wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

What are you reading?

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

ghost story

a)

truyện tranh

b)

truyện dài

c)

truyện ngắn

d)

truyện ma

2.

truyện tranh

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story

3.

truyện cổ tích / thần tiên

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story

4.

truyện trinh thám

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story

5.

Halloween story

a)
b)
c)
d)
e)
6.

The Story of Mai An Tiem

a)
b)
c)
d)
e)
7.

The Fox and the Crow

a)
b)
c)
d)
e)
8.

Aladdin and the Magic Lamp

a)
b)
c)
d)
e)
9.

Snow White and the Seven Dwarfs

a)
b)
c)
d)
e)
10.
a)

Snow White and the Seven Dwarfs

b)

The story of Tam and Cam

c)

The Lion and the Mouse

d)

The Hare and the Rabbit

e)

Alibaba and Forty Thieves

11.
a)

Snow White and the Seven Dwarfs

b)

The story of Tam and Cam

c)

The Lion and the Mouse

d)

The Hare and the Rabbit

e)

Alibaba and Forty Thieves

12.
a)

Snow White and the Seven Dwarfs

b)

The story of Tam and Cam

c)

The Lion and the Mouse

d)

The Hare and the Rabbit

e)

Alibaba and Forty Thieves

13.
a)

Snow White and the Seven Dwarfs

b)

The story of Tam and Cam

c)

The Lion and the Mouse

d)

The Hare and the Tortoise

e)

Alibaba and Forty Thieves

14.
a)

Doraemon

b)

The story of Tam and Cam

c)

The Lion and the Mouse

d)

The Hare and the Tortoise

e)

Alibaba and Forty Thieves

15.

What are you reading now?

I'm ... The Fox and the Crow.

(a)  

16.

Story

a)

Câu chuyện

b)

Nhân vật

c)

Truyện cổ tích

17.

Funny

a)

Rộng lượng , hào phóng

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

18.

Scary

a)

Đáng sợ

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

19.

Fairy tale

a)

Câu chuyện

b)

Truyện cổ tích

c)

Nhân vật

20.

crown (n) /kraun/

a)

con quạ

b)

con cáo

c)

người lùn

d)

con ma

21.

fox (n) /fɔks/

a)

con cáo

b)

người lùn

c)

con ma

d)

câu chuyện

22.

dwarf (n) /dwɔ:f/

a)

người lùn

b)

con ma

c)

câu chuyện

d)

con quạ

23.

ghost (n) /goust/

a)

người lùn

b)

con ma

c)

câu chuyện

d)

lễ Ha lo ween

24.

Story (n) /stɔ:ri/

a)

câu chuyện

b)

cờ vua

c)

con ma

d)

người lùn

25.

chess (n) /t∫es/

a)

cờ vua

b)

lễ Ha lo ween

c)

câu chuyện

d)

con ma

26.

Halloween (n) /hælou'i:n/

a)

lễ Ha lo ween

b)

đáng sợ

c)

cờ vua

d)

con ma

27.

scary (adj) /skeəri/

a)

đáng sợ

b)

truyện cổ tích

c)

cờ vua

d)

câu chuyện

28.

fairy tale (n) /feəriteil/

a)

truyện cổ tích

b)

đáng sợ

c)

lễ Ha lo ween

d)

cờ vua

29.

short story (n) /∫ɔ:t'stɔ:ri/

a)

truyện ngắn

b)

nhân vật

c)

chính, quan trọng

d)

hoàn thành, kết thúc

30.

I see /Ai si:/

a)

mình hiểu

b)

nhân vật

c)

chính, quan trọng

d)

mượn (đi mượn người khác)

31.

character (n) /kæriktə/

a)

nhân vật

b)

chính, quan trọng

c)

mượn (đi mượn người khác)

d)

hoàn thành, kết thúc

32.

main (adj) /mein/

a)

chính, quan trọng

b)

mượn (đi mượn người khác)

c)

hoàn thành, kết thúc

d)

hào phóng

33.

borrow (v) /bɔrou/

a)

mượn (đi mượn người khác)

b)

hoàn thành, kết thúc

c)

hào phóng

d)

chăm chỉ

34.

finish (v) /fini∫/

a)

hoàn thành, kết thúc

b)

hào phóng

c)

chăm chỉ

d)

tốt bụng

35.

generous (adj) /dʒenərəs/

a)

hào phóng

b)

chăm chỉ

c)

tốt bụng

d)

hiền lành

36.

hard-working (adj) /hɑ:d wə:kiη/

a)

chăm chỉ

b)

hào phóng

c)

hoàn thành, kết thúc

d)

chính, quan trọng

37.

