wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어 숙제 08 máy móc& đơn vị

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

포클레인

a)

Máy cẩu

b)

Máy rửa bát

c)

Máy bơm nước

d)

Máy đào đất

2.

Máy ủi

a)

포클레인

b)

굴삭기

c)

불도저

d)

경운기

3.

경운기

a)

Máy cẩu

b)

Máy nông nghiệp

c)

Máy ủi

d)

Máy đào đất

4.

Máy cấy

a)

이앙기

b)

유압기

c)

분무기

d)

세척기

5.

세척기

a)

Bình bơm, bình phun

b)

Máy rửa bát

c)

Máy cấy

d)

Máy nông nghiệp

6.

Xe đẩy, xe kéo

a)

전선

b)

비계

c)

수레

d)

난로

7.

비계

a)

Lò sưởi

b)

Dây điện

c)

Xe đẩy, xe kéo

d)

Dàn giáo

8.

Lỗ thóat nước

a)

배수구

b)

보호구

c)

손수레

d)

용접봉

9.

용접봉

a)

Dụng cụ bảo hộ

b)

Que hàn xì

c)

Lỗ thoát nước

d)

Xe đẩy hàng

10.

Cầu dao, công tắc

a)

자전거

b)

차광막

c)

개폐기

d)

전기톱

11.

차광막

a)

Ô tô

b)

Cái cưa điện

c)

Cầu dao

d)

Cái rèm

12.

Thức ăn tổng hợp

a)

배합 사료

b)

전기 드릴

c)

전자저울

d)

컨테이너

13.

전기 드릴

a)

Container

b)

Cái khoan điện

c)

Cái cân điện tử

d)

Thức ăn tổng hợp

14.

Cái cào

a)

바가지

b)

소화기

c)

쇠스랑

d)

빗자루

15.

바가지

a)

Cái chổi

b)

Bình cứu hỏa

c)

Cái cào

d)

Cái gáo

16.

Giấy nhám

a)

사포

b)

대패

c)

쇠톱

d)

가위

17.

대패

a)

Giấy nhám

b)

Cáo bào

c)

Cái kéo

d)

Cái cưa sắt

18.

Cái cuốc chim

a)

장도리

b)

나사못

c)

곡괭이

d)

빗자루

19.

장도리

a)

Cái cuốc chim

b)

Cái chổi

c)

Cái đinh vít

d)

Cái búa nhổ đinh

20.

Chuồng lợn

a)

돈사

b)

휴게실

c)

창고

d)

공사장

21.

양식장

a)

Phòng làm việc

b)

Trại nuôi trồng thủy sản

c)

Cây xăng

d)

Kí túc xá

22.

Túi nilon

a)

드라이버

b)

전표

c)

봉지

d)

페인트

23.

전표

a)

Sơn

b)

Tua vít

c)

Túi nilon

d)

Biên lai

24.

Cái kẹp

a)

집게

b)

스패너

c)

마스크

d)

고무장갑

25.

사다리차

a)

Máy bay

b)

Xe thang

c)

Máy xúc

d)

Xe lửa

26.

Máy xúc

a)

화물차

b)

승합차

c)

굴삭기

d)

구급차

27.

승합차

a)

Xe cứu thương

b)

Xe nâng hàng

c)

Xe tải

d)

Xe khách

28.

Bình ô roa, bình tưới nước

a)

물뿌리개

b)

주전자

c)

바가지

d)

도마

29.

주전자

a)

Cái thớt

b)

Cái ấm đun nước

c)

Bình ô roa, bình tưới nước

d)

Cái gáo

30.

Bảng phân phối

a)

쌀자루

b)

포장지

c)

분전반

d)

위생복

31.

위생복

a)

Bảng phân phối

b)

Bao gạo

c)

Giấy gói hàng

d)

Quần áo vệ sinh

32.

Tấm sắt

a)

철판

b)

목초

c)

전선

d)

얼음

33.

콘센트

a)

Bàn làm việc

b)

Ổ cắm điện

c)

Cái túi quần, túi áo

d)

Máy hiệu ứng

34.

Bàn làm việc

a)

주머니

b)

콘센트

c)

작업대

d)

조상기

35.

급수기

a)

Máy cắt

b)

Máy hàn xì

c)

Thang máy nâng hàng

d)

Máy bơm nước

36.

Gỗ ép

a)

합판

b)

끌개

c)

부추

d)

수레

37.

엔진

a)

Cái cày

b)

Máy móc, động cơ

c)

Dây thừng

d)

Nilon

38.

Dây thừng

a)

비닐

b)

엔진

c)

밧줄

d)

끌개

39.

Máy tiện

a)

철사

b)

고무

c)

벽돌

d)

선반

40.

경운기

a)

Máy nông nghiệp

b)

Máy bơm xăng

c)

Bình bơm, bình phun

d)

Máy cẩu, cần cẩu

41.

