WorksheetsEng7-U11-Words
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
appear(v)
xuất hiện
lái tự động
chong chóng tre
thoải mái, đủ tiện nghi
thuận tiện, tiện lợi
autopilot(adj,n)
xuất hiện
lái tự động
chong chóng tre
thoải mái, đủ tiện nghi
thuận tiện, tiện lợi
bamboo-copter(n)
xuất hiện
lái tự động
chong chóng tre
thoải mái, đủ tiện nghi
thuận tiện, tiện lợi
comfortable(adj)
xuất hiện
lái tự động
chong chóng tre
thoải mái, đủ tiện nghi
thuận tiện, tiện lợi
convenient(adj)
xuất hiện
lái tự động
chong chóng tre
thoải mái, đủ tiện nghi
thuận tiện, tiện lợi
disappear(v)
biến mất
không người lái
thân thiện với môi trường
tiết kiệm nhiên liệu
khói
driveless(adj)
biến mất
không người lái
thân thiện với môi trường
tiết kiệm nhiên liệu
khói
eco-friendly(adj)
biến mất
không người lái
thân thiện với môi trường
tiết kiệm nhiên liệu
khói
economical(adj)
biến mất
không người lái
thân thiện với môi trường
tiết kiệm nhiên liệu
khói
fume(n)
biến mất
không người lái
thân thiện với môi trường
tiết kiệm nhiên liệu
khói
function(n)
chức năng
hệ thống giao thông tốc độ cao
phương thức đi lại
đạp (xe đạp...)
đường sắt
hyperloop(n)
chức năng
hệ thống giao thông tốc độ cao
phương thức đi lại
đạp (xe đạp...)
đường sắt
mode of travel
chức năng
hệ thống giao thông tốc độ cao
phương thức đi lại
đạp (xe đạp...)
đường sắt
pedal(v)
chức năng
hệ thống giao thông tốc độ cao
phương thức đi lại
đạp (xe đạp...)
đường sắt
rails(n)
chức năng
hệ thống giao thông tốc độ cao
phương thức đi lại
đạp (xe đạp...)
đường sắt
run on
chạy bằng nhiên liệu nào
lướt buồm
hệ thống tàu điện trên không
chạy bằng năng lượng mặt trời
tàu thủy chạy bằng năng lượng mặt trời
sail(v)
chạy bằng nhiên liệu nào
lướt buồm
hệ thống tàu điện trên không
chạy bằng năng lượng mặt trời
tàu thủy chạy bằng năng lượng mặt trời
skyTran(n)
chạy bằng nhiên liệu nào
lướt buồm
hệ thống tàu điện trên không
chạy bằng năng lượng mặt trời
tàu thủy chạy bằng năng lượng mặt trời
solar-powered
chạy bằng nhiên liệu nào
lướt buồm
hệ thống tàu điện trên không
chạy bằng năng lượng mặt trời
tàu thủy chạy bằng năng lượng mặt trời
solar-powered ship
chạy bằng nhiên liệu nào
lướt buồm
hệ thống tàu điện trên không
chạy bằng năng lượng mặt trời
tàu thủy chạy bằng năng lượng mặt trời
solowheel(n)
phương tiện tự hành cá nhân một bánh
ô tô tự hành dùng chân
phương tiện di chuyển tức thời
lo lắng về
walkcar(n)
phương tiện tự hành cá nhân một bánh
ô tô tự hành dùng chân
phương tiện di chuyển tức thời
lo lắng về
teleporter(n)
phương tiện tự hành cá nhân một bánh
ô tô tự hành dùng chân
phương tiện di chuyển tức thời
lo lắng về
worry about
phương tiện tự hành cá nhân một bánh
ô tô tự hành dùng chân
phương tiện di chuyển tức thời
lo lắng về
