Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 6. VIETNAM: THEN AND NOW

Total questions: 69

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

bực mình, khó chịu

(a)  

2.

kinh ngạc

(a)  

3.

bùng nổ

(a)  

4.

toa xe

(a)  

5.

tiếng leng keng

(a)  

6.

hợp tác

(a)  

7.

lối đi dành cho người đi bộ

(a)  

8.

nước xuất khẩu, người xuất khẩu

(a)  

9.

gia đình nhiều thế hệ cùng chung sống

(a)  

10.

cầu vượt (cho xe máy, ô tô)

(a)  

11.

làm (gì đó) bằng tay

(a)  

12.

mọc lên như nấm

(a)  

13.

gây chú ý, đáng chú ý

(a)  

14.

gia đình hạt nhân

(a)  

15.

triễn lãm ảnh

(a)  

16.

người đi bộ

(a)  

17.

mái nhà

(a)  

18.

cao su

(a)  

19.

dép

(a)  

20.

nhà tranh mái lá

(a)  

21.

lợp ngói, bằng ngói

(a)  

22.

xe điện, tàu điện

(a)  

23.

hào giao thông

(a)  

24.

đường hầm, cống ngầm

(a)  

25.

đường hầm cho người đi bộ qua đường

(a)  

26.

kỷ niệm

(a)  

27.

lôi cuốn

(a)  

28.

giải thích (cho ai)

(a)  

29.

sự giải thích

(a)  

30.

bùn

(a)  

31.

rơm rạ, ống hút

(a)  

32.

tưởng tượng

(a)  

33.

điều kiện

(a)  

34.

cải thiện

(a)  

35.

sự cải thiện

(a)  

36.

cơ sở vật chất

(a)  

37.

tình huống

(a)  

38.

đáng cân nhắc

(a)  

39.

vâng lời

(a)  

40.

khoan dung

(a)  

41.

phát minh

(a)  

42.

sự phát minh

(a)  

43.

nhà phát minh

(a)  

44.

thập kỷ

(a)  

45.

độc lập

(a)  

46.

sự tự do

(a)  

47.

chuyên nghiệp

(a)  

48.

không chuyên nghiệp

(a)  

49.

dũng cảm

(a)  

50.

ý thức (v.) + (giới từ)

(a)  

51.

đầu tư

(a)  

52.

sự đầu tư

(a)  

53.

an toàn

(a)  

54.

không an toàn

(a)  

55.

sự an toàn

(a)  

56.

dân số

(a)  

57.

thất học, không biết đọc, không biết viết (n.)

(a)  

58.

giàu có

(a)  

59.

công nghiệp

(a)  

60.

thuộc công nghiệp

(a)  

61.

công nghiệp hóa

(a)  

62.

sự công nghiệp hóa

(a)  

63.

khởi đầu (adj.)

(a)  

64.

trông đợi

(a)  

65.

sự trông đợi

(a)  

66.

thuyết phục

(a)  

67.

vận hành

(a)  

68.

phức tạp

(a)  

69.

ghen tỵ (adj.)

(a)