wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB UNIT 5 - 6 - 7 - GRADE 7

Total questions: 71

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
computer science = informatics
a)
môn tin học
b)
tác giả
c)
nổi tiếng
d)
quả địa cầu
2.
begin
a)
bắt đầu
b)
môn tin học
c)
tác giả
d)
nổi tiếng
3.
experiment
a)
thí nghiệm
b)
bắt đầu
c)
môn tin học
d)
tác giả
4.
difficult
a)
khó
b)
thí nghiệm
c)
bắt đầu
d)
môn tin học
5.
electronics
a)
điện tử
b)
khó
c)
thí nghiệm
d)
bắt đầu
6.
household appliances
a)
thiết bị gia dụng
b)
điện tử
c)
khó
d)
thí nghiệm
7.
fix
a)
sửa chữa
b)
thiết bị gia dụng
c)
điện tử
d)
khó
8.
drawing
a)
bức vẽ
b)
sửa chữa
c)
thiết bị gia dụng
d)
điện tử
9.
literature
a)
Môn văn
b)
bức vẽ
c)
sửa chữa
d)
thiết bị gia dụng
10.
event
a)
sự kiện
b)
Môn văn
c)
bức vẽ
d)
sửa chữa
11.
calculator
a)
máy tính cầm tay
b)
sự kiện
c)
Môn văn
d)
bức vẽ
12.
equation
a)
phương trình
b)
máy tính cầm tay
c)
sự kiện
d)
Môn văn
13.
essay
a)
bài tiểu luận
b)
phương trình
c)
máy tính cầm tay
d)
sự kiện
14.
atlas
a)
sách bản đồ
b)
bài tiểu luận
c)
phương trình
d)
máy tính cầm tay
15.
globe
a)
quả địa cầu
b)
sách bản đồ
c)
bài tiểu luận
d)
phương trình
16.
famous
a)
nổi tiếng
b)
quả địa cầu
c)
sách bản đồ
d)
bài tiểu luận
17.
author
a)
tác giả
b)
nổi tiếng
c)
quả địa cầu
d)
sách bản đồ
18.
recess
a)
giờ giải lao, giờ ra chơi
b)
di động, xách tay
c)
trao đổi, hoán đổi
d)
ghi bàn
19.
blindman's bluff
a)
trò chơi bịt mắt bắt dê
b)
giờ giải lao, giờ ra chơi
c)
di động, xách tay
d)
trao đổi, hoán đổi
20.
catch
a)
Trò đuổi bắt
b)
trò chơi bịt mắt bắt dê
c)
giờ giải lao, giờ ra chơi
d)
di động, xách tay
21.
marbles
a)
trò chơi bắn bi
b)
Trò đuổi bắt
c)
trò chơi bịt mắt bắt dê
d)
giờ giải lao, giờ ra chơi
22.
skipping rope
a)
nhảy dây
b)
trò chơi bắn bi
c)
Trò đuổi bắt
d)
trò chơi bịt mắt bắt dê
23.
bell
a)
cái chuông
b)
nhảy dây
c)
trò chơi bắn bi
d)
Trò đuổi bắt
24.
indoors
a)
trong (nhà, lớp)
b)
cái chuông
c)
nhảy dây
d)
trò chơi bắn bi
25.
pen pal
a)
bạn qua thư
b)
trong (nhà, lớp)
c)
cái chuông
d)
nhảy dây
26.
energetic
a)
năng động, hiếu động
b)
bạn qua thư
c)
trong (nhà, lớp)
d)
cái chuông
27.
score
a)
ghi bàn
b)
năng động, hiếu động
c)
bạn qua thư
d)
trong (nhà, lớp)
28.
swap
a)
trao đổi, hoán đổi
b)
ghi bàn
c)
năng động, hiếu động
d)
bạn qua thư
29.
portable
a)
di động, xách tay
b)
trao đổi, hoán đổi
c)
ghi bàn
d)
năng động, hiếu động
30.
enjoy
a)
yêu thích, thưởng thức
b)
nên
c)
rạp xiếc
d)
truyện tranh
31.
stamp collector
a)
người sưu tầm tem
b)
yêu thích, thưởng thức
c)
nên
d)
rạp xiếc
32.
pastime
a)
trò tiêu khiển
b)
người sưu tầm tem
c)
yêu thích, thưởng thức
d)
nên
33.
rehearse a play
a)
diễn tập một vở kịch
b)
trò tiêu khiển
c)
người sưu tầm tem
d)
yêu thích, thưởng thức
34.
anniversary celebration
a)
lễ kỉ niệm
b)
diễn tập một vở kịch
c)
trò tiêu khiển
d)
người sưu tầm tem
35.
comic
a)
truyện tranh
b)
lễ kỉ niệm
c)
diễn tập một vở kịch
d)
trò tiêu khiển
36.
