WorksheetsHọc dịch Tiếng Anh
Total questions: 21
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Dịch từ toà án:
(a)
2.
Dịch từ Phi công:
(a)
3.
Dịch từ Kế hoạch lén lút:
(a)
4.
Dịch từ Bạn:
(a)
5.
Dịch từ kiếm:
(a)
6.
Dịch từ Búa:
(a)
7.
Dịch từ Thước kẻ:
(a)
8.
Dịch từ Trứng:
(a)
9.
Dịch từ Đá:
(a)
10.
Dịch từ Nhà tuyết:
(a)
11.
Dịch từ Na uy:
(a)
12.
Dịch từ đá bằng chân:
(a)
13.
Dịch từ Ăn bằng thìa:
(a)
14.
Dịch từ Vở:
(a)
15.
Dịch từ bấm:
(a)
16.
Dịch từ Nước Mĩ:
(a)
17.
Dịch từ Não:
(a)
18.
Dịch từ Cười:
(a)
19.
Dịch từ áo:
(a)
20.
Dịch từ đỏ:
(a)
21.
Dịch từ Người:
(a)
100 %
