NEW
Font size
Worksheets한국어 숙제 08 máy móc& đơn vị
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
포클레인
Máy cẩu
Máy rửa bát
Máy bơm nước
Máy đào đất
Máy ủi
포클레인
굴삭기
불도저
경운기
경운기
Máy cẩu
Máy nông nghiệp
Máy ủi
Máy đào đất
Máy cấy
이앙기
유압기
분무기
세척기
세척기
Bình bơm, bình phun
Máy rửa bát
Máy cấy
Máy nông nghiệp
Xe đẩy, xe kéo
전선
비계
수레
난로
비계
Lò sưởi
Dây điện
Xe đẩy, xe kéo
Dàn giáo
Lỗ thóat nước
배수구
보호구
손수레
용접봉
용접봉
Dụng cụ bảo hộ
Que hàn xì
Lỗ thoát nước
Xe đẩy hàng
Cầu dao, công tắc
자전거
차광막
개폐기
전기톱
차광막
Ô tô
Cái cưa điện
Cầu dao
Cái rèm
Thức ăn tổng hợp
배합 사료
전기 드릴
전자저울
컨테이너
전기 드릴
Container
Cái khoan điện
Cái cân điện tử
Thức ăn tổng hợp
Cái cào
바가지
소화기
쇠스랑
빗자루
바가지
Cái chổi
Bình cứu hỏa
Cái cào
Cái gáo
Giấy nhám
사포
대패
쇠톱
가위
대패
Giấy nhám
Cáo bào
Cái kéo
Cái cưa sắt
Cái cuốc chim
장도리
나사못
곡괭이
빗자루
장도리
Cái cuốc chim
Cái chổi
Cái đinh vít
Cái búa nhổ đinh
Chuồng lợn
돈사
휴게실
창고
공사장
양식장
Phòng làm việc
Trại nuôi trồng thủy sản
Cây xăng
Kí túc xá
Túi nilon
드라이버
전표
봉지
페인트
전표
Sơn
Tua vít
Túi nilon
Biên lai
Cái kẹp
집게
스패너
마스크
고무장갑
사다리차
Máy bay
Xe thang
Máy xúc
Xe lửa
Máy xúc
화물차
승합차
굴삭기
구급차
승합차
Xe cứu thương
Xe nâng hàng
Xe tải
Xe khách
Bình ô roa, bình tưới nước
물뿌리개
주전자
바가지
도마
주전자
Cái thớt
Cái ấm đun nước
Bình ô roa, bình tưới nước
Cái gáo
Bảng phân phối
쌀자루
포장지
분전반
위생복
위생복
Bảng phân phối
Bao gạo
Giấy gói hàng
Quần áo vệ sinh
Tấm sắt
철판
목초
전선
얼음
콘센트
Bàn làm việc
Ổ cắm điện
Cái túi quần, túi áo
Máy hiệu ứng
Bàn làm việc
주머니
콘센트
작업대
조상기
급수기
Máy cắt
Máy hàn xì
Thang máy nâng hàng
Máy bơm nước
Gỗ ép
합판
끌개
부추
수레
엔진
Cái cày
Máy móc, động cơ
Dây thừng
Nilon
Dây thừng
비닐
엔진
밧줄
끌개
Máy tiện
철사
고무
벽돌
선반
경운기
Máy nông nghiệp
Máy bơm xăng
Bình bơm, bình phun
Máy cẩu, cần cẩu
Máy bơm xăng
분무기
주유기
기중기
경운기
Hộp thư
서류함
구급함
우편함
공구함
그물
Cái khay, cái mâm
Phân bón hóa học
Nilon
Lưới đánh cá
Cái cuốc, dụng cụ cây cảnh
호미
철근
사료
목초
철근
Chìa khóa
Cây sắt, thép
Cái kẹp
Bu lông
Găng tay lao động
작업복
옷걸이
면장갑
귀마개
장화
Điện thoại
Đèn pin
Cái gối
Cái ủng
Băng keo, băng dính
테이프
갈고리
앞치마
마스크
갈고리
Tạp giề
Cái móc, lưỡi câu
Khẩu trang
Băng keo, băng dính
압정
Nhẫn , vòng
Cái gùi
Túi nilon
Đinh ghim, đinh bấm
Cái gùi
지게
고리
봉지
압정
농약
Cái hộp
Nông dược, thuốc trừ sâu
Cái bát
Cái ghế
낫
Đinh vít
Dây chun
Cái thước
Cái liềm
Cái đục
송곳
망치
철사
나사
삽
Con dao
Cái xẻng
Cái liềm
Cái đinh
Thùng rác
자동인출기
공중전화
자동판매기
쓰레기통
Tủ lạnh
자동차
세탁기
전화기
냉장고
수첩
Tờ báo
Sổ tay
Tờ lịch
Sách
Con tem
3ㅗㄴ
수표
우표
지졔
명함
Danh thiếp
Hộ chiếu
Vé xem phim
Vé xe bus
Thẻ nhân viên
학생증
사원증
운전면허증
건강보험증
선풍기
Quạt điện
Tủ lạnh
Nhiệt kế
Máy làm vệ sinh
Tủ quần áo
책상
책장
옷걸이
옷장
Hóa đơn
우표
기차표
영하표
영수증
고속버스
Xe bus
Máy bay
Xe ô tô
Xe bus tốc hành
Có 8 chiếc xe ô tô
자동차가 여섯 대 있습니다
자동차가 일곱 대 있습니다
자동차가 여덟 대 있습니다
자동차가 아홉 대 있습니다
Có 3 quyển sách
책이 세 권 있습니다.
책이 세 장 있습니다.
책이 네 장 있습니다.
책이 네 권 있습니다.
Có 2 khu trung cư
아파트가 두 병 있습니다.
아파트가 두 갑 있습니다.
아파트가 두 명 있습니다.
아파트가 두 동 있습니다.
Có 1 bát cơm bà quả trứng
밥 한 공기와 계란이 있습니다.
밥 한 켤레와 계란이 있습니다.
밥 한 마리와 계란이 있습니다.
밥 한 병과 계란이 있습니다.
Có 1 ly cafe
커피 한 병 있습니다.
커피 한 장 있습니다.
커피 한 잔 있습니다.
커피 한 명 있습니다.
Có 1 con cún con
강아지가 한 마리 있습니다.
강아지가 한 켤레 있습니다.
강아지가 한 그릇 있습니다.
강아지가 한 송이 있습니다
Cis 4 chiếc ô tô
자동차가 네 분 있습니다.
자동차가 네 잔 있습니다.
자동차가 네 벌 있습니다.
자동차가 네 대 있습니다.
Nếu thấy bài tập này bổ ích hãy cổ vũ để thầy có động lực làm tiếp.
🎃🎃🎃🎃
😂🤣😥
🥵🥵🥵🥵
❤❤❤❤❤
