wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7. EJC.N2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

a)

tập trung

b)

phân biệt

c)

dự thảo, đề án

d)

phân biệt đối sử

2.

区別

a)

tập trung

b)

phân biệt

c)

dự thảo, đề án

d)

phân biệt đối sử

3.

差別

a)

tập trung

b)

phân biệt

c)

dự thảo, đề án

d)

phân biệt đối sử

4.

中間

a)

tập trung

b)

trung gian

c)

dự thảo, đề án

d)

phân biệt đối sử

5.

a)

tập trung

b)

trung gian

c)

ngược lại

d)

phân biệt đối sử

6.

a)

ranh giới

b)

trung gian

c)

ngược lại

d)

phân biệt đối sử

7.

半ば

a)

ranh giới

b)

trung gian

c)

một nửa, giữa

d)

phân biệt đối sử

8.

普段

a)

ranh giới

b)

bình thường

c)

một nửa, giữa

d)

phân biệt đối sử

9.

日常

a)

ranh giới

b)

bình thường

c)

thường ngày

d)

phân biệt đối sử

10.

一般

a)

ranh giới

b)

phổ thông, thông thường

c)

thường ngày

d)

phân biệt đối sử

11.

常識

a)

ranh giới

b)

phổ thông, thông thường

c)

kiến thức thông thường

d)

phân biệt đối sử

12.

ことわざ

a)

ranh giới

b)

phổ thông, thông thường

c)

kiến thức thông thường

d)

tục ngữ

13.

権利

a)

ranh giới

b)

quyền lợi

c)

kiến thức thông thường

d)

tục ngữ

14.

義務

a)

ranh giới

b)

quyền lợi

c)

nghĩa vụ

d)

tục ngữ

15.

切っ掛け

a)

ranh giới

b)

lý do, nguyên cớ, động lực

c)

nghĩa vụ

d)

tục ngữ

16.

行動

a)

ranh giới

b)

lý do, nguyên cớ, động lực

c)

nghĩa vụ

d)

hành động

17.

使用

a)

sử dụng

b)

lý do, nguyên cớ, động lực

c)

nghĩa vụ

d)

hành động

18.

提出

a)

sử dụng

b)

nộp, đề xuất

c)

nghĩa vụ

d)

hành động

19.

期限

a)

sử dụng

b)

nộp, đề xuất

c)

kỳ hạn

d)

hành động

20.

延期

a)

trì hoãn

b)

nộp, đề xuất

c)

kỳ hạn

d)

hành động

21.

延長

a)

trì hoãn

b)

nộp, đề xuất

c)

ra hạn, kéo dài thêm thời gian

d)

hành động

22.

短縮

a)

rút ngắn

b)

nộp, đề xuất

c)

ra hạn, kéo dài thêm thời gian

d)

hành động

23.

映像

a)

rút ngắn

b)

nộp, đề xuất

c)

ra hạn, kéo dài thêm thời gian

d)

hình ảnh

24.

背景

a)

rút ngắn

b)

bối cảnh

c)

ra hạn, kéo dài thêm thời gian

d)

hình ảnh

25.

独立

a)

độc lập

b)

bối cảnh

c)

ra hạn, kéo dài thêm thời gian

d)

hình ảnh

26.

候補

a)

độc lập

b)

ứng cử

c)

ra hạn, kéo dài thêm thời gian

d)

hình ảnh

27.

支持

a)

độc lập

b)

ứng cử

c)

ra hạn, kéo dài thêm thời gian

d)

duy trì

28.

投票

a)

độc lập

b)

ứng cử

c)

sự bỏ phiếu

d)

duy trì

29.

当選

a)

độc lập

b)

ứng cử

c)

sự bỏ phiếu

d)

trúng tuyển, đắc cử

30.

抽選

a)

rút thăm

b)

ứng cử

c)

sự bỏ phiếu

d)

trúng tuyển, đắc cử

31.

配布

a)

rút thăm

b)

ứng cử

c)

phân phối, phân phát, sự cung cấp

d)

trúng tuyển, đắc cử

32.

失格

a)

mất tư cách

b)

ứng cử

c)

phân phối, phân phát, sự cung cấp

d)

trúng tuyển, đắc cử

33.

余暇

a)

mất tư cách

b)

thời gian rảnh rỗi

c)

phân phối, phân phát, sự cung cấp

d)

trúng tuyển, đắc cử

34.

行事

a)

mất tư cách

b)

sự kiện, biến cố

c)

phân phối, phân phát, sự cung cấp

d)

trúng tuyển, đắc cử

35.

理想

a)

mất tư cách

b)

sự kiện, biến cố

c)

phân phối, phân phát, sự cung cấp

d)

lý tưởng

36.

現実

a)

mất tư cách

b)

hiện thực

c)

phân phối, phân phát, sự cung cấp

d)

lý tưởng

37.

体験

a)

mất tư cách

b)

hiện thực

c)

phân phối, phân phát, sự cung cấp

d)

trải nghiệm

38.

空想

a)

mất tư cách

b)

không tưởng

c)

phân phối, phân phát, sự cung cấp

d)

trải nghiệm

39.

実物

a)

mất tư cách

b)

không tưởng

c)

nguyên gốc, nguyên bản, bản chính, thực chất

d)

trải nghiệm

40.

実現

a)

thực hiện

b)

không tưởng

c)

nguyên gốc, nguyên bản, bản chính, thực chất

d)

trải nghiệm

41.

実施

a)

thực hiện

b)

thực thi, thi hành

c)

nguyên gốc, nguyên bản, bản chính, thực chất

d)

trải nghiệm

42.

許可

a)

thực hiện

b)

thực thi, thi hành

c)

sự cho phép, sự chấp nhận, sự phê duyệt

d)

trải nghiệm

43.

全体

a)

toàn thể, toàn bộ, tất cả

b)

thực thi, thi hành

c)

sự cho phép, sự chấp nhận, sự phê duyệt

d)

trải nghiệm

44.

部分

a)

toàn thể, toàn bộ, tất cả

b)

thực thi, thi hành

c)

bộ phận

d)

trải nghiệm

45.

統一

a)

toàn thể, toàn bộ, tất cả

b)

sự thống nhât, sự hợp nhất, tiêu chuẩn hóa

c)

bộ phận

d)

trải nghiệm

46.

拡大

a)

toàn thể, toàn bộ, tất cả

b)

sự thống nhât, sự hợp nhất, tiêu chuẩn hóa

c)

sự phóng đại, sự lan rộng,

d)

trải nghiệm

47.

縮小

a)

toàn thể, toàn bộ, tất cả

b)

sự thống nhât, sự hợp nhất, tiêu chuẩn hóa

c)

sự phóng đại, sự lan rộng

d)

sự thu nhỏ, sự cắt bớt, sự thu nhỏ

48.

集合

a)

sự tập hợp, sự tập trung lại

b)

sự thống nhât, sự hợp nhất, tiêu chuẩn hóa

c)

sự phóng đại, sự lan rộng

d)

sự thu nhỏ, sự cắt bớt, sự thu nhỏ

49.

方向

a)

sự tập hợp, sự tập trung lại

b)

phương hướng

c)

sự phóng đại, sự lan rộng

d)

sự thu nhỏ, sự cắt bớt, sự thu nhỏ

50.

集中

a)

tập trung

b)

phân biệt

c)

dự thảo, đề án

d)

phân biệt đối sử