WorksheetsBasic collocation 4
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Be (a) for overseeing the councils.: Chịu trách nhiệm giám sát hội đội.
Keep the data (a) : giữ thông tin bảo mật.
Get a full (a) : nhận được hoàn tiền hoàn toàn.
(a) closure: sự đóng cửa tạm thời.
adjust/ act (a) : điều chỉnh, cư xử sao cho hợp lý.
Have an (a) right/interview : quyền độc quyền/ phỏng vấn độc quyền.
(a) effective: cực kì hiệu quả.
(a) known leader: Nhà lãnh đạo được biết đến rộng rãi (nổi tiếng)
Formal (a) : quần áo trang trọng.
Be aware (a) danger: nhận thức được nguy hiểm
Sales (a) : nhân sự phòng bán hàng, nhân viên bán hàng.
(a) an appointment: đặt lịch hẹn.
Be (a) with products: hài lòng với sản phẩm
(a) him to leave the company: Khuyên anh ấy rời công ty.
(a) price: giá cả hợp lí, phải chăng.
