WorksheetsKẾT HỢP TỪ 2 (1)
Total questions: 69
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
intensify (v)
a)
tăng cường, làm mạnh thêm
b)
thị trường lao động
c)
thành tích học tập
d)
nước có ga
e)
năng lượng sạch
2.
greenhouse effect
a)
hiệu ứng nhà kính
b)
chuyên gia công nghệ
c)
thuốc kê đơn
d)
môi trường học tập hỗ trợ
e)
cộng đồng xung quanh
3.
health insurance
a)
bảo hiểm y tế
b)
cạnh tranh
c)
thẻ nhớ
d)
phương pháp giảng dạy chất lượng
e)
nghĩa vụ quân sự
4.
financial security
a)
an ninh tài chính
b)
đang phát triển
c)
ra mắt sản phẩm
d)
đóng góp
e)
quốc ca
5.
death (n)
a)
cái chết
b)
tăng cường, làm mạnh thêm
c)
thị trường lao động
d)
được cải thiện
e)
nhà máy điện
6.
involve (v)
a)
liên quan, dính líu
b)
hiệu ứng nhà kính
c)
chuyên gia công nghệ
d)
thành tích học tập
e)
nước có ga
7.
heavy lifting
a)
việc nâng vác nặng
b)
bảo hiểm y tế
c)
cạnh tranh
d)
thuốc kê đơn
e)
môi trường học tập hỗ trợ
8.
physical fitness
a)
thể chất khỏe mạnh
b)
an ninh tài chính
c)
đang phát triển
d)
thẻ nhớ
e)
phương pháp giảng dạy chất lượng
9.
study (n)
a)
nghiên cứu, học tập
b)
cái chết
c)
tăng cường, làm mạnh thêm
d)
ra mắt sản phẩm
e)
đóng góp
10.
human beings
a)
loài người
b)
liên quan, dính líu
c)
hiệu ứng nhà kính
d)
thị trường lao động
e)
được cải thiện
11.
aspect (n)
a)
khía cạnh
b)
việc nâng vác nặng
c)
bảo hiểm y tế
d)
chuyên gia công nghệ
e)
thành tích học tập
12.
biology (n)
a)
sinh học
b)
thể chất khỏe mạnh
c)
an ninh tài chính
d)
cạnh tranh
e)
thuốc kê đơn
13.
psychology (n)
a)
tâm lý học
b)
nghiên cứu, học tập
c)
cái chết
d)
đang phát triển
e)
thẻ nhớ
14.
sociology (n)
a)
xã hội học
b)
loài người
c)
liên quan, dính líu
d)
tăng cường, làm mạnh thêm
e)
ra mắt sản phẩm
15.
humble beginning
a)
khởi đầu khiêm tốn
b)
khía cạnh
c)
việc nâng vác nặng
d)
hiệu ứng nhà kính
e)
thị trường lao động
16.
value (n)
a)
giá trị
b)
sinh học
c)
thể chất khỏe mạnh
d)
bảo hiểm y tế
e)
chuyên gia công nghệ
17.
perseverance (n)
a)
sự kiên trì
b)
tâm lý học
c)
nghiên cứu, học tập
d)
an ninh tài chính
e)
cạnh tranh
18.
hard work
a)
làm việc chăm chỉ
b)
xã hội học
c)
loài người
d)
cái chết
e)
đang phát triển
19.
sufficient sleep
a)
giấc ngủ đầy đủ
b)
khởi đầu khiêm tốn
c)
khía cạnh
d)
liên quan, dính líu
e)
tăng cường, làm mạnh thêm
20.
maintain (v)
a)
duy trì
b)
giá trị
c)
sinh học
d)
việc nâng vác nặng
e)
hiệu ứng nhà kính
21.
immune system
a)
hệ miễn dịch
b)
sự kiên trì
c)
tâm lý học
d)
thể chất khỏe mạnh
e)
bảo hiểm y tế
22.
emergency (n)
a)
tình huống khẩn cấp
b)
làm việc chăm chỉ
c)
xã hội học
d)
nghiên cứu, học tập
e)
an ninh tài chính
23.
rice-wheat cropping system
a)
hệ thống canh tác lúa - lúa mì
b)
giấc ngủ đầy đủ
c)
khởi đầu khiêm tốn
d)
loài người
e)
cái chết
24.
