những điều trên.
20.
Điều gì mô tả tốt nhất về mối quan hệ của Product Owner và các stakeholders?
a)
Product Owner viết các User Stories do các bên liên quan cung cấp.
b)
Product Owner ghi nhận sự chấp thuận của các bên liên quan về sản phẩm được bàn giao trong Sprint Review
c)
Product Owner ghi nhận các yêu cầu nhanh từ các bên liên quan và để họ tham gia càng ít càng tốt.
d)
Product Owner tích cực yêu cầu các ý kiến đóng góp của các bên liên quan và nhu cầu của họ để đưa vào Product Backlog
21.
Product Owner tập trung vào điều gì?
a)
toàn bộ sản phẩm
b)
Sprint tiếp theo
c)
Bản phát hành tiếp theo
d)
Tất cả những điều trên.
22.
Ngoài các kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp, phân tích và ra quyết định, Product Owner cần phải có kỹ năng _____.
a)
Quản trị CSDL
b)
Kiểm thử
c)
Lập trình
d)
Xây dựng các mối quan hệ
23.
Mô tả nào phù hợp nhất với vai trò của Product Owner?
a)
Value Maximizer
b)
Requirements Collector
c)
Chief Analyst
d)
Scope Protector
24.
Ai xác định các stakeholders chính cho Sản phẩm?
a)
The Product Owner
b)
The Scrum Team
c)
The Scrum Master
d)
The Upper Management
25.
Trong các tổ chức CNTT điển hình tại sao lại có xung đột điển hình giữa các nhóm phát triển và vận hành?
a)
Because they come from different backgrounds
b)
Because development team knows more about software products and services
c)
Because operations team knows more about test and production environments
d)
Because they have conflicting business goals and priorities
26.
Kỹ thuật nào sau đây làm cho DevOps trở thành một phương pháp luận thành công để phát triển và cung cấp phần mềm?
a)
DevOps enables you to organize your teams around your organizational mission
b)
DevOps enables you to create your software with built-in quality and monitoring
c)
DevOps enables you to quickly identify, fix and learn from errors
d)
All above choices
27.
Câu nào sau đây về DevOps là không chính xác?
a)
DevOps is suitable for start-up companies only
b)
DevOps is suitable for brownfield software products and services
c)
DevOps is suitable for greenfield software products and services
d)
Some of the most exemplary DevOps initiatives started in companies with giant and mature IT organizations
28.
Tại sao bạn nên giới hạn quy mô của các đợt triển khai trong chuỗi kế hoạch phát triển liên tục của DevOps?
a)
You will be quicker to identify root causes of issues and resolve them
b)
By continuously delivering in production, your team will have the constant pride of contributing your organizational mission
c)
Potentially required rollbacks from your production systems will be less cumbersome
d)
All above choices
29.
Mẫu phát hành nào sau đây không cho phép bạn triển khai DevOps với mức độ rủi ro thấp trong hệ thống sản xuất của mình?
a)
Canary Deployment Pattern (The Dark Launch)
b)
Blue-Green Deployment Pattern
c)
Cluster Immune System Release Pattern
d)
Big bang code deployments of fully tested and validated releases
30.
Các bên liên quan CHÍNH đối với DevOps là gì?
a)
Key User
b)
Design Engineers
c)
Quality Assurance
d)
All above choices
31.
Loại kiểm tra nào phải thực hiện đầu tiên?
a)
Automated Integration Test<br />
b)
Automated Component Test
c)
Automated Unit Test<br />
d)
Automated API Test<br />
32.
Lựa chọn nào sau đây không thuộc về kiến trúc 3 lớp?
a)
Business Metrics
b)
Operating System
c)
Application
d)
Business Logic
33.
Các plugin hữu ích trong Jenkin là gì?
a)
Amazon EC2
b)
Jira Plugin.
c)
Maven 2 Project
d)
All above choices
34.
In Power BI of Microsoft, BI remains for...
a)
Business Information
b)
Business Intelligence
c)
Business Insider
d)
Business Initiation
35.
