wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Hàn tổng hợp sơ cấp 1 bài 2

Total questions: 32

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

장소

a)

Bệnh viện

b)

Trường học

c)

Nhà ăn

d)

Địa điểm

2.

도서관

a)

Bưu điện

b)

Trường học

c)

Thư viện

d)

Cửa hàng

3.

Nhà ăn, nhà hàng

a)

가게

b)

약국

c)

우체국

d)

식당

4.

Cửa hàng bách hóa (trung tâm thương mại)

a)

가게

b)

식당

c)

백화점

d)

병원

5.

Bưu điện

a)

병원

b)

유치원

c)

우체국

d)

회사

6.

극장

a)

rạp chiếu phim

b)

nhà hát

c)

bệnh viện

d)

cửa tiệm, cửa hàng

7.

책상

a)

quyển sách

b)

vở bài tập

c)

cái bàn

d)

cái ghế

8.

cái ghế

a)

의사

b)

의문

c)

의자

d)

책상

9.

칠판

a)

cái bảng

b)

bút bi

c)

bút chì

d)

cái bàn

10.

a)

vở

b)

cái bàn

c)

sách

d)

cửa

11.

시계

a)

Cửa hàng

b)

Thước kẻ

c)

Đồng hồ

d)

Cửa sổ

12.

가방

a)

Phòng học

b)

Túi bút

c)

Bút

d)

Cặp sách

13.

Bút viết

a)

b)

c)

필통

d)

지도

14.

창문

a)

Hộp bút

b)

Sách

c)

Cửa sổ

d)

Bản đồ

15.

Từ điển

a)

사회

b)

시계

c)

창문

d)

사전

16.

Từ điển

a)

b)

공책

c)

사전

d)

지도

17.

강의실

a)

Giảng đường, phòng học

b)

Nhà vệ sinh

c)

Nhà ăn học sinh

d)

Hội trường

18.

Phòng vệ sinh

a)

세미나실

b)

화장실

c)

강당

d)

랩실 (어학실)

19.

동아리방

a)

cái cặp sách

b)

phòng học

c)

Bảng

d)

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

20.

학생 식당

a)

nhà hàng

b)

cửa tiệm

c)

phòng nghỉ

d)

nhà ăn học sinh

21.

서점

a)

Thư viện

b)

Phòng học

c)

Hiệu sách

d)

Nhà thuốc

22.

커퓨터

a)

laptop

b)

máy tính bàn

c)

phòng Lab

d)

phòng hội thảo

23.

Cục tẩy

a)

지우개

b)

c)

사전

d)

필통

24.

휴게실

a)

phòng học

b)

phòng thí nghiệm

c)

phòng nghỉ

d)

phòng hội thảo

25.

Sân vận động

a)

강당

b)

동아리방

c)

운동장

d)

휴게실

26.

거기

a)

Ở đây

b)

Ở kia

c)

Ở đó

d)

Ở đâu

27.

그것

a)

Ở đó

b)

Cái đó

c)

Cái này

d)

Cái kia

28.

Radio

a)

텔레비전

b)

전화

c)

휴대폰

d)

라디오

29.

Nhiều

a)

마니

b)

만니

c)

많이

d)

만이

30.

Cái gì

a)

무엇

b)

그것

c)

저것

d)

이것

31.

어디

a)

ở đâu

b)

ở đây

c)

ở kia

d)

ở đó

32.

không có

a)

있다

b)

없다

c)

많다

d)

적다