Kind (adj) /kaind/

a)

tốt bụng

b)

hiền lành

c)

khôn khéo, thông minh

d)

ưa thích

38.

gentle (adj) /dʒentl/

a)

hiền lành

b)

khôn khéo, thông minh

c)

ưa thích

d)

vui tính

39.

clever (adj) /klevə/

a)

khôn khéo, thông minh

b)

ưa thích

c)

vui tính

d)

đẹp

40.

favourite (adj) /feivərit/

a)

ưa thích

b)

vui tính

c)

đẹp

d)

Cảnh sát

41.

funny (adj) /fʌni/

a)

vui tính

b)

đẹp

c)

Cảnh sát

d)

khôn khéo, thông minh

42.

beautiful (adj) /bju:tiful/

a)

đẹp

b)

vui tính

c)

ưa thích

d)

ưa thích

43.

policeman (n) /pə'li:smən/

a)

Cảnh sát

b)

đẹp

c)

vui tính

d)

ưa thích

44.

What's Linda's hobby?

a)

Linda likes collecting stamps.

b)

Linda likes collect stamps.

45.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ music.

a)

listening

b)

listening to

46.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Anna likes _____ photos.

a)

to taking

b)

taking

47.

crown (n) /kraun/

a)

con quạ

b)

con cáo

c)

người lùn

d)

con ma

48.

fox (n) /fɔks/

a)

con cáo

b)

người lùn

c)

con ma

d)

câu chuyện

49.

dwarf (n) /dwɔ:f/

a)

người lùn

b)

con ma

c)

câu chuyện

d)

con quạ

50.

ghost (n) /goust/

a)

người lùn

b)

con ma

c)

câu chuyện

d)

lễ Ha lo ween

51.

Story (n) /stɔ:ri/

a)

câu chuyện

b)

cờ vua

c)

con ma

d)

người lùn

52.

chess (n) /t∫es/

a)

cờ vua

b)

lễ Ha lo ween

c)

câu chuyện

d)

con ma

53.

Halloween (n) /hælou'i:n/

a)

lễ Ha lo ween

b)

đáng sợ

c)

cờ vua

d)

con ma

54.

scary (adj) /skeəri/

a)

đáng sợ

b)

truyện cổ tích

c)

cờ vua

d)

câu chuyện

55.

fairy tale (n) /feəriteil/

a)

truyện cổ tích

b)

đáng sợ

c)

lễ Ha lo ween

d)

cờ vua

56.

short story (n) /∫ɔ:t'stɔ:ri/

a)

truyện ngắn

b)

nhân vật

c)

chính, quan trọng

d)

hoàn thành, kết thúc

57.

I see /Ai si:/

a)

mình hiểu

b)

nhân vật

c)

chính, quan trọng

d)

mượn (đi mượn người khác)

58.

character (n) /kæriktə/

a)

nhân vật

b)

chính, quan trọng

c)

mượn (đi mượn người khác)

d)

hoàn thành, kết thúc

59.

main (adj) /mein/

a)

chính, quan trọng

b)

mượn (đi mượn người khác)

c)

hoàn thành, kết thúc

d)

hào phóng

60.

main (adj) /mein/

a)

chính, quan trọng

b)

mượn (đi mượn người khác)

c)

hoàn thành, kết thúc

d)

hào phóng

61.

borrow (v) /bɔrou/

a)

mượn (đi mượn người khác)

b)

hoàn thành, kết thúc

c)

hào phóng

d)

chăm chỉ

62.

finish (v) /fini∫/

a)

hoàn thành, kết thúc

b)

hào phóng

c)

chăm chỉ

d)

tốt bụng

63.

generous (adj) /dʒenərəs/

a)

hào phóng

b)

chăm chỉ

c)

tốt bụng

d)

hiền lành

64.

hard-working (adj) /hɑ:d wə:kiη/

a)

chăm chỉ

b)

hào phóng

c)

hoàn thành, kết thúc

d)

chính, quan trọng

65.

Kind (adj) /kaind/

a)

tốt bụng

b)

hiền lành

c)

khôn khéo, thông minh

d)

ưa thích

66.

gentle (adj) /dʒentl/

a)

hiền lành

b)

khôn khéo, thông minh

c)

ưa thích

d)

vui tính

67.

clever (adj) /klevə/

a)

khôn khéo, thông minh

b)

ưa thích

c)

vui tính

d)

đẹp

68.

favourite (adj) /feivərit/

a)

ưa thích

b)

vui tính

c)

đẹp

d)

Cảnh sát

69.

funny (adj) /fʌni/

a)

vui tính

b)

đẹp

c)

Cảnh sát

d)

khôn khéo, thông minh

70.

beautiful (adj) /bju:tiful/

a)

đẹp

b)

vui tính

c)

ưa thích

d)

ưa thích

71.

policeman (n) /pə'li:smən/

a)

Cảnh sát

b)

đẹp

c)

vui tính

d)

ưa thích

72.

fairy tales

a)

chuyện thần tiên

b)

chuyện ma

c)

chuyện chinh thám

73.

Dịu dàng

a)

generous

b)

gentle

c)

clever

74.

borrow

a)

hào phóng

b)

mượn

c)

hy vọng

75.

generous

a)

vui vẻ

b)

chăm chỉ

c)

hào phóng

76.

