Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VUA TIẾNG VIỆT

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

1 hành động:

p/ú/n/ấ/g

(a)  

2.

1 món ăn:

n/ư/n/g/ớ/g/ô/n

(a)  

3.

c/u/c/c/ú

(a)  

4.

n/ầ/u/q/q/u/è

(a)  

5.

b/ả/c/ú/n/h

(a)  

6.

r/ô/C/u/n/h/e/o/g

(a)  

7.

1 nhân vật trong văn học :

c/o/h/í/p/è/h/

(a)  

8.

t/ì/n/b/h/ạ/n/

(a)  

9.

Ghép thành từ có nghĩa (có dấu)

ư/n/l/t/i/ệ/ơ/g/n/h

(a)  

10.

Sắp xếp các chữ sau thành từ có nghĩa:

n/i/t/ạ/a/n

(a)  

11.

Sắp xếp các chữ sau thành từ có nghĩa:

t/a/n/o/n/à

(a)  

12.

Sắp xếp các chữ sau thành từ có nghĩa:

á/b/l/ằ/g/i/n

(a)  

13.

c/í/ố/t/v

(a)  

14.

ắ/h/á/t/s/c/i

(a)  

15.

b/h/m/i/â/m/ế/c

(a)  

16.

Sắp xếp thành từ có nghĩa, chỉ hoạt động:

ì/h/n/n

(a)  

17.



(a)  

18.

1 tính từ

T/ô/h/n/g/m/n/i/h

(a)  

19.

có 3 chữ

u/m/ê/y/i/T/ô/e

(a)  

20.

Đây là gì?

ử / ế / B / l / a/ p

(a)