circus
a)
rạp xiếc
b)
truyện tranh
c)
lễ kỉ niệm
d)
diễn tập một vở kịch
37.
should
a)
nên
b)
rạp xiếc
c)
truyện tranh
d)
lễ kỉ niệm
38.
assignment
a)
bài tập
b)
chán
c)
mặc, đeo, đội
d)
môi trường
39.
teenager
a)
thiếu niên (13-19 tuổi)
b)
bài tập
c)
chán
d)
mặc, đeo, đội
40.
musical instrument
a)
nhạc cụ
b)
thiếu niên (13-19 tuổi)
c)
bài tập
d)
chán
41.
model
a)
mô hình
b)
nhạc cụ
c)
thiếu niên (13-19 tuổi)
d)
bài tập
42.
coin
a)
đồng xu
b)
mô hình
c)
nhạc cụ
d)
thiếu niên (13-19 tuổi)
43.
paint
a)
sơn
b)
đồng xu
c)
mô hình
d)
nhạc cụ
44.
volunteer
a)
tình nguyện viên
b)
sơn
c)
đồng xu
d)
mô hình
45.
campaign
a)
chiến dịch, cuộc vận động
b)
tình nguyện viên
c)
sơn
d)
đồng xu
46.
wedding
a)
đám cưới
b)
chiến dịch, cuộc vận động
c)
tình nguyện viên
d)
sơn
47.
stripe
a)
kẻ sọc
b)
đám cưới
c)
chiến dịch, cuộc vận động
d)
tình nguyện viên
48.
environment
a)
môi trường
b)
kẻ sọc
c)
đám cưới
d)
chiến dịch, cuộc vận động
49.
wear
a)
mặc, đeo, đội
b)
môi trường
c)
kẻ sọc
d)
đám cưới
50.
bored
a)
chán
b)
mặc, đeo, đội
c)
môi trường
d)
kẻ sọc
51.
vacation
a)
kỳ nghỉ
b)
thật, thật sự
c)
chuồng gà
d)
nhà kho, chuồng (trâu bò)
52.
Easter
a)
lễ phục sinh
b)
kỳ nghỉ
c)
thật, thật sự
d)
chuồng gà
53.
Thanksgiving
a)
lễ tạ ơn
b)
lễ phục sinh
c)
kỳ nghỉ
d)
thật, thật sự
54.
typical
a)
điển hình, tiêu biểu
b)
lễ tạ ơn
c)
lễ phục sinh
d)
kỳ nghỉ
55.
review
a)
ôn tập, xem lại
b)
điển hình, tiêu biểu
c)
lễ tạ ơn
d)
lễ phục sinh
56.
period
a)
tiết học
b)
ôn tập, xem lại
c)
điển hình, tiêu biểu
d)
lễ tạ ơn
57.
hour
a)
tiếng, giờ
b)
tiết học
c)
ôn tập, xem lại
d)
điển hình, tiêu biểu
58.
lazy
a)
lười biếng
b)
tiếng, giờ
c)
tiết học
d)
ôn tập, xem lại
59.
definitely
a)
chắc chắn
b)
lười biếng
c)
tiếng, giờ
d)
tiết học
60.
homeless
a)
vô gia cư
b)
chắc chắn
c)
lười biếng
d)
tiếng, giờ
61.
mechanic
a)
thợ máy
b)
vô gia cư
c)
chắc chắn
d)
lười biếng
62.
repair
a)
sửa chữa
b)
thợ máy
c)
vô gia cư
d)
chắc chắn
63.
shift
a)
ca làm việc
b)
sửa chữa
c)
thợ máy
d)
vô gia cư
64.
public holiday
a)
Ngày nghỉ lễ chung
b)
ca làm việc
c)
sửa chữa
d)
thợ máy
65.
feed
a)
cho ăn
b)
Ngày nghỉ lễ chung
c)
ca làm việc
d)
sửa chữa
66.
grow
a)
trồng
b)
cho ăn
c)
Ngày nghỉ lễ chung
d)
ca làm việc
67.
crop
a)
vụ mùa
b)
trồng
c)
cho ăn
d)
Ngày nghỉ lễ chung
68.
rest
a)
nghỉ ngơi
b)
vụ mùa
c)
trồng
d)
cho ăn
69.
shed
a)
nhà kho, chuồng (trâu bò)
b)
nghỉ ngơi
c)
vụ mùa
d)
trồng
70.
coop
a)
chuồng gà
b)
nhà kho, chuồng (trâu bò)
c)
nghỉ ngơi
d)
vụ mùa
71.
real
a)
thật, thật sự
b)
chuồng gà
c)
nhà kho, chuồng (trâu bò)
d)
nghỉ ngơi