wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới buổi 2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

book

a)

sách

b)

Vở

c)

bút

d)

đồ dùng

2.

wall

a)

Tường/ Bức tường

b)

Mái nhà

c)

Cổ

d)

Chân

3.

Pillow

a)

cái gối

b)

cái chăn

c)

búp bê

d)

cái chiếu

4.

finger

a)

ngón chân

b)

ngón tay

c)

bàn tay

d)

cổ

5.

leg(leg)

a)

cẳng chân

b)

cẳng tay

c)

khửu tay

d)

đầu gối

6.

neck

a)

cổ

b)

vai

c)

gáy

d)

mặt

7.

ellow

a)

khửu chân

b)

bắp chân

c)

khửu tay

d)

bàn tay

8.

request

a)

Yêu cầu/đòi hỏi

b)

ước mong

c)

dự án

d)

hào hứng

9.

project

a)

câu hỏi

b)

hào hứng

c)

dự án

d)

sinh nhật

10.

exciting

a)

đây/này

b)

Sinh nhật

c)

Nổi lên

d)

Hào hứng

11.

this

a)

b)

đây/cái này

c)

thế này

d)

đằng kia

12.

there+ danh từ số nhiều

a)

đây/này

b)

kia

c)

mặt

d)

chân

13.

thusday

a)

thứ 2

b)

thứ 5

c)

thứ 6

d)

thứ 7

14.

birth day

a)

ngày

b)

thứ 5

c)

sinh nhật

d)

liên hoan

15.

attic

a)

gác/mái

b)

nhà

c)

ngôi nhà

d)

sàn nhà

16.

fridge

a)

bình nóng lạnh

b)

máy giặt

c)

tủ lạnh

d)

điều hòa

17.

regular

a)

thường xuyên

b)

thỉnh thoảng

c)

tất nhiên

d)

tốt

18.

spend

a)

tiêu/sử dụng/dành

b)

thường xuyên

c)

liên tục

d)

thời tiết

19.

spend+thời gian+v-ing

a)

dành tiền

b)

sử dụng

c)

dành thời gian làm gì

d)

tiêu sài

20.

studying

a)

giờ ăn trưa

b)

giờ giải lao

c)

giờ làm việc

d)

giờ học

21.

experiment

a)

thực hành

b)

phòng thí nghiệm

c)

cuộc thử nghiệm

d)

thí nghiệm

22.

flat

a)

căn hộ

b)

ngôi nhà

c)

tòa nhà

d)

công ty

23.

aunt

a)

cô/gì/bá

b)

bố

c)

mẹ

d)

cậu

24.

uncle

a)

cô/gì/bá

b)

chú/bác/cậu

c)

em gái/chị gái

d)

em trai/anh trai

25.

cousin

a)

anh họ/ em họ

b)

anh trai/em trai

c)

chị gái/em gái

d)

con trai/con gái