Free Printable Worksheets
Font size
More settings
长 - cháng
Lớn
Dài
Ngắn
贵 - Guì
Đắt
Rẻ
Dễ
容易 - Róngyì
Khó
难 - Nán
Phía nam
Con trai
便宜 - Piányi
Thuận tiện
久 - Jiǔ
Lâu
Rượu
近 - Jìn
Gần
Xa
远 - Yuǎn
红 - Hóng
Sông
Đen
Đỏ
小 - Xiǎo
Nhỏ
To
重 - Zhòng
Nặng
Loại
Giữa
轻 - Qīng
Cân
Nhẹ
新 - Xīn
Cay
Mới
蓝 - Lán
Bận
Xanh dương
黑 - Hēi
Vàng
View all
20 questions
Tiếng việt - Đề 1
Worksheet
•
1st Grade
Rung chuông vàng lớp 1
Tùy bút, tản văn VB Thương nhớ mùa xuân
Liên kết câu
1st - 5th Grade
[GTHN 2] Bài 16 - 20
1st Grade - Professio...
10 questions
Tieng viet 1.1
15 questions
MRVT Bảo vệ môi trường
GAME
1st - 3rd Grade