wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E5.Từ vựng 12-19.10 & 01-02.08

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

kim cương

(a)  

2.

đắt tiền

(a)  

3.

hồng ngọc

(a)  

4.

quan trọng

(a)  

5.

rẻ

(a)  

6.

chăm chỉ, vất vả, khó

(a)  

7.

khác, còn lại

(a)  

8.

tốt hơn

(a)  

9.

thứ nhất

(a)  

10.

thứ nhì

(a)  

11.

bài văn

(a)  

12.

tệ hơn

(a)  

13.

trà

(a)  

14.

thu hoạch, gặt

(a)  

15.

máy

(a)  

16.

hiệu quả

(a)  

17.

máy cày

(a)  

18.

mạnh mẽ

(a)  

19.

con trâu

(a)  

20.

cá voi

(a)  

21.

nặng

(a)  

22.

quay lại

(a)  

23.

quảng trường

(a)  

24.

Giáng Sinh

(a)  

25.

(vật) trang trí

(a)  

26.

gốm sứ

(a)  

27.

bức tường gốm sứ

(a)  

28.

nhà hát opera

(a)  

29.

màn trình diễn

(a)  

30.

bạn qua thư

(a)  

31.

chủ đề/ môn học

(a)  

32.

căn hộ

(a)  

33.

chương trình

(a)  

34.

câu chuyện

(a)  

35.

đại lộ

(a)  

36.

con đường

(a)  

37.

đường nhỏ, hẻm

(a)  

38.

nhà cao tầng, nhà khối

(a)  

39.

đất, mặt đất

(a)  

40.

mái nhà

(a)  

41.

ban công

(a)  

42.

hàng rào

(a)  

43.

nhà tranh

(a)  

44.

làng, ngôi làng

(a)  

45.

con đường

(a)  

46.

sàn nhà, nền nhà

(a)  

47.

cửa chính

(a)  

48.

…... + địa danh huyện, tỉnh, thành phố vv…

(a)  

49.

…... + tên đường, tầng lầu

(a)  

50.

…... + tên đường có số nhà

(a)  

51.

giống như

(a)  

52.

như thế nào (dùng để mô tả)

(a)  

53.

trồng (cây)

(a)  

54.

dẫn đến

(a)  

55.

nhiều

(a)  

56.

lớn lên, sinh trưởng

(a)  

57.

một mình

(a)  

58.

lối đi

(a)  

59.

xuyên qua

(a)  

60.

hiện đại

(a)  

61.

đi vào

(a)  

62.

bên phải

(a)  

63.

phòng khách

(a)  

64.

bên cạnh

(a)  

65.

bên trái

(a)  

66.

đáng yêu, dễ thương

(a)  

67.

phong cảnh, cảnh đẹp

(a)  

68.

thị trấn, thành thị, nơi sầm uất

(a)  

69.

miền quê, miền nông thôn

(a)  

70.

tốt bụng, tử tế

(a)  

71.

không gọn gàng, không ngăn nắp

(a)  

72.

nghịch ngợm, quậy phá

(a)  

73.

gọn gàng, ngăn nắp

(a)  

74.

tầng nhà

(a)  

75.

rác

(a)  

76.

thùng rác

(a)  

77.

bức ảnh (ảnh chụp)

(a)  

78.

bức tranh

(a)  

79.

tủ lạnh

(a)  

80.

cười (thành tiếng)

(a)  

81.

con vịt

(a)  

82.

thứ nhất (viết tắt)

(a)  

83.

thứ nhì (viết tắt)

(a)  

84.

thứ ba (3rd)

(a)  

85.

thứ 4 (4th)

(a)  

86.

thứ 5 (5th)

(a)  

87.

một vài, một chút

(a)  

88.

bất cứ

(a)  

89.

con vẹt

(a)  

90.

thông minh

(a)  

91.

văn phòng

(a)  

92.

của (sở hữu cách)

(a)  

93.

bồn (rửa tay, rửa chén)

(a)  

94.

tiếng đồng hồ

(a)  

95.

rau củ

(a)  

96.

bữa tiệc

(a)  

97.

ngân hàng

(a)  

98.

tháng 1

(a)  

99.

tháng 2

(a)  

100.

tháng 3

(a)  

101.

tháng 4

(a)  

102.

tháng 5

(a)  

103.

tháng 6

(a)  

104.

tháng 7

(a)  

105.

tháng 8

(a)  

106.

tháng 9

(a)  

107.

tháng 10

(a)  

108.

tháng 11

(a)  

109.

tháng 12

(a)  

110.

nước Úc

(a)  

111.

nước Hàn Quốc

(a)  

112.

nước Mê-hi-cô

(a)  

113.

người Mê-hi-cô

(a)  

114.

nước Thái Lan

(a)  

115.

người Thái Lan

(a)  

116.

nước Bra-xin

(a)  

117.

người Bra-xin

(a)  

118.

người (số nhiều)

(a)  

119.

lá cờ, quốc kì

(a)  

120.

phía sau

(a)  

121.

Rất vui được gặp bạn

(a)  

122.

Câu hỏi ai đó từ đâu đến

(a)  

123.

Câu trả lời ai đó đến từ đâu

(a)