Worksheets한국어 숙제 10 eps-topik 60 bài
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
Đẹp trai
예쁘다
멋있다
키가 크다
키가 작다
날씬하다
Nhỏ nhắn
Béo, mập
Cao ( người)
Thấp, lùn ( người)
Thân thiện
뚱뚱하다
재미있다
친절하다
똑똑하다
똑똑하다
Thú vị
Thân thiện
Béo
Thông minh
Duyên dáng
얌전하다
활발하다
부지런하다
친절하다
높임말
Mặt khác
Lời nói trống không
Lời nói kính trọng
Gần gũi
Bản thân
어린사람
한편
나이
자신
날짜
Thứ
Ngày
Địa điểm
Giờ
Hôm qua
내일
오늘
어제
모레
주중
Cuối tuần
Tuần này
Tuần trước
Trong tuần
Sang năm
내년
작년
올해
지난해
Hiệu sách
공원
서점
커피숍
도서관
백화점
Phòng hát
Phòng máy tính
Cửa hàng bách hóa
Rạp chiếu phim
Phòng máy tính
극장
백화점
노래방
PC방
게임하다
Đi mua sắm
Đi dạo
Hát
Chơi game
Gặp bạn bè
친구를 만나다
책을 읽다
영화를 보다
음식을 만들다
신정 ( 양력 설날)
Tết dương lịch
Tết âm lịch
Ngày độc lập
Ngày quốc tế lao động
Ngày độc lập
신정 ( 양력 설날)
삼일절
설날
근로자의 날
어린이날
Ngày độc lập
Ngày quốc tế lao động
Ngày trẻ em
Ngày lễ phật đản
Ngày lễ phật đản
추석
광복절
현충일
석가탄신일
현충일
Ngày thương binh liệt sỹ
Ngày giải phóng
Ngày lễ phật đản
Tết trung thu
Ngày giải phóng
현충일
광복절
석가탄신일
추석
개천절
Ngày thương binh liệt sỹ
Ngày giải phóng
Ngày khai sinh ra nước Hàn
Ngày KN chữ Hàn Quốc
Ngày giáng sinh
크리스마스
한글날
개천절
광복절
수박
Dưa hấu
Táo
Cam
Nho
Nước trái cây
물
주스
우유
빵
초콜릿
Kem
Bánh kẹo
Socola
Mì tôm
Tiền giấy
돈(현금)
동전
신용카드
지폐
값을 깎다
Giảm giá
Đắt
Rẻ
Giá cả
Gói (đồ)
넣다
싸다/ 포장하다
바꾸다/교환하다
환불하다
바꾸다/교환하다
Bỏ vào
Gói( đồ)
Đổi
Trả lại tiền
Áo khoác
치마
바지
티셔츠
잠바
슬리퍼
Dép
Giày thể thao
Giày cao gót
Ủng
Ủng
운동화
장화
구두
슬리퍼
목도리
Tất
Găng tay
Khăn quàng cổ
Mũ, nón
선글라스
Cà vạt
Túi
Kính
Kím râm
Trước
앞
아래
위
뒤
옆
Trước
Bên cạnh
Trên
Dưới
Bên trái
안
오른쪽
왼쪽
밖
건너편/맞은편
Bên cạnh
Ở giữa
Chính giữa
Đối diện
Chính giữa
가운데/중간
사이
옆
건너편/맞은편
