WorksheetsCNC-VINA English Pre Test Week 6
Total questions: 70
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
fall
a)
rơi, ngã
b)
cao, ở mức độ cao
c)
trình độ, cấp độ
d)
lấy
e)
sáng tạo, tạo nên
2.
family
a)
tốt, giỏi
b)
gia đình
c)
quyết định, phân xử
d)
sau, ở đằng sau
e)
đứng yên, vẫn còn
3.
famous
a)
xảy ra, xuất hiện
b)
đồ thị, biểu đồ
c)
nổi tiếng
d)
đàn bà, phụ nữ
e)
trừ ra, không kể, trừ phi
4.
far
a)
kích thích, kích động
b)
sông
c)
cám ơn
d)
xa
e)
đứa bé mới sinh, trẻ thơ
5.
farm
a)
cha (bố)
b)
giữa, ở giữa
c)
chứng tỏ, chứng minh
d)
lau chùi, quét dọn
e)
trang trại
6.
fast
a)
nhanh
b)
xương
c)
chạy
d)
bản thân mình
e)
chủng tộc, cuộc đua
7.
fat
a)
tự nhiên, thiên nhiên
b)
béo, mỡ
c)
mới mẻ, mới lạ
d)
như vậy, vì thế
e)
nhấc lên, nâng lên
8.
father
a)
như thế nào, làm sao
b)
sự thanh thản, sự dễ chịu
c)
cha (bố)
d)
sự thành công, sự thành đạt
e)
ngạc nhiên, lấy làm lạ
9.
favor
a)
lửa, đốt cháy
b)
con vịt
c)
đốt cháy, thắp sáng
d)
thiện ý, sự quý mến
e)
cảnh đẹp, sự nhìn
10.
fear
a)
điều kiện, tình thế
b)
thích, giống như
c)
rau quả tươi
d)
nếu, nếu như
e)
e sợ, sự sợ hãi
11.
feed
a)
cho ăn, nuôi
b)
quý bà, tiểu thư
c)
đứng yên, vẫn còn
d)
cắm trại, chỗ cắm trại
e)
con số
12.
feel
a)
quá trình, gia công
b)
cảm thấy
c)
anh, em trai
d)
người bạn
e)
phổ biến
13.
feet
a)
âm thanh, nghe
b)
nghỉ ngơi, sự nghỉ ngơi
c)
chân, bàn chân
d)
năng lượng
e)
trước khi, cho đến khi
14.
fell
a)
bên trên, vượt qua
b)
cơ bản, cơ sở
c)
tốt, giỏi
d)
da lông (của thú vật)
e)
tươi, tươi tắn
15.
felt
a)
đi
b)
sau, ở đằng sau
c)
tim, trái tim
d)
bố, cha
e)
nỉ, phớt
16.
few
a)
một ít, một vài
b)
có thể, có khả năng
c)
bài thơ
d)
cửa sổ
e)
thua, mất
17.
field
a)
dòng suối
b)
cánh đồng, bãi chiến trường
c)
làng, xã
d)
cầm lại, mang đến
e)
giày
18.
fig
a)
thấp, bé, lùn
b)
nguyên âm
c)
(thực vật học) quả sung, quả vả
d)
cầm lại, mang đến
e)
đại diện, thay mặt
19.
fight
a)
mùa hè
b)
sự việc, sự kiện
c)
ông ấy, anh ấy
d)
đấu tranh, chiến đấu
e)
mặc quần áo cho
20.
figure
a)
học tập, sự học tập
b)
thường, hay, luôn
c)
nói
d)
sẽ không
e)
hình dáng, hình dung
21.
fill
a)
làm đấy, lấp kín
b)
sông
c)
chọn lựa, chọn lọc
d)
có
e)
cơ bản, cơ sở
22.
final
a)
mỗi, cũng thế
b)
cuối cùng, chung kết
c)
hình vuông
d)
mỗi, cũng thế
e)
cứu, lưu
23.
find
a)
nghĩa, có nghĩa là
b)
vảy (cá..)
