wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tính từ thường gặp 1

Total questions: 15

Worksheet time: 75secs

Name
Class
Date
1.

长 - cháng

a)

Lớn

b)

Dài

c)

Ngắn

2.

贵 - Guì

a)

Đắt

b)

Rẻ

c)

Dễ

3.

容易 - Róngyì

a)

Rẻ

b)

Khó

c)

Dễ

4.

难 - Nán

a)

Phía nam

b)

Con trai

c)

Khó

5.

便宜 - Piányi

a)

Dễ

b)

Thuận tiện

c)

Rẻ

6.

久 - Jiǔ

a)

Dài

b)

Lâu

c)

Rượu

7.

近 - Jìn

a)

Dễ

b)

Gần

c)

Xa

8.

远 - Yuǎn

a)

Khó

b)

Xa

c)

Gần

9.

红 - Hóng

a)

Sông

b)

Đen

c)

Đỏ

10.

小 - Xiǎo

a)

Nhỏ

b)

To

c)

Dài

11.

重 - Zhòng

a)

Nặng

b)

Loại

c)

Giữa

12.

轻 - Qīng

a)

Cân

b)

Nhẹ

c)

Gần

13.

新 - Xīn

a)

Cay

b)

Mới

c)

Cân

14.

蓝 - Lán

a)

Bận

b)

Xanh dương

c)

Đỏ

15.

黑 - Hēi

a)

Đen

b)

Đỏ

c)

Vàng