Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 9 - Quyển 1

Total questions: 72

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

dưới

(a)  

2.

trong

(a)  

3.

trong (tim/tâm trí/lòng)

(a)  

4.

ngoài

(a)  

5.

bên cạnh

(a)  

6.

giữa

(a)  

7.

trước

(a)  

8.

sau

(a)  

9.

bên trái

(a)  

10.

bên phải

(a)  

11.

hai bên

(a)  

12.

phía đối diện

(a)  

13.

thẳng

(a)  

14.

hướng đông

(a)  

15.

hướng tây

(a)  

16.

hướng nam

(a)  

17.

hướng Bắc

(a)  

18.

vị trí và phương hương

(a)  

19.

nhà cửa và đồ gia dụng

(a)  

20.

nhà riêng

(a)  

21.

nhà chung cư

(a)  

22.

nhà tập thể/nhà liền kề

(a)  

23.

phòng trong

(a)  

24.

phòng học

(a)  

25.

phòng khách

(a)  

26.

bếp

(a)  

27.

nhà vệ sinh

(a)  

28.

lối vào, cổng vào

(a)  

29.

ban công

(a)  

30.

phòng giặt đồ

(a)  

31.

phòng ngủ

(a)  

32.

giường

(a)  

33.

bàn

(a)  

34.

tủ quần áo

(a)  

35.

ghế sofa

(a)  

36.

bàn

(a)  

37.

bàn ăn

(a)  

38.

bàn trang điểm

(a)  

39.

tủ giày

(a)  

40.

bàn trà

(a)  

41.

địa điểm

(a)  

42.

sở cảnh sát

(a)  

43.

tiệm giặt là

(a)  

44.

bảo tàng

(a)  

45.

siêu thị

(a)  

46.

trạm xăng

(a)  

47.

trạm xe buýt

(a)  

48.

tiệm bánh

(a)  

49.

cửa hàng hoa

(a)  

50.

tiệm cắt tóc nam

(a)  

51.

tiệm làm tóc nữ

(a)  

52.

ký túc xá

(a)  

53.

thuận tiện

(a)  

54.

nhà đơn lập

(a)  

55.

nhà trọ (tự nấu ăn

(a)  

56.

thoải mái

(a)  

57.

bất tiện

(a)  

58.

phức tạp

(a)  

59.

vườn

(a)  

60.

nhà trọ (chủ nấu cho)

(a)  

61.

phí trọ

(a)  

62.

trải qua

(a)  

63.

văn phòng

(a)  

64.

hầm

(a)  

65.

khách sạn

(a)  

66.

sử dụng

(a)  

67.

thân thiện

(a)  

68.

một mình

(a)  

69.

phòng dành cho khách

(a)  

70.

ngân hàng Vietcombank

(a)  

71.

toà thị chính

(a)  

72.

trên

(a)