WorksheetsSmart World Unit 2 - Part 2
Total questions: 32
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
trong nhà
(a)
2.
ngoài trời
(a)
3.
hoạt động
(a)
4.
hoạt động trong nhà
(a)
5.
hoạt động ngoài trời
(a)
6.
diễn
(a)
7.
diễn viên (nam)
(a)
8.
diễn viên (nữ)
(a)
9.
sự diễn xuất
(a)
10.
khán giả
(a)
11.
vở kịch
(a)
12.
biểu diễn, thực hiện
(a)
13.
vai diễn
(a)
14.
câu lạc bộ diễn kịch
(a)
15.
tham gia
(a)
16.
bảng thông báo
(a)
17.
thêm
(a)
18.
đăng ký
(a)
19.
bảng; biển hiệu
(a)
20.
danh sách
(a)
21.
(hoạt động) đạp xe đạp
(a)
22.
mỹ thuật thủ công
(a)
23.
món quà
(a)
24.
làm món quà
(a)
25.
sử dụng
(a)
26.
hữu dụng, có ích
(a)
27.
món đồ, đồ vật
(a)
28.
nổi tiếng (ko dùng cho người), phổ biến
(a)
29.
học kỳ
(a)
30.
học kỳ 1
(a)
31.
học kỳ 2
(a)
32.
nguyên liệu
(a)
100 %
