wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PET 1 LISTENING TEST 2 + 3 VOCAB

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

mend

a)

cọ vẽ

b)

cái búa

c)

bị hỏng

d)

sửa chữa

2.

hammer

a)

cái búa

b)

bị hỏng

c)

cọ vẽ

d)

sửa chữa

3.

broken

a)

tìm kiếm cái gì

b)

ga ra

c)

con dao

d)

bị hỏng

4.

plan to do sth

a)

lên kế hoạch làm gì

b)

tìm kiếm cái gì

c)

sửa chữa

d)

biến mất

5.

painbrush

a)

con dao

b)

cọ vẽ

c)

cái búa

d)

con dao

6.

look for sth

a)

lên kế hoạch làm gì

b)

tìm kiếm cái gì

c)

bị hỏng

d)

biến mất

7.

garage

a)

thảo luận

b)

con dao

c)

ga ra

d)

cái búa

8.

knife

a)

mưa lất phất

b)

con dao

c)

cái búa

d)

cọ vẽ

9.

heavy rain

a)

mưa nặng hạt

b)

mưa lất phất

c)

dần dần, từ từ

d)

biến mất

10.

gradually

a)

bị hỏng

b)

mưa lất phất

c)

dần dần, từ từ

d)

thảo luận

11.

disappear

a)

thấy cái gì đó hữu ích

b)

mong chờ cái gì/ai làm gì

c)

thảo luận

d)

biến mất

12.

expect sth/sb (to do)

a)

màu vàng

b)

mong chờ cái gì/ai làm gì

c)

lựa

d)

đón ai đó

13.

pick up sth

a)

thấy cái gì đó hữu ích

b)

màu vàng

c)

đón ai đó

d)

lựa

14.

gold

a)

màu vàng kim loại

b)

thảo luận

c)

con dao

d)

cái búa

15.

find sth useful

a)

một đôi bông tai

b)

thấy cái gì đó hữu ích

c)

thú vị, hào hứng

d)

chương trình về thế giới hoang dã

16.

a pair of earrings

a)

chương trình về thế giới hoang dã

b)

một đôi bông tai

c)

thú vị, hào hứng

d)

mong đợi làm gì

17.

wildlife programme

a)

đưa ai đến đâu

b)

mong đợi làm gì

c)

thú vị, hào hứng

d)

chương trình về thế giới hoang dã

18.

exciting = interesting

a)

gợi ý làm gì

b)

đưa ai đến đâu

c)

mong đợi làm gì

d)

thú vị, hào hứng

19.

look forward to doing sth

a)

gần đây

b)

gợi ý làm gì

c)

đưa ai đến đâu

d)

mong đợi làm gì

20.

take sb to somewhere

a)

gợi ý làm gì

b)

đưa ai đến đâu

c)

gần đây

d)

tương tự như

21.

suggest doing sth

a)

thảo luận

b)

tương tự như

c)

gần đây

d)

gợi ý làm gì

22.

recenlty

a)

gần đây

b)

thảo luận

c)

hoạt động phiêu lưu

d)

tương tự như

23.

adventure activities

a)

hoạt động phiêu lưu

b)

thảo luận

c)

tương tự như

d)

gợi ý làm gì

24.

similar (to sth)

a)

hoạt động phiêu lưu

b)

tương tự như

c)

thảo luận

d)

công nghệ thông tin

25.

discuss sth

a)

thảo luận

b)

hoạt động phiêu lưu

c)

tương tự như

d)

gần đây

26.

IT (information technology)

a)

môn thể dục

b)

công nghệ thông tin

c)

thích thú, say mê cái gì đó

d)

lướt sóng

27.

PE (physical education)

a)

môn thể dục

b)

công nghệ thông tin

c)

thích thú, say mê cái gì đó

d)

lướt sóng

28.

be keen on sth

a)

đề nghị làm gì

b)

ván trượt

c)

thích thú, say mê cái gì đó

d)

môn thể dục

29.

surfing

a)

tiêu chuẩn

b)

ván lướt sóng

c)

lướt sóng

d)

hoạt động phiêu lưu

30.

offer to do sth

a)

tự tin

b)

tiêu chuẩn

c)

ván trượt

d)

đề nghị làm gì

31.

board

a)

tiêu chuẩn

b)

tự tin

c)

ván lướt sóng

d)

lướt sóng

32.

confident

a)

tiêu chuẩn

b)

tự tin

c)

ván lướt sóng

d)

lướt sóng

33.

lend

a)

cho mượn

b)

thực hành

c)

một khi

d)

trang thiết bị

34.

once

a)

cho mượn

b)

thực hành

c)

một khi

d)

trang thiết bị

35.

equipment

a)

cho mượn

b)

thực hành

c)

một khi

d)

trang thiết bị

36.

warm

a)

ấm áp

b)

găng tay

c)

thành tựu

d)

to lớn, khổng lồ

37.

a pair of gloves

a)

ấm áp

b)

một đôi găng tay

c)

thành tựu

d)

to lớn, khổng lồ

38.

achievement

a)

ấm áp

b)

một đôi găng tay

c)

thành tựu

d)

to lớn, khổng lồ

39.

enormous (adj)

a)

ấm áp

b)

một đôi găng tay

c)

thành tựu

d)

to lớn, khổng lồ

40.

a couple of + N = some

a)

một vài

b)

lo lắng

c)

ngã khỏi ván trượt

d)

bất cứ điều gì

41.

nervous = worried

a)

một vài

b)

lo lắng

c)

ngã khỏi ván trượt

d)

bất cứ điều gì

42.

fall off the board

a)

một vài

b)

lo lắng

c)

ngã khỏi ván trượt

d)

bất cứ điều gì

43.

whatever

a)

một vài

b)

lo lắng

c)

ngã khỏi ván trượt

d)

bất cứ điều gì

44.

definitely (adv)

a)

cơ hội

b)

điều tra, nghiên cứu

c)

nhất định

d)

đường mòn; hướng đi

45.

an opportunity (n)

a)

cơ hội

b)

điều tra, nghiên cứu

c)

nhất định

d)

đường mòn; hướng đi

46.

path (n)

a)

cơ hội

b)

điều tra, nghiên cứu

c)

nhất định

d)

đường, hướng đi

47.

carrer path (n)

a)

cơ hội

b)

điều tra, nghiên cứu

c)

nhất định

d)

đường sự nghiệp

48.

investigate (v)

a)

cơ hội

b)

điều tra, nghiên cứu

c)

nhất định

d)

đường sự nghiệp