NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDestination U4 - word in contrast + phrasal verb
Total questions: 41
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
for the time being
a)
lôi kéo ai tham gia vào
b)
trong thời gian này,bây giờ
c)
dành thời gian cho
d)
kiếm thời gian để làm gì
2.
go off
a)
không chuyên nghiệp
b)
trì hoãn
c)
không thích cái gì nữa
d)
bắt đầu 1 thói quen
3.
turn (a) round/way
a)
đến lượt
b)
lật ngược lại
c)
quay lại
d)
nắm lấy cơ hội
4.
at/for a certain time
a)
kiếm thời gian để làm gì
b)
tại thời điểm cụ thể
c)
chết vì
d)
căng thẳng, lo lắng về
5.
mad about on sth/sb doing
a)
cảm thấy vui vẻ khi làm gì
b)
phát cuồng với cái gì
c)
có khoảng thời gain vui vẻ
d)
căng thẳng, lo lắng về
6.
your turn
a)
dành thời gian cho
b)
đến lượt bạn làm gì
c)
bình tĩnh
d)
một giải pháp cho
7.
put off
a)
không thích cái gì nữa
b)
trì hoãn
c)
treo lên
d)
một trò đùa về
8.
turn sth over
a)
báo giờ chính xác
b)
lật ngược lại
c)
treo lên
d)
kể chuyện cười
9.
take it in turn
a)
nắm lấy cơ hội
b)
đến lượt
c)
đã đến lúc
d)
một mớ hỗn độn
10.
chance of a lifetime
a)
cơ hội ngàn vàng
b)
dựa vào , phụ thuộc
c)
cực khổ, khốn khổ
d)
chịu trách nhiệm cho
11.
find time to do
a)
kiếm thời gian để làm gì
b)
báo giờ chính xác
c)
trong thời gian này
d)
phổ biến với
12.
involve sb in sth
a)
giải quyết vấn đề
b)
chú ý, cẩn trọng
c)
kiểu ngoại
d)
lôi kéo ai tham gia vào cái gì
13.
take a chance
a)
lật ngược lại
b)
cảm thấy vui vẻ khi làm gì
c)
nắm lấy cơ hội
d)
ít nhất
14.
popular with/among
a)
phổ biến với
b)
khuyên ai không làm gì
c)
cực khổ, khốn khổ
d)
trong bờ vực nguy hiểm
15.
look out
a)
trì hoãn
b)
cẩn thận
c)
chúc mừng ai đó về
d)
lời đồn
16.
take pleasure in sth/doing
a)
có khoảng thời gian vui vẻ
b)
cảm thấy vui vẻ khi làm gì
c)
lố bịch
d)
cực khổ, khốn khổ
17.
have a good time (doing)
a)
nhặt lên, nhấc lên
b)
giữ máy, đợi
c)
cúp máy
d)
có khoảng thời gian vui vẻ
18.
put up with
a)
chịu đựng
b)
ý thức được việc gì
c)
héo hỏng
d)
trong bờ vực nguy hiểm
19.
have a go (at sth)
a)
cố gắng thử làm gì
b)
đến lượt bạn làm gì
c)
tiếp tục
d)
thoát khỏi
20.
make find time for
a)
dành thời gian cho
b)
kiếm thời gian để làm gì
c)
trong nước mắt, giàn giụa nước mắt
d)
xúc phạm, sỉ nhục
21.
pull out
a)
dừng tham gia vào 1 hoạt động
b)
trong thời gian này,bây giờ
c)
cẩn thận
d)
bắt đầu 1 sở thích
22.
do your best
a)
cố gắng thử làm gì
b)
cố gắng hết sức
c)
hạ gục đối thủ
d)
có ý định làm gì
23.
tell the time
a)
kiếm thời gian để làm gì
b)
lật ngược lại
c)
dành thời gian cho
d)
báo giờ chính xác
24.
amateur
a)
không chuyên nghiệp
b)
trong thời gian này,bây giờ
c)
làm cái gì sớm hơn dự kiến
d)
làm điều bạn không nên làm
25.
get up to
a)
bắt đầu 1 sở thích
b)
làm điều bạn không nên làm
c)
bắt đầu 1 cái gì như thói quen
d)
tham gia
26.
get round to
a)
bắt đầu 1 kế hoạch
b)
bắt đầu 1 sở thích
c)
tham gia
d)
lật ngược lại
27.
mean to do
a)
lật ngược lại
b)
có ý định làm gì
c)
báo giờ chính xác
d)
làm điều bạn không nên làm
28.
knock out
a)
có khoảng thời gian vui vẻ
b)
lật ngược lại
c)
hạ gục đối thủ
d)
tham gia
29.
go in for
a)
làm điều bạn không nên làm
b)
không thích cái gì nữa
c)
dừng tham gia vào 1 hoạt động
d)
tham gia (kì thi)/thích
30.
prefer sth to sth
a)
làm điều bạn không nên làm
b)
thích làm cái gì hơn cái gì
c)
dừng tham gia vào 1 hoạt động
d)
lật ngược lại
31.
to stop sth/doing
a)
dừng làm việc gì đó lại
b)
thích làm cái gì hơn cái gì
c)
lật ngược lại
d)
hạ gục đối thủ
32.
pitch
a)
sân bóng, sân thể thao
b)
đường đua
c)
sân tennis
d)
sân golf
33.
court
a)
sân băng
b)
sân tennis, sân bóng chày
c)
sân bóng, sân thể thao
d)
sân golf
34.
beat
a)
thắng
b)
ghi bàn
c)
thất bại
d)
đánh bại
35.
Chuyên nghiệp?
a)
professor
b)
amateur
c)
qualified
d)
professional
36.
The short break (sport)
a)
half-time
b)
interval
c)
break time
d)
short break
37.
Draw (v)
a)
ghi bàn
b)
sút phạt
c)
gỡ hòa tỉ số
d)
đánh bại
38.
Opponent (n)
a)
người chơi
b)
cổ động viên
c)
anh tài
d)
đối thủ
39.
Someone who watch and listen to someone speaking or performing
a)
watchers
b)
spectators
c)
viewers
d)
audiences
40.
the short break (the play/ concert)
a)
half-time
b)
interval
c)
break time
d)
short break
41.
Unprofessional
a)
professor
b)
amateur
c)
qualified
d)
professional
Reset
