Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

He____________breakfast at the moment.

a)

have

b)

haves

c)

having

d)

is having

2.

I feel____________.

a)

great

b)

eat

c)

play

d)

right

3.

She________do homework!

a)

do

b)

does

c)

doing

d)

doesn't

4.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

5.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

6.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

7.

Mĩ là gì ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

8.

Úc là gì ?

a)

Australian

b)

Austrelia

c)

Australia

d)

Australie

9.

Anh là gì ?

a)

England

b)

English

c)

Englan

d)

Englands

10.

Tiếng Anh là gì ?

a)

Englis

b)

English

c)

Engish

d)

Enlish

11.

Nhật là gì ?

a)

Japanese

b)

Japanses

c)

Japan

d)

Japen

12.

Ma-lai-si-a là gì ?

a)

Malaysia

b)

Malaisia

c)

Malaysian

d)

Malaysias

13.

Countryside

a)

Phố cổ

b)

Thôn quê

c)

Đến

d)

Bằng( phương tiện gì)

14.

View

a)

Tàu hỏa

b)

Tắc xi

c)

Tàu điện ngầm

d)

Phong cảnh

15.

Get

a)

Đến

b)

Bằng( phương tiện gì)

c)

Thích

d)

Cố đô

16.

By

a)

Đến

b)

Bằng( phương tiện gì)

c)

Thích

d)

Cố đô

17.

Enjoy

a)

Đến

b)

Bằng( phương tiện gì)

c)

Thích

d)

Cố đô

18.

Imperial city

a)

Thích

b)

Cố đô

c)

Xe máy

d)

Đường sắt

19.

Motorbike

a)

Thích

b)

Cố đô

c)

Xe máy

d)

Đường sắt

20.

Scenery

a)

Cố đô

b)

Đường sắt

c)

Xe máy

d)

Phong cảnh

21.

Railway

a)

Cố đô

b)

Xe máy

c)

Đường sắt

d)

Phong cảnh

22.

Sea

a)

Phong cảnh

b)

Biển

c)

Bờ biển

d)

Tàu hỏa

23.

Seaside

a)

Biển

b)

Bờ biển

c)

Tàu hỏa

d)

Tắc xi

24.

Train

a)

Tàu hỏa

b)

Tắc xi

c)

Tàu điện ngầm

d)

Phong cảnh

25.

Taxi

a)

Tàu hỏa

b)

Tắc xi

c)

Tàu điện ngầm

d)

Phong cảnh

26.

Underground

a)

Tàu hỏa

b)

Tắc xi

c)

Tàu điện ngầm

d)

Phong cảnh

27.

address

a)

địa chỉ

b)

quê hương

c)

đường (nông thôn)

d)

đường (thành phố)

28.

lane

a)

địa chỉ

b)

ngõ

c)

căn hộ

d)

ngôi làng

29.

road

a)

đường (trong làng)

b)

đường (trong thành phố)

c)

căn hộ

d)

quê hương

30.

street

a)

đường (trong làng)

b)

đường (trong thành phố)

c)

căn hộ

d)

quê hương

31.

flat

a)

căn hộ

b)

quê hương

c)

ngô làng

d)

đất nước

32.

village

a)

ngôi làng

b)

quê hương

c)

đất nước

d)

căn hộ

33.

country

a)

đất nước

b)

ngôi làng

c)

căn hộ

d)

địa chỉ

34.

tower

a)

tòa tháp

b)

căn hộ

c)

địa chỉ

d)

ngô làng

35.

mountain

a)

ngọn núi

b)

tòa tháp

c)

địa chỉ

d)

đất nước

36.

district

a)

quận, huyện

b)

tỉnh

c)

ngôi làng

d)

địa chỉ

37.

province

a)

tỉnh

b)

quận, huyện

c)

ngôi làng

d)

địa chỉ

38.

hometown

a)

quê hương

b)

ngôi làng

c)

tỉnh

d)

quận, huyện

39.

where

a)

ở đâu?

b)

ai?

c)

cái gì?

d)

như thế nào?

40.

from

a)

đến từ

b)

ở

c)

bên trên

d)

bên dưới

41.

pupil : học sinh bằng nghĩa từ nào dưới đây?

a)

student

b)

school

c)

teacher

d)

doctor

42.

live

a)

sống

b)

bay

c)

bơi

d)

đi

43.

busy

a)

bận rộn

b)

mệt mỏi

c)

đông đúc

d)

yên tĩnh

44.

far

a)

xa xôi

b)

gần

c)

yên tĩnh

d)

đông đúc