Font size
Worksheetsenglish 11 ngày 8.11
Total questions: 100
Worksheet time: 34mins
người sống ở đô thị, cư dân thành thị (n)
(a)
dò tìm, phát hiện ra (v)
(a)
cơ sở hạ tầng (n)
(a)
cư dân, người cư trú (n)
(a)
sống được (adj)
(a)
lạc quan (adj)
(a)
chật ních, đông nghẹt (adj)
(a)
bi quan (adj)
(a)
chất lượng sống (n)
(a)
có thể tái tạo lại (adj)
(a)
không gây hại cho môi trường, có tính bền vững (adj)
(a)
nâng cấp (v)
(a)
thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm (a)
(a)
hòn đảo nhỏ (n)
(a)
lịch trình cho chuyến đi (n)
(a)
phong cảnh ( thiên nhiên) (n)
(a)
đèn lồng (n)
(a)
đá vôi (n)
(a)
tuyệt đẹp (a)
(a)
kiệt tác (n)
(a)
lăng mộ (n)
(a)
khảm, chạm khảm (adj)
(a)
nhà thờ Hồi giáo (n)
(a)
nổi bật, xuất chúng (adj)
(a)
đẹp, gây ấn tượng mạnh (adj)
(a)
mang tính chất thơ ca (adj)
(a)
bảo tồn (v)
(a)
việc bảo tồn (n)
(a)
cổ vật (n)
(a)
theo thứ tự lắn lượt (adv)
(a)
thuộc về nhà vua, hoàng gia (adj)
(a)
thánh địa, địa điểm thẩn thánh (n)
(a)
có cảnh quan đẹp (adj)
(a)
nghề, nghề nghiệp (n)
(a)
đeo đuổi (v)
(a)
văn bằng, học vị, chứng chỉ (n)
(a)
học bổng (n)
(a)
kĩ năng (n)
(a)
tài năng, năng lực, nhân tài (n)
(a)
rèn luyện, đào tạo (n)
(a)
học bạ, phiếu điểm (n)
(a)
tiền học, học phí (n)
(a)
thầy giáo dạy kèm (n)
(a)
sinh viên đang học đại học hoặc cao đẳng, chưa tốt nghiệp (n)
(a)
trường đại học (n)
(a)
thuộc về hoặc liên quan đến học nghề, hướng nghiệp (adj)
(a)
biến đổi khí hậu (n)
(a)
sự đa dạng (n)
(a)
hạn hán (n)
(a)
thuộc về sinh thái (adj)
(a)
hệ sinh thái (n)
(a)
(danh từ không đếm được) sự phát (sáng), tỏa (nhiệt), xả (khí) (n)
(a)
nạn đói kém (n)
(a)
chất khí gây hiệu ứng nhà kính (n)
(a)
có liên quan tới nhiệt (adj)
(a)
lây nhiễm, lan truyền (adj)
(a)
(n.p) tràn dầu
(a)
trắng tray (adj)
(a)
phối hợp (cụm từ)
(a)
tập trung (v)- kèm giới từ
(a)
nợ (v)
(a)
có hiệu lực (cụm từ)
(a)
kinh tế (adj)
(a)
tiết kiệm (adj)
(a)
sáng kiến (n)
(a)
sự khởi đầu (n)
(a)
mối quan hệ có mục đích (n)
(a)
họ hàng (n)
(a)
đông dân (adj)
(a)
phổ biến (adj)
(a)
bên trong >< bên ngoài (adj)
(a)
ngắn gọn >< lâu dài (adj)
(a)
có khả năng (Ving/ to V1)
(a)
khăng khăng (Ving/ to V1)
(a)
thành công (Ving/ to V1))
(a)
không thể ngừng (Ving/ to V1)
(a)
bận rộn (Ving/ to V1)
(a)
liều lĩnh ( Ving/ to V1)
(a)
đáng ( Ving/ to V1)
(a)
trông mong ( Ving/ to V1)
(a)
không thể chịu đựng (Ving/ to V1)
(a)
it's no use/ good Ving=?
(a)
cho phép (Ving/ to V1)
(a)
khuyên (Ving/ to V1)
(a)
khuyến khích ( Ving/ to V1)
(a)
yêu cầu/ hỏi ( Ving/ to V1)
(a)
chọn ( Ving/ to V1)
(a)
thất bại ( Ving/ to V1)
(a)
yêu cầu ( Ving/ to V1)
(a)
mong đợi ( Ving/ to V1)
(a)
quyết tâm ( Ving/ to V1)
(a)
xảy ra/ tình cờ (Ving/ to V1)
(a)
want to V1=?
(a)
ước ( Ving/ to V1)
(a)
do dự ( Ving/ to V1)
(a)
dường như, xuất hiện ( Ving/ to V1)
(a)
học ( Ving/ to V1)
(a)
tuyên bố ( Ving/ to V1)
(a)
khao khát ( Ving/ to V1)
(a)
có xu hướng ( Ving/ to V1)
(a)
