wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 4

Total questions: 66

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

phong cách cá nhân

(a)  

2.

đi theo xh thời trang

(a)  

3.

hợp phong cách

(a)  

4.

thanh lịch, trang nhã

(a)  

5.

được may đẹp

(a)  

6.

tính cá nhân

(a)  

7.

những màu sắc nổi bật

(a)  

8.

những màu không nổi bật

(a)  

9.

lỗi thời

(a)  

10.

quái đản kì quặc

(a)  

11.

quái dị, kỳ quặc

(a)  

12.

nhận thức

(a)  

13.

bình thường

(a)  

14.

trang trọng

(a)  

15.

không trang trọng

(a)  

16.

quần dài

(a)  

17.

sáng lấp lánh

(a)  

18.

bị bắt gặp

(a)  

19.

hở hang ( quần áo)

(a)  

20.

chú ý đến

(a)  

21.

quá nhiều lỗ rách



(a)  

22.

trông xấu tệ

(a)  

23.

nhìn chằm chằm

(a)  

24.

bạn nói đúng rồi đấy

(a)  

25.

rộng thùng thình

(a)  

26.

tự tôn trọng bản thân

(a)  

27.

không quá mức

(a)  

28.

cắt ngắn

(a)  

29.

sọc kẻ đứng

(a)  

30.

plaid

(a)  

31.

chỉ 1 màu

(a)  

32.

áo có cổ áo tròn

(a)  

33.

áo có cổ cao

(a)  

34.

áo dạ hội

(a)  

35.

phần lớn, đa số

(a)  

36.

áo veston

(a)  

37.

phong cách ăn mặc bình dân khi đi làm

(a)  

38.

chuẩn mực

(a)  

39.

lan rộng

(a)  

40.

khái niệm

(a)  

41.

sự gia tăng

(a)  

42.

chi tiền

(a)  

43.

Tẩy tế bào chết

(a)  

44.

việc chăm sóc bàn chân

(a)  

45.

lớp da chết

(a)  

46.

cấm đoán

(a)  

47.

tiến trình

(a)  

48.

mầm bệnh

(a)  

49.

vi trùng

(a)  

50.

vi sinh vật

(a)  

51.

bác sĩ da liễu

(a)  

52.

nhiễm trùng

(a)  

53.

chống lại thuốc kháng sinh

(a)  

54.

vô trùng, khử trùng

(a)  

55.

nhiều lần

(a)  

56.

giải phóng, phóng thích

(a)  

57.

tồn tại

(a)  

58.

bỏ đói

(a)  

59.

sự vệ sinhhy

(a)  

60.

đánh vào mặt

(a)  

61.

hung duẽ, mạnh mẽ, bạo lực

(a)  

62.

bùn đất

(a)  

63.

gói quà

(a)  

64.

làm ẩm

(a)  

65.

kích thích

(a)  

66.

mềm mượt

(a)