green revolution
a)
cuộc cách mạng xanh
b)
duy trì
c)
giá trị
d)
khía cạnh
e)
liên quan, dính líu
25.
translate (v)
a)
dịch thuật
b)
hệ miễn dịch
c)
sự kiên trì
d)
sinh học
e)
việc nâng vác nặng
26.
foreign language
a)
ngoại ngữ
b)
tình huống khẩn cấp
c)
làm việc chăm chỉ
d)
tâm lý học
e)
thể chất khỏe mạnh
27.
instant message
a)
tin nhắn tức thời
b)
hệ thống canh tác lúa - lúa mì
c)
giấc ngủ đầy đủ
d)
xã hội học
e)
nghiên cứu, học tập
28.
earn (v)
a)
kiếm được
b)
cuộc cách mạng xanh
c)
duy trì
d)
khởi đầu khiêm tốn
e)
loài người
29.
high school diploma
a)
bằng tốt nghiệp trung học
b)
dịch thuật
c)
hệ miễn dịch
d)
giá trị
e)
khía cạnh
30.
milestone
a)
cột mốc
b)
ngoại ngữ
c)
tình huống khẩn cấp
d)
sự kiên trì
e)
sinh học
31.
academic achievement
a)
thành tích học tập
b)
tin nhắn tức thời
c)
hệ thống canh tác lúa - lúa mì
d)
làm việc chăm chỉ
e)
tâm lý học
32.
accept (v)
a)
chấp nhận
b)
kiếm được
c)
cuộc cách mạng xanh
d)
giấc ngủ đầy đủ
e)
xã hội học
33.
increase (n)
a)
sự gia tăng
b)
bằng tốt nghiệp trung học
c)
dịch thuật
d)
duy trì
e)
khởi đầu khiêm tốn
34.
same pay
a)
mức lương ngang nhau
b)
cột mốc
c)
ngoại ngữ
d)
hệ miễn dịch
e)
giá trị
35.
higher profit
a)
lợi nhuận cao hơn
b)
thành tích học tập
c)
tin nhắn tức thời
d)
tình huống khẩn cấp
e)
sự kiên trì
36.
working age
a)
độ tuổi lao động
b)
chấp nhận
c)
kiếm được
d)
hệ thống canh tác lúa - lúa mì
e)
làm việc chăm chỉ
37.
working condition
a)
điều kiện làm việc
b)
sự gia tăng
c)
bằng tốt nghiệp trung học
d)
cuộc cách mạng xanh
e)
giấc ngủ đầy đủ
38.
working hours
a)
giờ làm việc
b)
mức lương ngang nhau
c)
cột mốc
d)
dịch thuật
e)
duy trì
39.
traffic congestion
a)
tắc nghẽn giao thông
b)
lợi nhuận cao hơn
c)
thành tích học tập
d)
ngoại ngữ
e)
hệ miễn dịch
40.
green spaces
a)
không gian xanh
b)
độ tuổi lao động
c)
chấp nhận
d)
tin nhắn tức thời
e)
tình huống khẩn cấp
41.
urban sprawl
a)
sự mở rộng đô thị không kiểm soát
b)
điều kiện làm việc
c)
sự gia tăng
d)
kiếm được
e)
hệ thống canh tác lúa - lúa mì
42.
urban lifestyle
a)
lối sống đô thị
b)
giờ làm việc
c)
mức lương ngang nhau
d)
bằng tốt nghiệp trung học
e)
cuộc cách mạng xanh
43.
urban planning
a)
quy hoạch đô thị
b)
tắc nghẽn giao thông
c)
lợi nhuận cao hơn
d)
cột mốc
e)
dịch thuật
44.
sustainable farming practices
a)
thực hành nông nghiệp bền vững
b)
không gian xanh
c)
độ tuổi lao động
d)
thành tích học tập
e)
ngoại ngữ
45.
mitigate (v)
a)
giảm nhẹ
b)
sự mở rộng đô thị không kiểm soát
c)
điều kiện làm việc
d)
chấp nhận
e)
tin nhắn tức thời
46.
preserve (v)
a)
bảo tồn
b)
lối sống đô thị
c)
giờ làm việc
d)
sự gia tăng
e)
kiếm được
47.
