Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 10 18/11

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

cống hiến , tận tâm (Ving/ to V1)

(a)  

2.

được cho là vì ( Ving/ to V1)

(a)  

3.

đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ

(a)  

4.

thú nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

5.

thừa nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

6.

coi trọng, đánh giá cao (Ving/ to V1)

(a)  

7.

tránh (Ving/to V1)

(a)  

8.

cân nhắc (Ving/ to V1)

(a)  

9.

hoãn ( Ving/ to V1)

(a)  

10.

phủ nhận (Ving/ to V1)

(a)  

11.

hate Ving=?

(a)  

12.

thưởng thức/ thích (Ving/ to V1)

(a)  

13.

đối mặt (Ving/ to V1)

(a)  

14.

cảm thấy thích (Ving/ to V1)

(a)  

15.

hoàn thành (Ving/ to V1)

(a)  

16.

tha thứ ( Ving/ to V1)

(a)  

17.

ngại (Ving/ to V1)

(a)  

18.

tưởng tượng (Ving/ to V1)

(a)  

19.

dính líu (Ving/ to V1)

(a)  

20.

tiếp tục (Ving/ to V1)

(a)  

21.

đề cập (Ving/ to V1)

(a)  

22.

bỏ lỡ (ving/ to V1)

(a)  

23.

tập luyện (Ving/ to V1)

(a)  

24.

từ bỏ (Ving/ to V1)

(a)  

25.

do dự ( Ving/ to V1)

(a)  

26.

dường như, xuất hiện ( Ving/ to V1)

(a)  

27.

học ( Ving/ to V1)

(a)  

28.

tuyên bố ( Ving/ to V1)

(a)  

29.

khao khát ( Ving/ to V1)

(a)  

30.

có xu hướng ( Ving/ to V1)

(a)  

31.

có ý định ( Ving/ to V1)

(a)  

32.

chuẩn bị ( Ving/ to V1)

(a)  

33.

dường như ( Ving/ to V1)

(a)  

34.

hứa ( Ving/ to V1)

(a)  

35.

xoay xở ( Ving/ to V1)

(a)  

36.

hi vọng ( Ving/ to V1)

(a)  

37.

đề nghị/ tự nguyện ( Ving/ to V1)

(a)  

38.

từ chối ( Ving/ to V1)

(a)  

39.

quyết định ( Ving/ to V1)

(a)  

40.

giả vờ ( Ving/ to V1)

(a)  

41.
thích hợp/ tán thành (adj)
a)
favorable
b)
favorite
c)
favor
42.

split=?

(a)  

43.

gây quỹ, kêu gọi từ thiện (v)

(a)  

44.

người trong độ tuổi (ghi rõ công thức)

(a)  

45.

ước tính (v)

(a)  

46.

yêu thích (adj)

(a)  

47.

quan tâm (v) - đi kèm giới từ

(a)  

48.

đặt cái gì lên vai ai (cụm từ)

(a)  

49.

là 1 tấm gương tốt (cụm từ)

(a)  

50.

từ bỏ 1 thói quen xấu (cụm từ)

(a)  

51.

thay phiên (phr.verb)

(a)  

52.

thân thiện (adj)

(a)  

53.

thuộc về xã hội (adj)

(a)  

54.

mối quan hệ gần gũi (n)

(a)  

55.

mối quan hệ có mục đích (n)

(a)  

56.

hiệp hội (n)

(a)  

57.

tình bạn (n)

(a)  

58.

lau nhà (bằng cây lau nhà)(Động từ)

(a)  

59.

cắt cỏ (bằng máy)(Cụm động từ)

(a)  

60.

nấu cơm tối(Cụm động từ)

(a)  

61.

cất quần áo(Cụm động từ)

(a)  

62.

quét nhà(Cụm động từ)

(a)  

63.

đổ rác(Cụm động từ)

(a)  

64.

dọn dẹp nhà cửa(Cụm động từ)

(a)  

65.

tưới cây cảnh (cây trồng trong nhà)(Cụm động từ)

(a)  

66.

bà nội trợ(Danh từ)

(a)  

67.

người chồng ở nhà nội trợ (vợ đi làm)(Cụm danh từ)

(a)  

68.

trụ cột gia đình (người làm kiếm tiền nuôi gia đình)(Danh từ)

(a)  

69.

người nội trợ(Danh từ)

(a)  

70.

công việc nội trợ(Danh từ)

(a)  

71.

làm việc quá tải(Tính từ)

(a)  

72.

việc nhà(Cụm danh từ)

(a)  

73.

phân chia công việc nhà(Cụm động từ)

(a)  

74.

phân chia công việc nhà(Cụm động từ)

(a)  

75.

sự bình đẳng trong phân chia việc nhà(Cụm danh từ)

(a)  

76.

phụ trách các khoản chi tiêu trong gia đình(Cụm động từ)

(a)  

77.

kĩ năng giải quyết xung đột(Cụm danh từ)

(a)  

78.

sự hài lòng với cuộc sống hôn nhân(Cụm danh từ)

(a)  

79.

hệ hô hấp(Cụm danh từ)

(a)  

80.

hệ xương(Cụm danh từ)

(a)  

81.

sức đề kháng, sức bền(Danh từ)

(a)  

82.

bơm(Động từ)

(a)  

83.

bộ xương(Danh từ)

(a)  

84.

xương sọ, hộp sọ(Danh từ)

(a)  

85.

xương sống(Danh từ)

(a)  

86.

ruột(Danh từ)

(a)  

87.

huyệt châm cứu(Danh từ)

(a)  

88.

bấm huyệt(Danh từ)

(a)  

89.

bệnh nhẹ(Danh từ)

(a)  

90.

liệu pháp chữa bệnh bằng dầu thơm(Danh từ)

(a)  

91.

popular >< ?

(a)  

92.

affected >< ?

(a)  

93.

wartime >< ?

(a)  

94.

adore >< ?

(a)  

95.

confident >< ?

(a)  

96.

boost >< ?

(a)  

97.

work(có hiểu quả) >< ?

(a)  

98.

promote >< ?

(a)  

99.

increase >< ?

(a)  

100.

safe >< ?

(a)