The free Power BI adaptation has a data limit point of confinement of…
a)
512MB/client
b)
1GB/client
c)
2GB/client
d)
3GB/client
36.
The Power BI portable application is accessible for all these with the exception of…
a)
IOS
b)
Android
c)
BlackBerry
d)
Windows Phone
37.
Which isn't a data compose in Power BI?
a)
General
b)
Decimal Number
c)
Date
d)
Double
38.
Loại nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu JavaScript?
a)
Undefined
b)
Number
c)
Boolean
d)
Float
39.
Chúng ta đặt JavaScript bên trong phần tử HTML nào?
a)
<script>
b)
<head>
c)
<meta>
d)
<style>
40.
Microsoft đã phát triển một trình soạn thảo HTML phổ biến có tên là?
a)
Dreamweaver
b)
FrontPage
c)
HomeSite
d)
Macromedia
41.
JavaScript ignores?
a)
spaces
b)
tabs
c)
newlines
d)
Tất cả các đáp án trên
42.
Loại ngôn ngữ JavaScript nào là ?
a)
Object-Oriented
b)
Object-Based
c)
Assembly-language
d)
High-level
43.
The "function" and " var" are known as:
a)
Keywords
b)
Data types
c)
Declaration statements
d)
Prototypes
44.
In the JavaScript, which one of the following is not considered as an error:
a)
Syntax error
b)
Missing of semicolons
c)
Division by zero
d)
Missing of Bracket
45.
Which of the following number object function returns the value of the number?
a)
toString()
b)
valueOf()
c)
toLocaleString()
d)
toPrecision()
46.
Which one of the following operator is used to check weather a specific property exists or not:
a)
Exists
b)
exist
c)
within
d)
in
47.
Các yếu tố nào sau đây cần được đánh giá trước khi thực hiện thay đổi hệ thống CNTT?
a)
Mức độ yêu cầu thay đổi và khả năng đáp ứng của hệ thống<br />
b)
Mức độ ảnh hưởng và phạm vi ảnh hưởng
c)
Xin ý kiến của trưởng phòng/bộ phận
d)
Hỏi người sử dụng hệ thống xem có quan trọng không
48.
Tần suất sao lưu của dữ liệu phụ thuộc vào yếu tố nào
a)
Mức độ quan trọng của dữ liệu và dung lượng cho phép của hệ thống sao lưu<br />
b)
Tùy theo mong muốn của người quản trị hệ thống sao lưu
c)
Các hệ thống được sao lưu với tần suất giống nhau
d)
Tùy thuộc vào dung lượng của hệ thống sao lưu
49.
Với hệ thống mới triển khai khi đưa vào sử dụng thì việc sao lưu dữ liệu được thực hiện khi nào.
a)
Sau tuần đầu tiên sử dụng hệ thống
b)
Trước khi đưa vào sử dụng chính thức hệ thống cần được thực hiện sao lưu theo quy định.
c)
Người quản trị hệ thống chủ động thực hiện sao lưu khi cần
d)
Đơn vị triển khai hệ thống chủ động sao lưu ra máy chủ dịch vụ.
50.
Bộ phận quản lý tài khoản có trách nhiệm thực hiện những việc nào theo qui trình vận hành các phần mềm ứng dụng ?
a)
Cấp quyền truy cập lần đầu
b)
Thay đổi quyền truy cập trong quá trình sử dụng
c)
Đóng quyền truy cập
d)
Tất cả các đáp án trên
51.
Căn cứ nào sau đây được qui định trong "Qui trình quản lý sự thay đổi" để xác định loại yêu cầu thay đổi thuộc loại "khẩn cấp"
a)
Thay đổi/ nâng cấp/ bảo trì thiết bị mạng có ảnh hưởng đến downtime của dịch vụ
b)
Các thay đổi phải thực hiện ngay lập tức để khôi phục lại dịch vụ hoặc phòng ngừa các sự cố xảy ra
c)
Thay đổi kiến trúc hệ thống ứng dụng
d)
Thay đổi hệ thống lưu trữ, backup
52.
