WorksheetsFOOD
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
bitter
a)
đắng
b)
cay
c)
ngọt
d)
mặn
2.
bland
a)
đắng
b)
cay
c)
nhạt
d)
ngọt
3.
creamy
a)
ngọt
b)
kem
c)
dầu mỡ
d)
nhạt
4.
spicy
a)
đắng
b)
cay
c)
ngọt
d)
chua
5.
greasy
a)
ngọt
b)
cay
c)
chua
d)
dầu mỡ
6.
sweet
a)
ngọt
b)
chua
c)
đắng
d)
cay
7.
salty
a)
ngọt
b)
mặn
c)
chua
d)
cay
8.
sour
a)
ngọt
b)
mặn
c)
chua
d)
cay
9.
a)
spaghetti
b)
noodles
c)
Pho
d)
mashed potatoes
10.
a)
noodles
b)
rice
c)
mashed potatoes
d)
vegetable
11.
a)
sweet
b)
cheesecake
c)
bread
d)
cookie
12.
a)
fish and chips
b)
fast food
c)
chicken wings
d)
spaghetti
13.
a)
mixed salad
b)
fruit
c)
fruit salad
d)
salad
14.
a)
meat
b)
beef
c)
kebabs
d)
tomatoes
15.
beef curry
a)
thịt bò
b)
bò nướng
c)
cà ri bò
d)
cà ri gà
16.
súp hành
(a)
17.
cafeteria
a)
nhà ăn
b)
quán cà phê
c)
quán đồ ăn nhanh
d)
nhà hàng cao cấp
18.
buffet restaurant
a)
nhà hàng cao cấp
b)
nhà hàng buffet
c)
cửa hàng ăn nhanh
d)
căn tin
19.
upscale restaurant
a)
nhà hàng buffet
b)
nhà hàng cao cấp
c)
căn tin
d)
quán ăn ngoài trời
20.
outdoor food stall
a)
nhà hàng buffet
b)
nhà hàng cao cấp
c)
nhà ăn
d)
cửa hàng đồ ăn ngoài trời
100 %
