WorksheetsG7 - Unit 11- voc
Total questions: 72
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
Phương tiện giao thông
(a)
2.
Mang vác, đưa
(a)
3.
Tàu vũ trụ
(a)
4.
Xe cân bằng
(a)
5.
Công ty
(a)
6.
Tiết kiệm nhiên liệu
(a)
7.
Tỷ phú
(a)
8.
Tuyệt vời, vĩ đại, lớn
(a)
9.
Vì vậy
(a)
10.
Hệ thống giao thông tốc độ cao
(a)
11.
Giới thiệu
(a)
12.
Mẫu
(a)
13.
Bảo vệ
(a)
14.
Môi trường
(a)
15.
Trách nhiệm
(a)
16.
Nhà tranh
(a)
17.
Cái ví
(a)
18.
Thuộc về
(a)
19.
Năng lượng mặt trời
(a)
20.
Căn hộ
(a)
21.
Rộng rãi
(a)
22.
ấm áp
(a)
23.
phương tiện vận tải
(a)
24.
hệ thống tàu điện trên không
(a)
25.
Vehicle
a)
Phương tiện giao thông
b)
hệ thống tàu điện trên không
c)
phương tiện vận tải
d)
ấm áp
26.
Carry
a)
Mang vác, đưa
b)
Phương tiện giao thông
c)
hệ thống tàu điện trên không
d)
phương tiện vận tải
27.
Spaceship
a)
Tàu vũ trụ
b)
Mang vác, đưa
c)
Phương tiện giao thông
d)
hệ thống tàu điện trên không
28.
Walkcar
a)
Xe cân bằng
b)
Tàu vũ trụ
c)
Mang vác, đưa
d)
Phương tiện giao thông
29.
Company
a)
Công ty
b)
Xe cân bằng
c)
Tàu vũ trụ
d)
Mang vác, đưa
30.
Economical
a)
Tiết kiệm nhiên liệu
b)
Công ty
c)
Xe cân bằng
d)
Tàu vũ trụ
31.
Billionaire
a)
Tỷ phú
b)
Tiết kiệm nhiên liệu
c)
Công ty
d)
Xe cân bằng
32.
Grand
a)
Tuyệt vời, vĩ đại, lớn
b)
Tỷ phú
c)
Tiết kiệm nhiên liệu
d)
Công ty
33.
Thus = so
a)
Vì vậy
b)
Tuyệt vời, vĩ đại, lớn
c)
Tỷ phú
d)
Tiết kiệm nhiên liệu
34.
Hyperloop
a)
Hệ thống giao thông tốc độ cao
b)
Vì vậy
c)
Tuyệt vời, vĩ đại, lớn
d)
Tỷ phú
35.
Introduce
a)
Giới thiệu
b)
Hệ thống giao thông tốc độ cao
c)
Vì vậy
d)
Tuyệt vời, vĩ đại, lớn
36.
Model
a)
Mẫu
b)
Giới thiệu
c)
Hệ thống giao thông tốc độ cao
d)
Vì vậy
37.
Protect
a)
Bảo vệ
b)
Mẫu
c)
Giới thiệu
d)
Hệ thống giao thông tốc độ cao
38.
Environment
a)
Môi trường
b)
Bảo vệ
c)
Mẫu
d)
Giới thiệu
39.
Resposibility
a)
Trách nhiệm
b)
Môi trường
c)
Bảo vệ
d)
Mẫu
40.
Cottage
a)
Nhà tranh
b)
Trách nhiệm
c)
Môi trường
d)
Bảo vệ
41.
Purse = wallet
a)
Cái ví
b)
Nhà tranh
c)
Trách nhiệm
d)
Môi trường
42.
Belong to
a)
Thuộc về
b)
Cái ví
c)
Nhà tranh
d)
Trách nhiệm
43.
Solar energy
a)
Năng lượng mặt trời
b)
Thuộc về
c)
Cái ví
d)
Nhà tranh
44.
Flat
a)
Căn hộ
b)
Năng lượng mặt trời
c)
Thuộc về
d)
Cái ví
45.
Spacious
a)
Rộng rãi
b)
Căn hộ
c)
Năng lượng mặt trời
d)
Thuộc về
46.
Cozy
a)
ấm áp
b)
Rộng rãi
c)
Căn hộ
d)
Năng lượng mặt trời
47.
Means of transport
a)
phương tiện vận tải
b)
ấm áp
c)
Rộng rãi
d)
Căn hộ
48.
skyTran
a)
hệ thống tàu điện trên không
b)
phương tiện vận tải
c)
ấm áp
d)
Rộng rãi
49.
Phương tiện giao thông
a)
Vehicle
b)
skyTran
c)
Means of transport
d)
Cozy
50.
Mang vác, đưa
a)
Carry
b)
Vehicle
c)
skyTran
d)
Means of transport
51.
Tàu vũ trụ
a)
Spaceship
b)
Carry
c)
Vehicle
d)
skyTran
52.
Xe cân bằng
a)
Walkcar
b)
Spaceship
c)
Carry
d)
Vehicle
53.
Công ty
a)
Company
b)
Walkcar
c)
Spaceship
d)
Carry
54.
Tiết kiệm nhiên liệu
a)
Economical
b)
Company
c)
Walkcar
d)
Spaceship
55.
Tỷ phú
a)
Billionaire
b)
Economical
c)
Company
d)
Walkcar
56.
Tuyệt vời, vĩ đại, lớn
a)
Grand
b)
Billionaire
c)
Economical
d)
Company
57.
Vì vậy
a)
Thus = so
b)
Grand
c)
Billionaire
d)
Economical
58.
Hệ thống giao thông tốc độ cao
a)
Hyperloop
b)
Thus = so
c)
Grand
d)
Billionaire
59.
Giới thiệu
a)
Introduce
b)
Hyperloop
c)
Thus = so
d)
Grand
60.
Mẫu
a)
Model
b)
Introduce
c)
Hyperloop
d)
Thus = so
61.
Bảo vệ
a)
Protect
b)
Model
c)
Introduce
d)
Hyperloop
62.
Môi trường
a)
Environment
b)
Protect
c)
Model
d)
Introduce
63.
Trách nhiệm
a)
Resposibility
b)
Environment
c)
Protect
d)
Model
64.
Nhà tranh
a)
Cottage
b)
Resposibility
c)
Environment
d)
Protect
65.
Cái ví
a)
Purse = wallet
b)
Cottage
c)
Resposibility
d)
Environment
66.
Thuộc về
a)
Belong to
b)
Purse = wallet
c)
Cottage
d)
Resposibility
67.
Năng lượng mặt trời
a)
Solar energy
b)
Belong to
c)
Purse = wallet
d)
Cottage
68.
Căn hộ
a)
Flat
b)
Solar energy
c)
Belong to
d)
Purse = wallet
69.
Rộng rãi
a)
Spacious
b)
Flat
c)
Solar energy
d)
Belong to
70.
ấm áp
a)
Cozy
b)
Spacious
c)
Flat
d)
Solar energy
71.
phương tiện vận tải
a)
Means of transport
b)
Cozy
c)
Spacious
d)
Flat
72.
hệ thống tàu điện trên không
a)
skyTran
b)
Means of transport
c)
Cozy
d)
Spacious
100 %