Để đảm bảo dữ liệu được sao lưu có khả năng khôi phục cần thực hiện các công việc gì ?
a)
Kiểm tra việc thực hiện sao lưu theo lịch có thành công không và định kỳ thực hiện khôi phục thử dữ liệu
b)
Kiểm tra việc thực hiện sao lưu theo lịch có thành công không.
c)
Định kỳ thực hiện khôi phục thử dữ liệu
d)
Không làm gì cả vì đã có dữ liệu đã được sao lưu tự động
53.
Bộ phận quản lý tài khoản có trách nhiệm khóa quyền truy cập tài khoản trong các trường hợp nào ?
a)
Khi nhận được yêu cầu của chủ sở hữu tài khoản
b)
Khi nhận được yêu cầu từ người có thẩm quyền quản lý trực tiếp chủ sở hữu tài khoản
c)
Khi có sự thông báo (bằng văn bản hoặc email) từ Ban nhân sự khi nhân viên nghỉ việc, nghỉ thai sản
d)
Tất cả các đáp án trên
54.
Which lifecycle stage ensures that the impact of service outages is minimized on a day-to-day basis?
a)
Service design
b)
Service operation
c)
Continual service improvement
d)
Service transition
55.
Which is used to communicate a high level description of a major change that involved significant cost and risk to the organization?
a)
Change proposal
b)
Risk register
c)
Service request
d)
Change policy
56.
All of the stages of the ITIL lifecycle have a role to play in ensuring the delivery of high quality IT services at optimum cost.<br /><br />Which of these has the BEST opportunity to prevent difficulties as early as possible and minimize the cost of any remedial work?
a)
Service design
b)
Service transition
c)
Continual service improvement (CSI)
d)
Service operation
57.
Which process is responsible for eliminating recurring incidents and minimizing the impact of incidents that cannot be prevented?
a)
Problem management
b)
Event management
c)
Service level management
d)
Change managemen
58.
Who normally chairs a change advisory board (CAB)?
a)
Service owner
b)
Change initiator
c)
Business relationship manager
d)
Change manager
59.
Which is NOT defined as part of every process?
a)
Roles
b)
Inputs and outputs
c)
Functions
d)
Metrics
60.
Which of the following is concerned with policy and direction?
a)
Capacity management
b)
Governance
c)
Service design
d)
Service level management
61.
Software and technology are examples of which of the four Ps?
a)
Processes
b)
Performance
c)
Products
d)
Partners
62.
What is the PRIMARY process for strategic communication with the service provider's customers?
a)
Service catalogue management
b)
Service portfolio management
c)
Service desk
d)
Business relationship management
63.
A cause of one or more incidents’ is the ITIL definition of which of these terms?
a)
A known error
b)
A workaround
c)
A problem
d)
A root cause<br />
64.
System Testing is a....
a)
White box testing
b)
Grey box testing
c)
Black box testing
d)
Both a and b
65.
Bạn quản lý một máy chủ duy nhất chứa phiên bản mặc định của Microsoft SQL Server 2019 mà trên đó một số cơ sở dữ liệu sản xuất đã được triển khai.<br />Bạn dự định cài đặt một ứng dụng đặt vé mới yêu cầu triển khai cơ sở dữ liệu trên máy chủ.<br />Đăng nhập SQL cho ứng dụng này yêu cầu quyền sysadmin. Bạn cần đảm bảo rằng đăng nhập cho ứng dụng đặt vé không thể truy cập cơ sở dữ liệu production khác.<br />Những gì bạn nên làm
a)
Use the SQL Server default instance and enable Contained Databases
b)
Use the SQL Server default instance and configure a user-defined server role. Add the login for the ticketing application to this role
c)
Install a new named SQL Server instance on the server
d)
Install a new default SQL Server instance on the server
66.