farmland (n)
a)
đất nông nghiệp
b)
quy hoạch đô thị
c)
tắc nghẽn giao thông
d)
mức lương ngang nhau
e)
bằng tốt nghiệp trung học
48.
soil erosion
a)
xói mòn đất
b)
thực hành nông nghiệp bền vững
c)
không gian xanh
d)
lợi nhuận cao hơn
e)
cột mốc
49.
tipping point
a)
điểm tới hạn
b)
giảm nhẹ
c)
sự mở rộng đô thị không kiểm soát
d)
độ tuổi lao động
e)
thành tích học tập
50.
space exploration
a)
thám hiểm vũ trụ
b)
bảo tồn
c)
lối sống đô thị
d)
điều kiện làm việc
e)
chấp nhận
51.
public transport
a)
phương tiện giao thông công cộng
b)
đất nông nghiệp
c)
quy hoạch đô thị
d)
giờ làm việc
e)
sự gia tăng
52.
clean energy
a)
năng lượng sạch
b)
xói mòn đất
c)
thực hành nông nghiệp bền vững
d)
tắc nghẽn giao thông
e)
mức lương ngang nhau
53.
surrounding communities
a)
cộng đồng xung quanh
b)
điểm tới hạn
c)
giảm nhẹ
d)
không gian xanh
e)
lợi nhuận cao hơn
54.
military service
a)
nghĩa vụ quân sự
b)
thám hiểm vũ trụ
c)
bảo tồn
d)
sự mở rộng đô thị không kiểm soát
e)
độ tuổi lao động
55.
national anthem
a)
quốc ca
b)
phương tiện giao thông công cộng
c)
đất nông nghiệp
d)
lối sống đô thị
e)
điều kiện làm việc
56.
power plant
a)
nhà máy điện
b)
năng lượng sạch
c)
xói mòn đất
d)
quy hoạch đô thị
e)
giờ làm việc
57.
fizzy drink
a)
nước có ga
b)
cộng đồng xung quanh
c)
điểm tới hạn
d)
thực hành nông nghiệp bền vững
e)
tắc nghẽn giao thông
58.
supportive learning environment
a)
môi trường học tập hỗ trợ
b)
nghĩa vụ quân sự
c)
thám hiểm vũ trụ
d)
giảm nhẹ
e)
không gian xanh
59.
quality teaching practices
a)
phương pháp giảng dạy chất lượng
b)
quốc ca
c)
phương tiện giao thông công cộng
d)
bảo tồn
e)
sự mở rộng đô thị không kiểm soát
60.
contribute (v)
a)
đóng góp
b)
nhà máy điện
c)
năng lượng sạch
d)
đất nông nghiệp
e)
lối sống đô thị
61.
improved (a)
a)
được cải thiện
b)
nước có ga
c)
cộng đồng xung quanh
d)
xói mòn đất
e)
quy hoạch đô thị
62.
school performance
a)
thành tích học tập
b)
môi trường học tập hỗ trợ
c)
nghĩa vụ quân sự
d)
điểm tới hạn
e)
thực hành nông nghiệp bền vững
63.
prescription medicine
a)
thuốc kê đơn
b)
phương pháp giảng dạy chất lượng
c)
quốc ca
d)
thám hiểm vũ trụ
e)
giảm nhẹ
64.
memory stick
a)
thẻ nhớ
b)
đóng góp
c)
nhà máy điện
d)
phương tiện giao thông công cộng
e)
bảo tồn
65.
product launch
a)
ra mắt sản phẩm
b)
được cải thiện
c)
nước có ga
d)
năng lượng sạch
e)
đất nông nghiệp
66.
labor market
a)
thị trường lao động
b)
thành tích học tập
c)
môi trường học tập hỗ trợ
d)
cộng đồng xung quanh
e)
xói mòn đất
67.
tech professionals
a)
chuyên gia công nghệ
b)
thuốc kê đơn
c)
phương pháp giảng dạy chất lượng
d)
nghĩa vụ quân sự
e)
điểm tới hạn
68.
competitive
a)
cạnh tranh
b)
thẻ nhớ
c)
đóng góp
d)
quốc ca
e)
thám hiểm vũ trụ
69.
evolving
a)
đang phát triển
b)
ra mắt sản phẩm
c)
được cải thiện
d)
nhà máy điện
e)
phương tiện giao thông công cộng
100 %
