Worksheetsvocabulary unit 1-3
Total questions: 40
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
đường phố
4 lines
2.
đường (nhỏ)
4 lines
3.
sống
4 lines
4.
giữ dáng
4 lines
5.
tình nguyện
4 lines
6.
người dân ở vùng lũ
4 lines
7.
người già
4 lines
8.
người tàn tật
4 lines
9.
người vô gia cư
4 lines
10.
cộng đồng
4 lines
11.
lợi ích
4 lines
12.
hiến tặng thức ăn
4 lines
13.
tạo nên sự khác biệt
4 lines
14.
trồng cây
4 lines
15.
trẻ em đường phố
4 lines
16.
trẻ e bị bệnh
4 lines
17.
dành ít thời gian để chơi điện tử trên máy tính hơn
4 lines
18.
ăn nhiều rau củ hơn
4 lines
19.
tắm nắng ít đi
4 lines
20.
tập thể dục nhiều hơn
4 lines
21.
tăng cân
4 lines
22.
sự béo phì
4 lines
23.
bị dị ứng
4 lines
24.
điêu khắc vỏ trứng
4 lines
25.
sưu tầm chai thủy tinh
4 lines
26.
cắm hoa
4 lines
27.
quan sát chim
4 lines
28.
đi cưỡi ngựa
4 lines
29.
tập thể dục dụng cụ
4 lines
30.
mụn, vết ban đỏ
4 lines
31.
bị đau bụng
4 lines
32.
bị đau răng
4 lines
33.
bị đau tai
4 lines
34.
bị cảm cúm
4 lines
35.
bị viêm họng
4 lines
36.
xem ti vi ít lại
4 lines
37.
bắt đầu
4 lines
38.
chơi đàn piano
4 lines
39.
chơi cầu lông
4 lines
40.
bị sốt
4 lines
100 %
