wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7 Unit 6 Part 1

Total questions: 27

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

ý tưởng

(a)  

2.

cùng nhau

(a)  

3.

thể thao

(a)  

4.

thích chơi thể thao, giỏi thể thao

(a)  

5.

đội

(a)  

6.

người chơi, cầu thủ

(a)  

7.

tới, xuất hiện

Không cần từ lọai

(a)  

8.

 việc đóng kịch/ phim; sự diễn xuất

(a)  

9.

thú tiêu khiển, trò giải trí

(a)  

10.

hội viên, thành viên

(a)  

11.

nhóm, đội

(a)  

12.

diễn tập

(a)  

13.

buổi diễn tập

(a)  

14.

lễ kỷ niệm

(a)  

15.

sự tổ chức ăn mừng, tổ chức lễ kỷ niệm

(a)  

16.

tổ chức

(a)  

17.

chủ nhiệm

(a)  

18.

con tem

(a)  

19.

(1) thu thập, thu gom (2) sưu tầm

(a)  

20.

(1) sự thu thập (2) bộ sưu tầm

(a)  

21.

người sưu tầm

(a)  

22.

sum họp

Không cần từ loại

(a)  

23.

truyện tranh

(a)  

24.

nằm

(a)  

25.

rạp xiếc

(a)  

26.

dọn dẹp

(a)  

27.

đóng, diễn

(a)