NEW
Font size
WorksheetsTừ mới buổi 2
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
book
sách
Vở
bút
đồ dùng
wall
Tường/ Bức tường
Mái nhà
Cổ
Chân
Pillow
cái gối
cái chăn
búp bê
cái chiếu
finger
ngón chân
ngón tay
bàn tay
cổ
leg(leg)
cẳng chân
cẳng tay
khửu tay
đầu gối
neck
cổ
vai
gáy
mặt
ellow
khửu chân
bắp chân
khửu tay
bàn tay
request
Yêu cầu/đòi hỏi
ước mong
dự án
hào hứng
project
câu hỏi
hào hứng
dự án
sinh nhật
exciting
đây/này
Sinh nhật
Nổi lên
Hào hứng
this
nó
đây/cái này
thế này
đằng kia
there+ danh từ số nhiều
đây/này
kia
mặt
chân
thusday
thứ 2
thứ 5
thứ 6
thứ 7
birth day
ngày
thứ 5
sinh nhật
liên hoan
attic
gác/mái
nhà
ngôi nhà
sàn nhà
fridge
bình nóng lạnh
máy giặt
tủ lạnh
điều hòa
regular
thường xuyên
thỉnh thoảng
tất nhiên
tốt
spend
tiêu/sử dụng/dành
thường xuyên
liên tục
thời tiết
spend+thời gian+v-ing
dành tiền
sử dụng
dành thời gian làm gì
tiêu sài
studying
giờ ăn trưa
giờ giải lao
giờ làm việc
giờ học
experiment
thực hành
phòng thí nghiệm
cuộc thử nghiệm
thí nghiệm
flat
căn hộ
ngôi nhà
tòa nhà
công ty
aunt
cô/gì/bá
bố
mẹ
cậu
uncle
cô/gì/bá
chú/bác/cậu
em gái/chị gái
em trai/anh trai
cousin
anh họ/ em họ
anh trai/em trai
chị gái/em gái
con trai/con gái
