wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어 숙제 10 eps-topik 60 bài

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Đẹp trai

a)

예쁘다

b)

멋있다

c)

키가 크다

d)

키가 작다

2.

날씬하다

a)

Nhỏ nhắn

b)

Béo, mập

c)

Cao ( người)

d)

Thấp, lùn ( người)

3.

Thân thiện

a)

뚱뚱하다

b)

재미있다

c)

친절하다

d)

똑똑하다

4.

똑똑하다

a)

Thú vị

b)

Thân thiện

c)

Béo

d)

Thông minh

5.

Duyên dáng

a)

얌전하다

b)

활발하다

c)

부지런하다

d)

친절하다

6.

높임말

a)

Mặt khác

b)

Lời nói trống không

c)

Lời nói kính trọng

d)

Gần gũi

7.

Bản thân

a)

어린사람

b)

한편

c)

나이

d)

자신

8.

날짜

a)

Thứ

b)

Ngày

c)

Địa điểm

d)

Giờ

9.

Hôm qua

a)

내일

b)

오늘

c)

어제

d)

모레

10.

주중

a)

Cuối tuần

b)

Tuần này

c)

Tuần trước

d)

Trong tuần

11.

Sang năm

a)

내년

b)

작년

c)

올해

d)

지난해

12.

Hiệu sách

a)

공원

b)

서점

c)

커피숍

d)

도서관

13.

백화점

a)

Phòng hát

b)

Phòng máy tính

c)

Cửa hàng bách hóa

d)

Rạp chiếu phim

14.

Phòng máy tính

a)

극장

b)

백화점

c)

노래방

d)

PC방

15.

게임하다

a)

Đi mua sắm

b)

Đi dạo

c)

Hát

d)

Chơi game

16.

Gặp bạn bè

a)

친구를 만나다

b)

책을 읽다

c)

영화를 보다

d)

음식을 만들다

17.

신정 ( 양력 설날)

a)

Tết dương lịch

b)

Tết âm lịch

c)

Ngày độc lập

d)

Ngày quốc tế lao động

18.

Ngày độc lập

a)

신정 ( 양력 설날)

b)

삼일절

c)

설날

d)

근로자의 날

19.

어린이날

a)

Ngày độc lập

b)

Ngày quốc tế lao động

c)

Ngày trẻ em

d)

Ngày lễ phật đản

20.

Ngày lễ phật đản

a)

추석

b)

광복절

c)

현충일

d)

석가탄신일

21.

현충일

a)

Ngày thương binh liệt sỹ

b)

Ngày giải phóng

c)

Ngày lễ phật đản

d)

Tết trung thu

22.

Ngày giải phóng

a)

현충일

b)

광복절

c)

석가탄신일

d)

추석

23.

개천절

a)

Ngày thương binh liệt sỹ

b)

Ngày giải phóng

c)

Ngày khai sinh ra nước Hàn

d)

Ngày KN chữ Hàn Quốc

24.

Ngày giáng sinh

a)

크리스마스

b)

한글날

c)

개천절

d)

광복절

25.

수박

a)

Dưa hấu

b)

Táo

c)

Cam

d)

Nho

26.

Nước trái cây

a)

b)

주스

c)

우유

d)

27.

초콜릿

a)

Kem

b)

Bánh kẹo

c)

Socola

d)

Mì tôm

28.

Tiền giấy

a)

돈(현금)

b)

동전

c)

신용카드

d)

지폐

29.

값을 깎다

a)

Giảm giá

b)

Đắt

c)

Rẻ

d)

Giá cả

30.

Gói (đồ)

a)

넣다

b)

싸다/ 포장하다

c)

바꾸다/교환하다

d)

환불하다

31.

바꾸다/교환하다

a)

Bỏ vào

b)

Gói( đồ)

c)

Đổi

d)

Trả lại tiền

32.

Áo khoác

a)

치마

b)

바지

c)

티셔츠

d)

잠바

33.

슬리퍼

a)

Dép

b)

Giày thể thao

c)

Giày cao gót

d)

Ủng

34.

Ủng

a)

운동화

b)

장화

c)

구두

d)

슬리퍼

35.

목도리

a)

Tất

b)

Găng tay

c)

Khăn quàng cổ

d)

Mũ, nón

36.

선글라스

a)

Cà vạt

b)

Túi

c)

Kính

d)

Kím râm

37.

Trước

a)

b)

아래

c)

d)

38.

a)

Trước

b)

Bên cạnh

c)

Trên

d)

Dưới

39.

Bên trái

a)

b)

오른쪽

c)

왼쪽

d)

40.

건너편/맞은편

a)

Bên cạnh

b)

Ở giữa

c)

Chính giữa

d)

Đối diện

41.

Chính giữa

a)

가운데/중간

b)

사이

c)

d)

건너편/맞은편