đáng sợ

(a)  

77.

.......... and the Seven Dwarfs.

a)

Snow

b)

Snor

c)

Snec

78.

The Fox and The ................

a)

Crown

b)

Crow

c)

Clow

79.

main character

a)

chăm chỉ

b)

vui tính

c)

nhân vật chính

80.

giao tiếp

a)

communica

b)

communicae

c)

Communicate

81.

truyện tranh

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story

82.

short story

a)

truyện tranh

b)

truyện dài

c)

truyện ngắn

d)

truyện ma

83.

The Story of Mai An Tiem

a)
b)
c)
d)
84.

Khu vui chơi

a)

Fun

b)

Funfair

c)

Funny

85.

Thưởng thức

a)

Invite

b)

Enjoy

c)

Visit

d)

Chat

86.

Different

a)

Khó

b)

Khác

c)

Giống

d)

Dễ

87.

Truyện tranh

a)

Book

b)

Comic book

c)

Novel

d)

Fantasy

88.

Candle

a)

Món quà

b)

Thiệp mời

c)

Bánh

d)

Nến

89.

_____ you read comic book yesterday?

a)

Do

b)

Does

c)

Did

d)

Are

90.

Did you _____ a book fair last week?

a)

visit

b)

visits

c)

visting

d)

visited

91.

I (not/sing) _____ at the party last night.

a)

didn't sing

b)

don't sing

c)

didn't sang

d)

doesn't sings

92.

I (buy) a present for Lan on her birthday.

a)

buys

b)

buyed

c)

bought

d)

bough

93.

festival

a)

lễ hội

b)

lễ nghi

c)

lễ độ

d)

lễ tế

94.

go on a picnic

a)

đi nhảy dây

b)

đi tắm

c)

đi chơi , đi picnic

d)

đi lung tung

95.

invite someone to

a)

đến nhà ai

b)

mời ai tới

c)

chào tạm biệt

d)

chào buổi sáng

96.

ancient /ein∫ənt/

a)

cổ vật

b)

cổ xưa

97.

plane

a)

máy bay

b)

kế hoạch

98.

province /prɔvins/

a)

thành phố

b)

tỉnh

99.

What did you go on last Summer?

a)

I went to my hometown.

b)

I want to my hometown.

100.

How did you go to Dalat?

a)

I went to Dalat by bus

b)

I went to Dalat with car

101.

I went to America by …

a)

a plane

b)

a car

c)

a boy

d)

a horse

102.

tham gia

(a)  

103.

crowded /ˈkraʊdɪd

a)

đông đúc

b)

niềm vui

c)

bữa tiệc

d)

lễ hội

104.

.........you dance at the party?

a)

Was

b)

were

c)

did

d)

do

105.

They ........... play badminton twice a week.

a)

doesn't

b)

didn't

c)

don't

d)

will

106.

They ........... play badminton twice a week.

a)

doesn't

b)

didn't

c)

don't

d)

will

107.

What is your (a)   ?

It's Hai ba Trung street.

108.

Where did you go ......................?

a)

last summer

b)

in the morning

c)

in the afternoon

d)

in the evening

109.

.........................do you brush your teeth?

a)

how

b)

how many

c)

how always

d)

how often

110.

how often ....................he brush .............. teeth?

a)

do- his

b)

does - his

c)

does -her

d)

do- her

111.

How was your weekend? -I ___ anything special. I just stayed home

a)

didn't do

b)

didn't did

c)

don't do

112.

Did you see the fireworks last night? Yes, I ___ the fireworks

a)

seeing

b)

see

c)

saw

113.

My team played basketball last night. We were sad because we ____

a)

wo

b)

didn't won

c)

didn't win

114.

___ you ___ to the parade yesterday?

Yes, I went with my family

a)

Did/go

b)

Did/went

c)

Do/go

115.

It is a set of clothes. You wear it to look like someone or something else.

What is it?

a)

a mask

b)

a costume

c)

a balloon

116.

You do some activities to make your body strong and healthy.

What do you do

a)

get rest

b)

eat fruit

c)

get exercise

117.

You give this thing to somebody on a special day or to say thank you.

What is it?

a)

a parade

b)

a movie

c)

a present

118.

Tổ chức lễ hoặc các sự kiện trong tiếng anh là gì

a)

celebrate

b)

dress up

c)

an invitation

119.

Tổ chức lễ hoặc các sự kiện trong tiếng anh là gì

a)

celebrate

b)

dress up

c)

an invitation

120.

Last night, I ____ to the movies with Mai

a)

go

b)

gone

c)

went

121.

I drink ____ water

a)

too

b)

enough

c)

over

122.

Did you ____ the parade? Yes, I ____ the parade

a)

watch-watched

b)

watch-watching

c)

went-watch

123.

Did you ____ cake at the party? Yes, I ___ a cake at the party

a)

eated-ate

b)

eat-ate

c)

eating-eated

124.

Don't stay up ___ late. You will be very tired the next day

a)

sy

b)

enough

c)

too