wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Eng7-U11-Words

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

appear(v)

a)

xuất hiện

b)

lái tự động

c)

chong chóng tre

d)

thoải mái, đủ tiện nghi

e)

thuận tiện, tiện lợi

2.

autopilot(adj,n)

a)

xuất hiện

b)

lái tự động

c)

chong chóng tre

d)

thoải mái, đủ tiện nghi

e)

thuận tiện, tiện lợi

3.

bamboo-copter(n)

a)

xuất hiện

b)

lái tự động

c)

chong chóng tre

d)

thoải mái, đủ tiện nghi

e)

thuận tiện, tiện lợi

4.

comfortable(adj)

a)

xuất hiện

b)

lái tự động

c)

chong chóng tre

d)

thoải mái, đủ tiện nghi

e)

thuận tiện, tiện lợi

5.

convenient(adj)

a)

xuất hiện

b)

lái tự động

c)

chong chóng tre

d)

thoải mái, đủ tiện nghi

e)

thuận tiện, tiện lợi

6.

disappear(v)

a)

biến mất

b)

không người lái

c)

thân thiện với môi trường

d)

tiết kiệm nhiên liệu

e)

khói

7.

driveless(adj)

a)

biến mất

b)

không người lái

c)

thân thiện với môi trường

d)

tiết kiệm nhiên liệu

e)

khói

8.

eco-friendly(adj)

a)

biến mất

b)

không người lái

c)

thân thiện với môi trường

d)

tiết kiệm nhiên liệu

e)

khói

9.

economical(adj)

a)

biến mất

b)

không người lái

c)

thân thiện với môi trường

d)

tiết kiệm nhiên liệu

e)

khói

10.

fume(n)

a)

biến mất

b)

không người lái

c)

thân thiện với môi trường

d)

tiết kiệm nhiên liệu

e)

khói

11.

function(n)

a)

chức năng

b)

hệ thống giao thông tốc độ cao

c)

phương thức đi lại

d)

đạp (xe đạp...)

e)

đường sắt

12.

hyperloop(n)

a)

chức năng

b)

hệ thống giao thông tốc độ cao

c)

phương thức đi lại

d)

đạp (xe đạp...)

e)

đường sắt

13.

mode of travel

a)

chức năng

b)

hệ thống giao thông tốc độ cao

c)

phương thức đi lại

d)

đạp (xe đạp...)

e)

đường sắt

14.

pedal(v)

a)

chức năng

b)

hệ thống giao thông tốc độ cao

c)

phương thức đi lại

d)

đạp (xe đạp...)

e)

đường sắt

15.

rails(n)

a)

chức năng

b)

hệ thống giao thông tốc độ cao

c)

phương thức đi lại

d)

đạp (xe đạp...)

e)

đường sắt

16.

run on

a)

chạy bằng nhiên liệu nào

b)

lướt buồm

c)

hệ thống tàu điện trên không

d)

chạy bằng năng lượng mặt trời

e)

tàu thủy chạy bằng năng lượng mặt trời

17.

sail(v)

a)

chạy bằng nhiên liệu nào

b)

lướt buồm

c)

hệ thống tàu điện trên không

d)

chạy bằng năng lượng mặt trời

e)

tàu thủy chạy bằng năng lượng mặt trời

18.

skyTran(n)

a)

chạy bằng nhiên liệu nào

b)

lướt buồm

c)

hệ thống tàu điện trên không

d)

chạy bằng năng lượng mặt trời

e)

tàu thủy chạy bằng năng lượng mặt trời

19.

solar-powered

a)

chạy bằng nhiên liệu nào

b)

lướt buồm

c)

hệ thống tàu điện trên không

d)

chạy bằng năng lượng mặt trời

e)

tàu thủy chạy bằng năng lượng mặt trời

20.

solar-powered ship

a)

chạy bằng nhiên liệu nào

b)

lướt buồm

c)

hệ thống tàu điện trên không

d)

chạy bằng năng lượng mặt trời

e)

tàu thủy chạy bằng năng lượng mặt trời

21.

solowheel(n)

a)

phương tiện tự hành cá nhân một bánh

b)

ô tô tự hành dùng chân

c)

phương tiện di chuyển tức thời

d)

lo lắng về

22.

walkcar(n)

a)

phương tiện tự hành cá nhân một bánh

b)

ô tô tự hành dùng chân

c)

phương tiện di chuyển tức thời

d)

lo lắng về

23.

teleporter(n)

a)

phương tiện tự hành cá nhân một bánh

b)

ô tô tự hành dùng chân

c)

phương tiện di chuyển tức thời

d)

lo lắng về

24.

worry about

a)

phương tiện tự hành cá nhân một bánh

b)

ô tô tự hành dùng chân

c)

phương tiện di chuyển tức thời

d)

lo lắng về