Máy bơm xăng

a)

분무기

b)

주유기

c)

기중기

d)

경운기

42.

Hộp thư

a)

서류함

b)

구급함

c)

우편함

d)

공구함

43.

그물

a)

Cái khay, cái mâm

b)

Phân bón hóa học

c)

Nilon

d)

Lưới đánh cá

44.

Cái cuốc, dụng cụ cây cảnh

a)

호미

b)

철근

c)

사료

d)

목초

45.

철근

a)

Chìa khóa

b)

Cây sắt, thép

c)

Cái kẹp

d)

Bu lông

46.

Găng tay lao động

a)

작업복

b)

옷걸이

c)

면장갑

d)

귀마개

47.

장화

a)

Điện thoại

b)

Đèn pin

c)

Cái gối

d)

Cái ủng

48.

Băng keo, băng dính

a)

테이프

b)

갈고리

c)

앞치마

d)

마스크

49.

갈고리

a)

Tạp giề

b)

Cái móc, lưỡi câu

c)

Khẩu trang

d)

Băng keo, băng dính

50.

압정

a)

Nhẫn , vòng

b)

Cái gùi

c)

Túi nilon

d)

Đinh ghim, đinh bấm

51.

Cái gùi

a)

지게

b)

고리

c)

봉지

d)

압정

52.

농약

a)

Cái hộp

b)

Nông dược, thuốc trừ sâu

c)

Cái bát

d)

Cái ghế

53.

a)

Đinh vít

b)

Dây chun

c)

Cái thước

d)

Cái liềm

54.

Cái đục

a)

송곳

b)

망치

c)

철사

d)

나사

55.

a)

Con dao

b)

Cái xẻng

c)

Cái liềm

d)

Cái đinh

56.

Thùng rác

a)

자동인출기

b)

공중전화

c)

자동판매기

d)

쓰레기통

57.

Tủ lạnh

a)

자동차

b)

세탁기

c)

전화기

d)

냉장고

58.

수첩

a)

Tờ báo

b)

Sổ tay

c)

Tờ lịch

d)

Sách

59.

Con tem

a)

3ㅗㄴ

b)

수표

c)

우표

d)

지졔

60.

명함

a)

Danh thiếp

b)

Hộ chiếu

c)

Vé xem phim

d)

Vé xe bus

61.

Thẻ nhân viên

a)

학생증

b)

사원증

c)

운전면허증

d)

건강보험증

62.

선풍기

a)

Quạt điện

b)

Tủ lạnh

c)

Nhiệt kế

d)

Máy làm vệ sinh

63.

Tủ quần áo

a)

책상

b)

책장

c)

옷걸이

d)

옷장

64.

Hóa đơn

a)

우표

b)

기차표

c)

영하표

d)

영수증

65.

고속버스

a)

Xe bus

b)

Máy bay

c)

Xe ô tô

d)

Xe bus tốc hành

66.

Có 8 chiếc xe ô tô

a)

자동차가 여섯 대 있습니다

b)

자동차가 일곱 대 있습니다

c)

자동차가 여덟 대 있습니다

d)

자동차가 아홉 대 있습니다

67.

Có 3 quyển sách

a)

책이 세 권 있습니다.

b)

책이 세 장 있습니다.

c)

책이 네 장 있습니다.

d)

책이 네 권 있습니다.

68.

Có 2 khu trung cư

a)

아파트가 두 병 있습니다.

b)

아파트가 두 갑 있습니다.

c)

아파트가 두 명 있습니다.

d)

아파트가 두 동 있습니다.

69.

Có 1 bát cơm bà quả trứng

a)

밥 한 공기와 계란이 있습니다.

b)

밥 한 켤레와 계란이 있습니다.

c)

밥 한 마리와 계란이 있습니다.

d)

밥 한 병과 계란이 있습니다.

70.

Có 1 ly cafe

a)

커피 한 병 있습니다.

b)

커피 한 장 있습니다.

c)

커피 한 잔 있습니다.

d)

커피 한 명 있습니다.

71.

Có 1 con cún con

a)

강아지가 한 마리 있습니다.

b)

강아지가 한 켤레 있습니다.

c)

강아지가 한 그릇 있습니다.

d)

강아지가 한 송이 있습니다

72.

Cis 4 chiếc ô tô

a)

자동차가 네 분 있습니다.

b)

자동차가 네 잔 있습니다.

c)

자동차가 네 벌 있습니다.

d)

자동차가 네 대 있습니다.

73.

Nếu thấy bài tập này bổ ích hãy cổ vũ để thầy có động lực làm tiếp.

a)

🎃🎃🎃🎃

b)

😂🤣😥

c)

🥵🥵🥵🥵

d)

❤❤❤❤❤