c)
tìm, tìm thấy
d)
thích, giống như
e)
người đứng đầu, xếp
24.
fine
a)
trận thi đấu
b)
có thể, có lẽ
c)
ở tại (chỉ vị trí)
d)
tốt, giỏi
e)
viết
25.
finger
a)
khí, hơi đốt
b)
chăm nom, chăm sóc
c)
góc 1/4
d)
diễn tả, mô tả
e)
ngón tay
26.
finish
a)
kết thúc, hoàn thành
b)
rời đi, để lại
c)
chúng tôi, chúng ta
d)
thua, mất
e)
cơn mưa
27.
fire
a)
bảy
b)
lửa, đốt cháy
c)
ở trên, tiếp tục
d)
kinh nghiệm, trải qua
e)
thay đổi, sự thay đổi
28.
first
a)
bánh mỳ
b)
đồi
c)
thứ nhất, đầu tiên
d)
nhà nước, chính quyền
e)
bên trái, về phía trái
29.
fish
a)
trọng đại, chủ yếu
b)
dụng cụ, đồ dùng
c)
đề nghị, đề xuất, gợi
d)
cá, câu cá
e)
chống đỡ, sự chống đỡ
30.
fit
a)
cửa hàng, kho hàng
b)
ô, ngăn
c)
cửa hàng, đi chợ
d)
bài hát
e)
vừa, thích hợp
31.
five
a)
năm
b)
phần dưới cùng, thấp nhất
c)
sẽ không
d)
bao gồm, chứa đựng
e)
nâng lên
32.
flat
a)
sâu bọ, côn trùng
b)
bằng phẳng, căn phòng
c)
công nghiệp, kỹ nghệ
d)
con bò cái
e)
nhạc, âm nhạc
33.
floor
a)
bánh mỳ
b)
tấm ván, lát ván
c)
sàn, tầng (nhà)
d)
đám đông
e)
sinh viên
34.
flow
a)
cũng không
b)
việc, việc làm
c)
đồng hồ
d)
sự chảy, chảy
e)
như vậy, như thế
35.
flower
a)
sau, ở đằng sau
b)
bên cạnh, tiếp sau
c)
những đứa bé, những đứa trẻ
d)
hạt, hạt giống
e)
bông hoa
36.
fly
a)
bay, quãng đường bay
b)
nói
c)
mỗi, cũng thế
d)
thảo luận, tranh luận
e)
leo, trèo
37.
follow
a)
rơi, ngã
b)
đi theo sau, tiếp theo
c)
ghế
d)
kiểm tra, sự kiểm tra
e)
mặc quần áo cho
38.
food
a)
gần, cận, ở gần
b)
đôi, cặp
c)
đồ ăn, món ăn
d)
chống lại, phản đối
e)
con người, người
39.
foot
a)
của chúng, của chúng nó
b)
chăm nom, chăm sóc
c)
giày
d)
chân, bàn chân
e)
có thể, có khả năng
40.
for
a)
học tập, sự học tập
b)
nhỏ, bé
c)
sáng tạo, tạo nên
d)
quan tâm, thích thú
e)
cho, dành cho…
41.
force
a)
sức mạnh, ép buộc
b)
cánh tay, vũ trang
c)
dại, hoang
d)
khối lượng, đại chúng
e)
chân, bàn chân
42.
forest
a)
ba
b)
rừng
c)
có thể, có khả năng
d)
in, sự in ra
e)
của tôi
43.
form
a)
sắc, nhọn
b)
xa lạ, chưa quen
c)
hình thể, hình thức
d)
câu
e)
ít hơn
44.
forward
a)
ở tại (chỉ vị trí)
b)
an toàn, đáng tin
c)
nhỏ bé, một chút
d)
tiến về phía trước
e)
xa lạ, chưa quen
45.
found
a)
mây, đám mây
b)
làm đấy, lấp kín
c)
tàu, thuyền
d)
vừa, thích hợp
e)
tìm, tìm thấy
46.
four
a)
bốn
b)
đúng, thật
c)
chống lại, phản đối
d)
dầu
e)
quả táo
47.
