wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5th Grade - Vocabulary - Review 1- 6 (Part 1)

Total questions: 74

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

A bowl of

a)

một ít

b)

một ly

c)

một bát

d)

một giờ

2.

A lot of

a)

nhiều

b)

ít

c)

một vài

d)

rất ít

3.

About

a)

một số

b)

Khoảng

c)

sau khi

d)

bởi vì

4.

Address

a)

con đường

b)

cái đầm

c)

vị trí

d)

địa chỉ

5.

After

a)

trước khi

b)

sau khi

c)

phía sau

d)

khi nào

6.

After school

a)

sau trường

b)

phía sau

c)

sau đó

d)

sau giờ học

7.

All

a)

tất cả

b)

một số

c)

ít

d)

cao

8.

Always

a)

thình thoảng

b)

luôn luôn

c)

không bao giờ

d)

hiếm khi

9.

An email

a)

một bài thơ

b)

một lá thư

c)

một thư điện tử

d)

một bưu thiếp

10.

An hour

a)

một giờ

b)

một phút

c)

một giây

d)

một ngày

11.

And

a)

vì vậy

b)

bởi vì

c)

nhưng

d)

12.

Angry

a)

buồn

b)

hạnh phúc

c)

giận dữ

d)

tuyệt vời

13.

Animal

a)

thực vật

b)

động vật

c)

sở thú

d)

hoa

14.
a)

pine apple

b)

watermelon

c)

pear

d)

apple

15.

April

a)

tháng 10

b)

tháng 8

c)

tháng 4

d)

tháng 9

16.

Arm

a)

bàn tay

b)

cánh tay

c)

ngón tay

d)

bàn chân

17.

Around

a)

xung quanh

b)

ở giữa

c)

phía trước

d)

phía dưới

18.

As well as

a)

cao

b)

cái tường

c)

tốt

d)

cũng như

19.

At home

a)

ở cửa hàng

b)

đi học

c)

ở nhà

d)

ở trường

20.

At night

a)

vào buổi tối

b)

vào buổi trưa

c)

vào buổi sáng

d)

vào giữa đêm

21.

August

a)

tháng 4

b)

tháng 8

c)

tháng 12

d)

tháng 5

22.

Aunt

a)

b)

chị gái

c)

chú

d)

cô, dì

23.

Australia

a)

nước Úc

b)

nước Mỹ

c)

nước Anh

d)

nước Nhật

24.

Away from

a)

xa ra khỏi

b)

rời khỏi

c)

đi ra

d)

đến từ

25.

Backyard

a)

sân trường

b)

sân sau

c)

sân trước

d)

khu vườn

26.
a)

tall

b)

wall

c)

doll

d)

ball

27.

Bat

a)

cây gậy

b)

đôi giày

c)

cái muỗng

d)

quả bóng

28.

Be quiet

a)

ra ngoài

b)

đứng lên

c)

yên lặng

d)

ồn ào

29.
a)

tree

b)

beach

c)

river

d)

lake

30.

Bear

a)

con búp bê

b)

con gấu

c)

con rối

d)

con mèo

31.

Beautiful

a)

đẹp

b)

xấu

c)

sạch sẽ

d)

an toàn

32.
a)

kitchen

b)

bedroom

c)

living room

d)

bathroom

33.

Below

a)

phía sau

b)

phía dưới

c)

phía trên

d)

phía dưới

34.

Best

a)

tệ nhất

b)

tốt nhất

c)

mệt mỏi nhất

d)

chán nản nhất

35.

Big

a)

thấp

b)

cao

c)

to lớn

d)

nhỏ bé

36.
a)

bike

b)

car

c)

train

d)

bus

37.

a)

sheep

b)

duck

c)

cat

d)

bird

38.

a)

green

b)

blue

c)

red

d)

grey

39.

a)

plane

b)

boat

c)

train

d)

taxi

40.

a)

pencil

b)

letter

c)

comics

d)

book

41.

Boots

a)

đôi ủng

b)

đôi dép

c)

mắt kính

d)

đôi mắt

42.

Boring

a)

buồn

b)

chán nản

c)

thú vị

d)

khát nước

43.

Boy

a)

người lớn

b)

trẻ em

c)

con trai

d)

con gái

44.

Brazil

a)

nước Nga

b)

nước Thái Lan

c)

nước Mê xi cô

d)

nước Brazil

45.
a)

cake

b)

bread

c)

ice cream

d)

cookie

46.

Break - broke - broken

a)

vỡ, hư, gãy

b)

té ngã

c)

rơi

d)

mất

47.

Breakfast

a)

ăn khuya

b)

ăn trưa

c)

ăn tối

d)

ăn sáng

48.

Bring

a)

đến

b)

gửi

c)

mang

d)

mua

49.

Brother

a)

chị gái

b)

anh trai

c)

anh em họ

d)

ông

50.
a)

brown

b)

blue

c)

pink

d)

black

51.

Brush my teeth

a)

giặt đồ

b)

đánh răng

c)

rửa xe

d)

dọn dẹp

52.

But

a)

nhưng

b)

c)

vì vậy

d)

bởi vì

53.

Buy - bought - bought

a)

viết

b)

nghĩ

c)

mua

d)

đi

54.

Camel

a)

hươu cao cổ

b)

lạc đà

c)

chuột túi

d)

con voi

55.
a)

CD player

b)

computer

c)

TV

d)

camera

56.

Can

a)

không thể

b)

có thể

c)

muốn

d)

thích

57.

Can not = can't

a)

có thể

b)

sẽ

c)

không thể

d)

phải

58.
a)

bike

b)

car

c)

bus

d)

plane

59.

Catch the bus

a)

bắt xe buýt

b)

bắt taxi

c)

chạy xe đạp

d)

lái xe

60.
a)

camera

b)

MP3 player

c)

DVD player

d)

CD player

61.

Center

a)

thành phố

b)

trung tâm

c)

ngoại ô

d)

nông thôn

62.

Check

a)

Học hỏi

b)

làm việc

c)

kiểm tra

d)

mua sắm

63.

Chew

a)

nhìn

b)

nghe

c)

ngửi

d)

nhai

64.

Children

a)

mọi người

b)

những đứa trẻ

c)

thanh thiếu niên

d)

người già

65.

Circle

a)

viết

b)

tô màu

c)

sạch sẽ

d)

khoanh tròn

66.

City

a)

thành phố

b)

nông thôn

c)

ngoại ô

d)

trung tâm

67.

Clean

a)

ô nhiễm

b)

dơ bẩn

c)

sạch sẽ

d)

đẹp

68.

Climb

a)

bơi

b)

chạy

c)

leo

d)

đi

69.

Close

a)

mở

b)

đóng

c)

bật

d)

tắt

70.

Close the door

a)

đóng cửa

b)

đóng cửa sổ

c)

tắt nhạc

d)

bật tivi

71.

Clown

a)

bông hoa

b)

chú hề

c)

con chuột

d)

áo khoác

72.
a)

shoes

b)

T-shirt

c)

raincoat

d)

coat

73.

Coin

a)

dầu

b)

con trai

c)

đồng tiền

d)

đất

74.
a)

cool

b)

cold

c)

hot

d)

warm