wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E12. VOCAB 190126

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
phenomenon
a)
sự xói mòn
b)
hiện tượng
c)
có liên quan
d)
một cách sâu sắc
2.
plot
a)
cốt truyện, âm mưu
b)
chữ viết tắt
c)
trách nhiệm giải trình
d)
đường tắt, lối tắt; cách nhanh
3.
practicality
a)
tính thực tế
b)
thống trị, chủ yếu
c)
thuộc thành phố
d)
nghi lễ
4.
preserve
a)
có liên quan
b)
đón nhận
c)
bảo tồn, giữ gìn
d)
hoàn toàn
5.
redemption
a)
hậu quả
b)
nâng cấp
c)
đón nhận
d)
sự chuộc lỗi, cứu rỗi
6.
relevant
a)
đường tắt, lối tắt; cách nhanh
b)
sải bước
c)
có liên quan
d)
tính thực tế
7.
renewal
a)
sự đổi mới, phục hồi
b)
thường xuyên
c)
không thể quên được
d)
đường tắt, lối tắt; cách nhanh
8.
resilience
a)
khả năng phục hồi
b)
có liên quan
c)
thống trị
d)
thống trị, chủ yếu
9.
rooftop
a)
suy giảm
b)
một cách sâu sắc
c)
đón nhận
d)
mái nhà, sân thượng
10.
shortcut
a)
bào mòn
b)
đường tắt, lối tắt; cách nhanh
c)
có liên quan
d)
chắc chắn
11.
simplicity
a)
tàn phá
b)
bất thường
c)
thống trị
d)
sự đơn giản
12.
split
a)
đường tắt, lối tắt; cách nhanh
b)
chia ra
c)
chắc chắn
d)
trách nhiệm giải trình
13.
streak
a)
hậu quả
b)
chạy vụt qua, để lại vệt
c)
điện khí hóa
d)
thảm họa
14.
stride
a)
sự chuộc lỗi, cứu rỗi
b)
mái nhà, sân thượng
c)
sải bước
d)
về mặt kinh tế
15.
strike
a)
chữ viết tắt
b)
chạy vụt qua, để lại vệt
c)
hậu quả
d)
tấn công
16.
stroll
a)
chia ra
b)
đi dạo
c)
hoàn toàn
d)
người học việc
17.
sudden
a)
sự chuộc lỗi, cứu rỗi
b)
đột ngột
c)
tàn phá
d)
người học việc
18.
thoughtfully
a)
một cách sâu sắc
b)
sải bước
c)
sự chuộc lỗi, cứu rỗi
d)
bảo tồn, giữ gìn
19.
unforgettable
a)
chạy vụt qua, để lại vệt
b)
không thể quên được
c)
thuộc thành phố
d)
sự chuộc lỗi, cứu rỗi
20.
unusual
a)
khả năng phục hồi
b)
bất thường
c)
mái nhà, sân thượng
d)
nền văn minh
21.
upgrade
a)
chạy vụt qua, để lại vệt
b)
nhất quán
c)
đi dạo
d)
nâng cấp
22.
urban
a)
có liên quan
b)
nâng cấp
c)
thuộc thành phố
d)
khả năng phục hồi
23.
abbreviation
a)
trách nhiệm giải trình
b)
chữ viết tắt
c)
tàn phá
d)
thống trị, chủ yếu
24.
abrupt
a)
tính mạch lạc
b)
nghi lễ
c)
đột ngột
d)
toàn cầu hóa
25.
accountability
a)
bất thường
b)
trách nhiệm giải trình
c)
đi dạo
d)
hoàn toàn
26.
apprentice
a)
thường xuyên
b)
người học việc
c)
thảm khốc
d)
tính mạch lạc
27.
apprenticeship
a)
điện khí hóa
b)
suy giảm
c)
thảm khốc
d)
thời kỳ học việc
28.
approach
a)
tiếp cận
b)
đột ngột
c)
thường xuyên
d)
bất thường
29.
catastrophe
a)
chắc chắn
b)
hậu quả
c)
thảm họa
d)
toàn cầu hóa
30.
catastrophic
a)
có năng lực
b)
thảm khốc
c)
tiếp cận
d)
điện khí hóa
31.
ceremony
a)
bất thường
b)
nghi lễ
c)
sự đơn giản
d)
mái nhà, sân thượng
32.
civilisation
a)
điện khí hóa
b)
chữ viết tắt
c)
nền văn minh
d)
sải bước
33.
coherence
a)
về mặt kinh tế
b)
chia ra
c)
tính mạch lạc
d)
nền văn minh
34.
competent
a)
hoàn toàn
b)
chắc chắn
c)
có năng lực
d)
về mặt kinh tế
35.
consequence
a)
hậu quả
b)
sải bước
c)
người học việc
d)
đột ngột
36.
consistent
a)
trách nhiệm giải trình
b)
về mặt kinh tế
c)
sự đơn giản
d)
nhất quán
37.
definitely
a)
chữ viết tắt
b)
thảm khốc
c)
cốt truyện, âm mưu
d)
chắc chắn
38.
deliberate
a)
cố ý
b)
nền văn minh
c)
sải bước
d)
tấn công
39.
determine
a)
bảo tồn, giữ gìn
b)
đột ngột
c)
xác định
d)
thời kỳ học việc
40.
devastating
a)
tàn phá
b)
hiện tượng
c)
sự xói mòn
d)
thời kỳ học việc
41.
dominant
a)
có liên quan
b)
thống trị, chủ yếu
c)
sự đơn giản
d)
hữu hạn
42.
dominate
a)
thống trị
b)
xác định
c)
chắc chắn
d)
thuộc thành phố
43.
dwindling
a)
cố ý
b)
suy giảm
c)
sự chuộc lỗi, cứu rỗi
d)
thảm họa
44.
economically
a)
nâng cấp
b)
về mặt kinh tế
c)
tính mạch lạc
d)
khả năng phục hồi
45.
electrify
a)
điện khí hóa
b)
tiếp cận
c)
tính thực tế
d)
chạy vụt qua, để lại vệt
46.
embrace
a)
đón nhận
b)
tàn phá
c)
nền văn minh
d)
người học việc
47.
entirely
a)
hoàn toàn
b)
suy giảm
c)
người học việc
d)
cốt truyện, âm mưu
48.
erode
a)
thời kỳ học việc
b)
hậu quả
c)
chạy vụt qua, để lại vệt
d)
bào mòn
49.
erosion
a)
hoàn toàn
b)
sự xói mòn
c)
tàn phá
d)
tiếp cận
50.
expiration
a)
hiện tượng
b)
thảm khốc
c)
nhất quán
d)
sự hết hạn
51.
finite
a)
sự chuộc lỗi, cứu rỗi
b)
hữu hạn
c)
thảm khốc
d)
sự đơn giản
52.
frequent
a)
sự hết hạn
b)
sự đơn giản
c)
thường xuyên
d)
suy giảm
53.
globalisation
a)
nhất quán
b)
suy giảm
c)
cốt truyện, âm mưu
d)
toàn cầu hóa