fraction
a)
sự chết, cái chết
b)
(toán học) phân số
c)
bản đồ
d)
cha, mẹ
e)
ngoài, ra ngoài
48.
free
a)
chiến tranh
b)
to lớn, khổng lồ
c)
miễn phí, tự do
d)
xe hơi
e)
lính, quân nhân
49.
fresh
a)
như
b)
ở trên, tiếp tục
c)
đường ray
d)
tươi, tươi tắn
e)
kinh nghiệm, trải qua
50.
friend
a)
nếu, nếu như
b)
chất liệu, bản chất
c)
cảnh đẹp, sự nhìn
d)
chủ nhân, thạc sỹ
e)
người bạn
51.
from
a)
từ
b)
đoạn văn
c)
sự cầm, sự nắm, sự lấy
d)
chiến tranh
e)
sự chết, cái chết
52.
front
a)
cuộc dạo chơi
b)
đằng trước, về phía trước
c)
đặc biệt là, nhất là
d)
ở, ở lại
e)
bàn tay, trao tay
53.
fruit
a)
đất trồng, vết bẩn
b)
di chuyển, chuyển động
c)
quả, trái cây
d)
tường, vách
e)
tối, đen tối
54.
full
a)
thảo luận, tranh luận
b)
da, vỏ
c)
sớm, chẳng bao lâu nữa
d)
đầy, đầy đủ
e)
không bao giờ
55.
fun
a)
chó
b)
nâu, màu nâu
c)
thay đổi, biến đổi
d)
phỏng đoán
e)
sự vui đùa, sự vui thích
56.
game
a)
trò chơi
b)
đá
c)
nghe
d)
về phía, hướng về
e)
góc
57.
garden
a)
đôi, cặp
b)
vườn
c)
kết quả, kết quả là...
d)
câu hỏi
e)
(thơ ca) hiu quạnh
58.
gas
a)
buổi sáng
b)
ở trên, tiếp tục
c)
khí, hơi đốt
d)
giá, chi phí
e)
đỏ, màu đỏ
59.
gather
a)
leo, trèo
b)
ngắn, cụt
c)
nhìn, cái nhìn
d)
tập hợp, thu thập
e)
nhưng
60.
gave
a)
thẻ, thiếp
b)
xấu, tồi
c)
hơn, nhiều hơn
d)
danh từ
e)
cho, biếu, tặng
61.
general
a)
chung chung, tổng cộng
b)
mua
c)
con bò cái
d)
hình tam giác
e)
sáu
62.
gentle
a)
sự nói, bài nói
b)
hiền lành, dịu dàng
c)
khí, hơi đốt
d)
sự việc, sự kiện
e)
cứng rắn, hà khắc
63.
get
a)
đồ ăn, món ăn
b)
làm cân bằng, san bằng
c)
được, có được
d)
cao, ở mức độ cao
e)
sự bắt, sự nắm lấy
64.
girl
a)
sáng tạo, tạo nên
b)
phía Tây, đi về hướng Tây
c)
vâng, có
d)
con gái
e)
chủ đề, đề tài
65.
give
a)
tiến về phía trước
b)
đúng, chính xác
c)
ôi chao
d)
giờ
e)
cho, biếu, tặng
66.
glad
a)
vui lòng, sung sướng
b)
đường, đường đi
c)
nguyên vật liệu
d)
xấu, tồi
e)
công ty
67.
glass
a)
đọc
b)
thủy tinh, cái cốc
c)
danh sách, ghi vào danh sách
d)
đồng hồ
e)
nó, anh ấy, ông ấy
68.
go
a)
ngành, nhành cây
b)
hồ
c)
đi
d)
vị trí, chỗ
e)
hơi nước
69.
gold
a)
(toán học) số thương
b)
thời tiết
c)
yêu
d)
vàng, bằng vàng
e)
béo, mỡ
70.
gone
a)
trình độ, cấp độ
b)
(như) colour
c)
phỏng đoán
d)
công ty
e)
đã đi, đã trôi qua
100 %
