Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài11 .EJC 5

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

いる

a)

Nghỉ

b)

Mất,tốn

c)

Có (đồ vật )

d)

Có (người,động vật )

2.

子供がいる

a)

Có (đồ vật )

b)

Có trẻ con

c)

Có (người,động vật )

d)

Mất,tốn

3.

日本にいる

a)

Nghỉ

b)

Có (người,động vật )

c)

Có (đồ vật )

d)

Ở Nhật

4.

かかる

a)

Có (người,động vật )

b)

Có trẻ con

c)

Nghỉ

d)

Mất,tốn

5.

休む

a)

Có (người,động vật )

b)

Có (đồ vật )

c)

Nghỉ làm

d)

Nghỉ

6.

会社

a)

Ở Nhật

b)

Có (người,động vật )

c)

Công ty

d)

Có trẻ con

7.

ひとつ

a)

2 cái

b)

4 cái

c)

3 cái

d)

1cái

8.

二つ

a)

4 cái

b)

5cái

c)

2cái

d)

6cái

9.

三つ

a)

5 cái

b)

7cái

c)

1cái

d)

3cái

10.

四つ

a)

cái

b)

4cái

c)

1cái

d)

3cái

11.

五つ

a)

3 cái

b)

5cái

c)

8cái

d)

cái

12.

六つ

a)

6cái

b)

2cái

c)

 5cái

d)

8cái

13.

七つ

a)

3cái

b)

7cái

c)

4cái

d)

2cái

14.

八つ

a)

3cái

b)

7cái

c)

8cái

d)

5cái

15.

九つ

a)

9cái

b)

3cái

c)

8cái

d)

4cái

16.

とう

a)

9cái

b)

10cái

c)

5cái

d)

6cái

17.

いくつ

a)

bao nhêu cái

b)

5 cái

c)

7 cái

d)

6cái

18.

一人

a)

bao nhiêu người

b)

5 người

c)

7 người

d)

Một người

19.

二人

a)

bao nhiêu người

b)

2người

c)

3 người

d)

Một người

20.

~にん

a)

9người

b)

2người

c)

6người

d)

。。。 người

21.

~台

a)

..cái ,chiếc (máy móc )

b)

...người

c)

2 người

d)

6 người

22.

~枚

a)

chiếc ,cái

b)

...tờ,tấm

c)

..cái ,chiếc (máy móc )

d)

..người

23.

~回

a)

....lần

b)

...người

c)

..cái ,chiếc (máy móc )

d)

...tờ,tấm

24.

リンゴ

a)

....chiếc

b)

Táo

c)

Quýt

d)

...tờ,tấm

25.

みかん

a)

Quả táo

b)

Bánh sanwich

c)

Kem

d)

Quả quýt

26.

カレーライス

a)

Cơm cà ri

b)

Quýt

c)

Kem Bánh sanwich

d)

Kem

27.

アイスクリーム

a)

Bánh sanwich

b)

Kem

c)

quýt

d)

Táo

28.

切手

a)

Con tem

b)

Cơm

c)

Táo

d)

Cam

29.

はがき

a)

Bánh mì

b)

Tấm thiệp

c)

Con tem

d)

Táo

30.

封筒

a)

Con tem

b)

Anh em

c)

Tấm thiệp

d)

Phong bì

31.

両親

a)

Bố mẹ

b)

Phong bì

c)

Anh em

d)

Anh trai

32.

兄弟

a)

Phong bì

b)

Con tem

c)

Anh trai

d)

Anh em

33.

兄

a)

Con tem

b)

Phong bì

c)

Anh em

d)

Anh trai

34.

お兄ちゃん

a)

Phong bì

b)

Anh trai (anh của người khác)

c)

Anh trai

d)

Anh em

35.

姉

a)

Anh trai (anh của người khác )

b)

Anh trai

c)

Chị gái

d)

Chị (chị của người khác )

36.

お姉さん

a)

Anh trai

b)

Anh (anh của người khác)

c)

Chị (chị của người khác)

d)

Chị gái

37.

弟

a)

Chị

b)

Em gái

c)

Em trai (của người khác )

d)

Em trai

38.

弟さん

a)

Chị gái

b)

Em trai (của người khác)

c)

Em trai

d)

Chị gái (của người khác)

39.

妹

a)

Chị gá(i của người khác )

b)

Em trai (của người khác )

c)

Em gái

d)

Chị gái

40.

妹さん

a)

Chị gái( của người khác )

b)

Anh trai

c)

Em gái (của người khác )

d)

Chị gái

41.

外国

a)

Du học sinh

b)

Anh trai của bạn

c)

Nước ngoài

d)

Lớp học

42.

留学生

a)

Tháng

b)

Tuần

c)

Du học sinh

d)

Anh trai của bạn

43.

クラス

a)

Tuần

b)

Lớp học

c)

Du học sinh

d)

Tháng

44.

~時間

a)

~năm

b)

~tháng

c)

~tuần

d)

~ tiếng

45.

~週間

a)

~năm

b)

~tuần

c)

~tháng

d)

~ tiếng

46.

~ヶ月

a)

khoảng ~

b)

~tiếng

c)

~tuần

d)

~ tháng

47.

どのぐらい

a)

~tháng

b)

~năm

c)

Khoảng bao nhiêu

d)

~ tuần

48.

全部で

a)

~năm

b)

Khoảng

c)

~tháng

d)

Toàn bộ

49.

みんな

a)

~tuần

b)

Toàn bộ

c)

Tất cả,mọi thứ

d)

~tiếng

50.

だけ

a)

~tháng

b)

Chỉ

c)

Tổng cộng

d)

~tiếng

51.

かしこまりました。

a)

Tôi đã rõ rồi ạ

b)

Anh đi ra ngoài đấy ạ

c)

Tổng cộng

d)

Tôi đi...một chút

52.

お出かけですか

a)

Anh đi ra ngoài đấy ạ

b)

Anh đi nhé

c)

Anh đi ra ngoài đấy ạ

d)

Tôi đi...một chút

53.

いってらっしゃい

a)

Tôi đã rõ ròi ạ

b)

Anh đi nhé

c)

Trời đẹp quá nhỉ

d)

Anh đi nhé

54.

船便

a)

Anh đi nhé

b)

Gửi bằng đường biển

c)

Anh đi nhé

d)

Gửi bằng đường hàng không

55.

航空便

a)

Gửi bằng đường biển

b)

Tôi đi một chút

c)

Gửi bằng đường hàng không

d)

Xin nhờ anh chị

56.

お願いします

a)

Xin nhờ anh chị

b)

Tôi đi đây

c)

Tôi đi một chút

d)

Gửi bằng đường hàng không