Font size
Worksheets03과 TEST
Total questions: 50
Worksheet time: 38mins
가다
Đi
Chạy
Đến
Đến
오다
가다
다니다
Ngủ
자다
먹다
일다
마시다
Ăn
Ngủ
Uống
Học
(a)
운동하다
(a)
Gặp gỡ
(a)
듣다
(a)
운동하다
(a)
Gặp gỡ
(a)
듣다
(a)
Nói chuyện
이야기하다
이여기하다
에기하다
Nghỉ ngơi
(a)
Nghỉ ngơi
(a)
Sinh hoạt hằng ngày
이생상활
일상활생
일상생활
Nói chuyện
이야기하다
이여기하다
에기하다
사다
(a)
Đọc
(a)
Xem, nhìn
보뎌
보다
보드
사다
(a)
Làm
(a)
Làm
(a)
크다
To, lớn
Nhỏ, bé
Bình thường
Nhỏ
작다
착다
처다
많다
(a)
많다
(a)
Ít
적다
처다
재미있다
(a)
좋다
Tốt
Thích
Yêu thích
Xấu, tồi
(a)
재미있다
(a)
Không hay, không thú vị
재미없다
재미있다
차
(a)
Cafe
(a)
빵
Bánh mỳ
Phòng
Phòng tắm
Bạn bè
친군
진구
친구
Sữa
(a)
Phim
영화를 보다
영화를 봅니다
영화
음악
(a)
Bạn bè
친군
진구
친구
신문
(a)
무엇
(a)
Ở đâu
(a)
언제
(a)
YuYu đang ngủ
우우 씨가 자요
유유 씨가 자요
Bạn Hoa đang học bài ở thư viện
Gợi ý: 공부하다: học
chia đuôi câu ㅂ/습니다
(a)
bạn Hoa đang đọc báo.
(a)
Tìm câu sai ngữ pháp:
Bạn Hoa ăn cơm và dâu tây ở nhà.
화씨가 밥과 딸기을 먹어요.
화씨가 집에서 밥과 딸기를 먹어요.
화씨가 집에서 밥과 딸기를 먹어요.
화씨가 집에 밥과 딸기을 먹어요.
화씨가 집에서 밥과 딸기을 먹어요.
Sinh hoạt hằng ngày
이생상활
일상활생
일상생활
가다
Đi
Chạy
Đến
