wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 12. EJC. 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

無視

a)

việc không cho phép, tự ý

b)

phớt lờ, làm ngờ

c)

đồng ý, hiểu

d)

thừa nhận, đồng ý

2.

承知

a)

việc không cho phép, tự ý

b)

phớt lờ, làm ngờ

c)

đồng ý, hiểu

d)

thừa nhận, đồng ý

3.

納得

a)

việc không cho phép, tự ý

b)

phớt lờ, làm ngờ

c)

đồng ý, hiểu

d)

thừa nhận, đồng ý

4.

疑問

a)

việc không cho phép, tự ý

b)

phớt lờ, làm ngờ

c)

nghi vấn

d)

thừa nhận, đồng ý

5.

推測

a)

suy đoán

b)

phớt lờ, làm ngờ

c)

nghi vấn

d)

thừa nhận, đồng ý

6.

肯定

a)

suy đoán

b)

khẳng định

c)

nghi vấn

d)

thừa nhận, đồng ý

7.

参考

a)

suy đoán

b)

khẳng định

c)

tham khảo

d)

thừa nhận, đồng ý

8.

程度

a)

suy đoán

b)

trình độ

c)

tham khảo

d)

thừa nhận, đồng ý

9.

評判

a)

suy đoán

b)

trình độ

c)

bình luận

d)

thừa nhận, đồng ý

10.

批評

a)

suy đoán

b)

trình độ

c)

bình luận

d)

phê bình, phê phán

11.

推薦

a)

suy đoán

b)

tiến cử

c)

bình luận

d)

phê bình, phê phán

12.

信用

a)

suy đoán

b)

tiến cử

c)

tin tưởng, trung thành

d)

phê bình, phê phán

13.

信頼

a)

suy đoán

b)

tiến cử

c)

tin tưởng

d)

phê bình, phê phán

14.

尊重

a)

tôn trọng

b)

tiến cử

c)

tin tưởng

d)

phê bình, phê phán

15.

作業

a)

tôn trọng

b)

tiến cử

c)

làm việc, công việc, tác nghiệp

d)

phê bình, phê phán

16.

工夫

a)

tôn trọng

b)

công phu, kì công

c)

làm việc, công việc, tác nghiệp

d)

phê bình, phê phán

17.

消化

a)

tôn trọng

b)

công phu, kì công

c)

làm việc, công việc, tác nghiệp

d)

tiêu hóa

18.

吸収

a)

tôn trọng

b)

sự hấp thu

c)

làm việc, công việc, tác nghiệp

d)

tiêu hóa

19.

設置

a)

tôn trọng

b)

sự hấp thu

c)

thiết lập, lắp đặt

d)

tiêu hóa

20.

設定

a)

tôn trọng

b)

cài đặt, thiết lập

c)

thiết lập, lắp đặt

d)

tiêu hóa

21.

調節

a)

tôn trọng

b)

cài đặt, thiết lập

c)

thiết lập, lắp đặt

d)

điều tiết mang tính mức độ

22.

調整

a)

tôn trọng

b)

cài đặt, thiết lập

c)

điều chỉnh

d)

điều tiết mang tính mức độ

23.

解放

a)

tôn trọng

b)

cài đặt, thiết lập

c)

điều chỉnh

d)

giải phóng

24.

総合

a)

tôn trọng

b)

tổng hợp

c)

điều chỉnh

d)

giải phóng

25.

連続

a)

tôn trọng

b)

tổng hợp

c)

liên tục

d)

giải phóng

26.

持続

a)

tôn trọng

b)

tổng hợp

c)

liên tục

d)

kéo dài

27.

中断

a)

tôn trọng

b)

tổng hợp

c)

gián đoạn

d)

kéo dài

28.

安定

a)

tôn trọng

b)

tổng hợp

c)

gián đoạn

d)

an ổn, ổn định

29.

混乱

a)

tôn trọng

b)

tổng hợp

c)

hỗn loạn

d)

an ổn, ổn định

30.

上昇

a)

tiến lên, để cao lên để nâng lên

b)

tổng hợp

c)

hỗn loạn

d)

an ổn, ổn định

31.

達成

a)

tiến lên, để cao lên để nâng lên

b)

tổng hợp

c)

đạt được thành tựu

d)

an ổn, ổn định

32.

事態

a)

tiến lên, để cao lên để nâng lên

b)

tình hình, tình trạng

c)

đạt được thành tựu

d)

an ổn, ổn định

33.

事情

a)

tiến lên, để cao lên để nâng lên

b)

tình hình, tình trạng

c)

đạt được thành tựu

d)

tình hình, lý do

34.

障害

a)

tiến lên, để cao lên để nâng lên

b)

khuyết tật, trướng ngại

c)

đạt được thành tựu

d)

tình hình, lý do

35.

福祉

a)

tiến lên, để cao lên để nâng lên

b)

khuyết tật, trướng ngại

c)

phúc lợi

d)

tình hình, lý do

36.

社会

a)

tiến lên, để cao lên để nâng lên

b)

khuyết tật, trướng ngại

c)

phúc lợi

d)

xã hội

37.

都会

a)

tiến lên, để cao lên để nâng lên

b)

khuyết tật, trướng ngại

c)

thành phố

d)

xã hội

38.

世論

a)

tiến lên, để cao lên để nâng lên

b)

khuyết tật, trướng ngại

c)

thành phố

d)

công luận, dư luận

39.

民族

a)

dân tộc

b)

khuyết tật, trướng ngại

c)

thành phố

d)

công luận, dư luận

40.

増大

a)

dân tộc

b)

khuyết tật, trướng ngại

c)

mở rộng, tăng thêm

d)

công luận, dư luận

41.

増量

a)

dân tộc

b)

khuyết tật, trướng ngại

c)

mở rộng, tăng thêm

d)

tăng lượng

42.

増員

a)

dân tộc

b)

tăng người

c)

mở rộng, tăng thêm

d)

tăng lượng

43.

減点

a)

dân tộc

b)

tăng người

c)

mở rộng, tăng thêm

d)

giảm điểm

44.

減退

a)

dân tộc

b)

giảm sút, sa sút, suy thoái

c)

mở rộng, tăng thêm

d)

giảm điểm

45.

減量

a)

dân tộc

b)

giảm sút, sa sút, suy thoái

c)

giảm lượng

d)

giảm điểm

46.

開発

a)

phát triển, khai thác

b)

giảm sút, sa sút, suy thoái

c)

giảm lượng

d)

giảm điểm

47.

開店

a)

phát triển, khai thác

b)

giảm sút, sa sút, suy thoái

c)

mở cửa hàng

d)

giảm điểm

48.

開業

a)

phát triển, khai thác

b)

giảm sút, sa sút, suy thoái

c)

mở cửa hàng

d)

khởi nghiệp, khai trương

49.

開催

a)

phát triển, khai thác

b)

giảm sút, sa sút, suy thoái

c)

tổ chức, thực hiện

d)

khởi nghiệp, khai trương

50.

無断

a)

việc không cho phép, tự ý

b)

phớt lờ, làm ngờ

c)

đồng ý, hiểu

d)

thừa nhận, đồng ý