Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập tháng

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

''January'' đọc như thế nào?

a)

jan nua ry

b)

ja nu a ry

c)

jen niu a rỳ

d)

ja nua ry

2.

tháng 2 là ?

a)

March

b)

January

c)

February

d)

June

3.

''February'' đọc như thế nào?

a)

phe brua ry

b)

phe bờ ru a ry

c)

phẹp bru ry

d)

phẹp biu a rỳ

4.

tháng 3 là?

a)

March

b)

April

c)

June

d)

August

5.

''March'' đọc như thế nào?

a)

mar

b)

mátch

c)

mơ

d)

ma chờ

6.

tháng 4 là?

a)

March

b)

April

c)

June

d)

September

7.

'' April'' đọc như thế nào?

a)

ây prồ

b)

a priu

c)

a prồ

d)

ây priu

8.

tháng 5 là?

a)

December

b)

September

c)

July

d)

May

9.

tháng 6 là?

a)

June

b)

July

c)

August

d)

November

10.

'' June'' đọc như thế nào?

a)

ju ne

b)

ju nê

c)

jun

d)

jiu ni

11.

tháng 7 là?

a)

June

b)

July

c)

August

d)

November

12.

'' July'' đọc như nào?

a)

jùa ly

b)

ju ly

c)

ju lỳ

d)

jùa lai

13.

tháng 8 là?

a)

June

b)

October

c)

August

d)

November

14.

''August'' đọc như thế nào?

a)

o gợts

b)

au gớt

c)

au gút

d)

o gút

15.

tháng 9 là?

a)

September

b)

November

c)

October

d)

December

16.

''September'' đọc như thế nào?

a)

si tem bơ

b)

sẹp tem bờ

c)

sép tim bơ

d)

si tim bơ

17.

tháng 10 là?

a)

September

b)

October

c)

November

d)

December

18.

'' October'' đọc như nào?

a)

âu châu bơ

b)

ọc châu bờ

c)

âu cho be

d)

âu cho bơ

19.

tháng 11 là?

a)

September

b)

October

c)

November

d)

December

20.

''November'' đọc như thế nào?

a)

nồ vem bờ

b)

no vi bơ

c)

nâu vem bơ

d)

nâu vi be

21.

tháng 12 là?

a)

September

b)

November

c)

October

d)

December

22.

''December'' đọc là?

a)

de kem bơ

b)

đì xi be

c)

đì xem bờ

d)

de xi bơ

23.

ngày 1 trong tháng là?

a)

First

b)

One

c)

Oneth

d)

Second

24.

ngày 2 trong tháng là?

a)

First

b)

Two

c)

Twoth

d)

Second

25.

ngày 3 trong tháng là?

a)

first

b)

third

c)

three

d)

threeth

26.

ngày 5 trong tháng là?

a)

Five

b)

Fifth

c)

Fiveth

d)

Twelve

27.

ngày 21 trong tháng là?

a)

Twenty-one

b)

Twenty-first

c)

Twenty-oneth

d)

Two-one

28.

1980 đọc như thế nào?

a)

Nineteen Eighty

b)

One thousand nine hundred eighty

c)

Cả 2 đều đúng

d)

Cả 2 đều sai

29.

Những năm nào mình không được sử dụng phương pháp tách đôi số?

a)

2001-2009

b)

1999-2009

c)

2001-2010

d)

2011-2019

30.

22/2/1998 là?

a)

Two two/two/one thousand nineteen eight

b)

February/Twenty-two/ Nineteen ninety eight

c)

February/ Twenty-second/ Nineteen ninety eight

d)

Twenty two/two/ one thousand nine hundred ninety eight

31.

1/1/2001

a)

One/January/ Two thousand and one

b)

January/ One / Two thousand and one

c)

January/ First/ Two thousand and one

d)

One/One/Two thousand and one

32.

15/8/2000

a)

August/Fifteenth /Two thousand

b)

August/ Fiveteen/Two thousand

c)

Fiveteen/ August/Two thousand

d)

Fifteenth/August /Two thousand

33.

7/11/2021

a)

Seventh/November/Twenty twenty-one

b)

Seven/Ten one/Twenty twenty-one

c)

Seventh/Eleven /Twenty twenty-one

d)

November/Seventh/Twenty twenty-one

34.

Vậy quy tắc đọc ''ngày-tháng-năm'' trong tiếng Anh sẽ theo thứ tự nào?

a)

ngày-tháng-năm

b)

tháng-ngày-năm

c)

năm-tháng-ngày

d)

năm-ngày-tháng

35.

tháng 1 là ?

a)

January

b)

February

c)

May

d)

July