wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 30 .EJC 5

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

かける

a)

Treo

b)

Dán

c)

Xếp

d)

Quay lại

2.

飾る

a)

Trồng

b)

Trang trí

c)

Treo

d)

Quay lại

3.

並ぶ

a)

Xếp,sắp xếp

b)

Cất

c)

Trang trí

d)

Quay lại

4.

植える

a)

Quay lại

b)

Trồng cây

c)

Xếp,sắp xếp

d)

Thu dọn

5.

戻す

a)

Quay lại

b)

Trồng cây

c)

Xếp,sắp xếp

d)

Quyết định

6.

まとめる

a)

Trồng cây

b)

Xếp,sắp xếp

c)

Quyết định

d)

Gom lại

7.

決める

a)

Quyết định

b)

Dán

c)

Xếp,sắp xếp

d)

Gom lại

8.

復習する

a)

Ôn tập

b)

Luyện tập

c)

Xếp,sắp xếp

d)

Gom lại

9.

そのままにします

a)

Thu dọn

b)

Để nguyên như thế

c)

Xếp,sắp xếp

d)

Ôn tập

10.

講義

a)

Tiết học

b)

Xếp,sắp xếp

c)

Thông báo

d)

Bài giảng

11.

授業

a)

Tiết học

b)

Bài giảng

c)

Thông báo

d)

Xếp,sắp xếp

12.

予定

a)

Thông báo

b)

Lịch

c)

Bài giảng

d)

Dự định

13.

カレンダー

a)

Bài giảng

b)

Lịch

c)

Bài giảng

d)

Cuộc họp

14.

ミーティング

a)

Cuộc họp

b)

Tiết học

c)

Lịch

d)

Bài giảng

15.

ゴミ箱

a)

Lịch

b)

Thông báo

c)

Búp bê

d)

Thùng rác

16.

人形

a)

Búp bê

b)

Gương

c)

Thông báo

d)

Thùng rác

17.

花瓶

a)

Thông báo

b)

Bình hoa

c)

Búp bê

d)

Thùng rác

18.

a)

Bình hoa

b)

Cuộc họp

c)

bài giảng

d)

Gương

19.

引き出し

a)

Gương

b)

Ngăn kéo

c)

Bình hoa

d)

Ban công

20.

玄関

a)

Ban công

b)

Ngăn kéo

c)

Hành lang

d)

Ngăn kéo

21.

廊下

a)

Ngăn kéo

b)

Gương

c)

Búp bê

d)

Hành lang

22.

a)

Ao

b)

Búp bê

c)

Búp bê

d)

Gương

23.

元の所

a)

Ao

b)

Chỗ cũ

c)

Búp bê

d)

Xung quanh

24.

周り

a)

Xung quanh

b)

Góc

c)

Chỗ cũ

d)

Chính giữa

25.

真ん中

a)

Sách hướng dẫn

b)

Góc

c)

Xung quanh

d)

Chính giữa

26.

a)

Sách hướng dẫn du lịch

b)

Sách hướng dẫn

c)

Góc

d)

Chính giữa

27.

まだ

a)

Vẫn chưa

b)

Sách hướng dẫn du lịch

c)

Chính giữa

d)

Góc

28.

ガイドブック

a)

Poster

b)

Vẫn chưa

c)

Chính giữa

d)

Sách hướng dẫn du lịch

29.

ポスター

a)

Poster

b)

Chính giữa

c)

Ba lô

d)

Vẫn chưa

30.

リュック

a)

Vẫn chưa

b)

Ba lô

c)

Poster

d)

Đèn pin

31.

非常口

a)

Ba lô

b)

Đèn pin

c)

Cửa thoát hiểm

d)

Đèn pin

32.

懐中電灯

a)

Đèn pin

b)

Tròn

c)

d)

Thức giấc

33.

~ とか ~ とか

a)

Đèn pin

b)

Như là...như là

c)

Thức giấc

d)

34.

丸い

a)

Tròn

b)

Như là...như là

c)

d)

Vui

35.

夢を見る

a)

Vui

b)

Ghét,không thích

c)

d)

Như là...như là

36.

嬉しい

a)

Như là...như là

b)

Vui,sướng

c)

Ghét,không thích

d)

Thức giấc

37.

目が覚める

a)

Tỉnh giấc

b)

c)

Vui,sướng

d)

Ghét,không thích