Bạn quản trị phiên bản mặc định của Microsoft SQL Server 2019. Phiên bản này được lưu trữ bởi một máy chủ có cấu hình tường lửa cục bộ (windows firewall).<br /> Tường lửa chỉ cho phép các kết nối đến trên cổng 1433. Máy chủ chỉ lưu trữ một phiên bản SQL Server duy nhất.<br />Bạn cần đảm bảo rằng phiên bản được cấu hình để cho phép các kết nối từ xa ngay cả khi Máy chủ SQL không phản hồi với các kết nối máy khách.<br />Những gì bạn nên làm?
a)
Enable inbound connections on TCP port 1434 in the Windows Firewall on the server
b)
Execute the following Transact-SQL command: sp_configure 'remote access', 1
c)
Restart the SQL Server Agent Service
d)
Restart the SQL Server Agent Service
67.
Bạn quản trị phiên bản cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2019.<br />Bạn tạo một người dùng mới có tên là UserA. Bạn cần đảm bảo rằng UserA có thể tạo các công việc SQL Server Agent và thực thi các công việc SQL Server Agent.<br />Bạn nên thêm UserA vào vai trò nào?
a)
Securityadmin
b)
RSExecRole
c)
SQLAgentUserRole
d)
DatabaseMailUserRole
68.
Bạn cần cung cấp cho một nhóm người dùng từ bộ phận CNTT và bộ phận Sản xuất quyền quản trị tối thiểu để xem thông tin cơ sở dữ liệu và trạng thái máy chủ cho cơ sở dữ liệu Sản xuất trên MainDB1.<br />Những gì bạn nên làm?
a)
You should configure a Database Role
b)
You should configure a Server Role
c)
You should configure a Shared SQL Server Login
d)
You should configure a Local Security Group
69.
Bạn cần cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu OLTP bất kể người dùng đang vận hành ứng dụng. Bạn nên sử dụng chiến lược nào?
a)
Application role
b)
Database user
c)
Server login
d)
Server role
70.
Bạn cần di chuyển cơ sở dữ liệu giữa các máy chủ.<br />Bạn cần đảm bảo người dùng cơ sở dữ liệu sẽ có thể đăng nhập vào cơ sở dữ liệu với nỗ lực quản lý tối thiểu
a)
Application role
b)
Database user
c)
Server login
d)
Server role
71.
Bạn có nhiều cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server được triển khai trong nhóm Luôn sẵn sàng (always on). Bạn cấu hình dịch vụ SQL Server Agent để bắt đầu tự động.<br />Bạn cần tự động sao lưu cho tất cả cơ sở dữ liệu người dùng.<br />Bạn nên tạo gì?
a)
SQL script
b)
SQL Agent operator
c)
SQL Server message
d)
SQL Agent job
72.
Bạn cần đề xuất một giải pháp để đáp ứng các yêu cầu khôi phục cho cơ sở dữ liệu sản xuất.<br />Giải pháp của bạn phải giảm thiểu chi phí.<br />Bạn nên giới thiệu những gì?
a)
Database snapshots
b)
Transaction log backups
c)
Differential backups
d)
SQL Server Failover Clustering
73.
Bạn nên tạo gì trong Azure để hỗ trợ việc tạo các bản sao lưu cho DB1?
a)
Azure Content Delivery Network (CDN) endpoint
b)
Service Bus namespace
c)
Storage account
d)
Cloud service
74.
Bạn đã định cấu hình Resource Governor với ba nhóm tài nguyên.<br />Bạn đã chỉ định nhóm tài nguyên đầu tiên một giá trị CPU và bộ nhớ tối thiểu là 20%.<br />Bạn đã chỉ định nhóm tài nguyên thứ hai một giá trị CPU và bộ nhớ tối thiểu là 30%.<br />Bạn muốn gán giá trị CPU và bộ nhớ tối đa cho nhóm tài nguyên thứ ba.<br />Giá trị CPU và bộ nhớ tối đa mà bạn có thể gán cho nhóm tài nguyên này là gì
a)
30%
b)
50%
c)
70%
d)
100%
100 %
