wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

03과 TEST

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

가다

a)

Đi

b)

Chạy

c)

Đến

2.

Đến

a)

오다

b)

가다

c)

다니다

3.

Ngủ

a)

자다

b)

먹다

c)

일다

4.

마시다

a)

Ăn

b)

Ngủ

c)

Uống

5.

Học

(a)  

6.

운동하다

(a)  

7.

Gặp gỡ

(a)  

8.

듣다

(a)  

9.

운동하다

(a)  

10.

Gặp gỡ

(a)  

11.

듣다

(a)  

12.

Nói chuyện

a)

이야기하다

b)

이여기하다

c)

에기하다

13.

Nghỉ ngơi

(a)  

14.

Nghỉ ngơi

(a)  

15.

Sinh hoạt hằng ngày

a)

이생상활

b)

일상활생

c)

일상생활

16.

Nói chuyện

a)

이야기하다

b)

이여기하다

c)

에기하다

17.

사다

(a)  

18.

Đọc

(a)  

19.

Xem, nhìn

a)

보뎌

b)

보다

c)

보드

20.

사다

(a)  

21.

Làm

(a)  

22.

Làm

(a)  

23.

크다

a)

To, lớn

b)

Nhỏ, bé

c)

Bình thường

24.

Nhỏ

a)

작다

b)

착다

c)

처다

25.

많다

(a)  

26.

많다

(a)  

27.

Ít

a)

적다

b)

처다

28.

재미있다

(a)  

29.

좋다

a)

Tốt

b)

Thích

c)

Yêu thích

30.

Xấu, tồi

(a)  

31.

재미있다

(a)  

32.

Không hay, không thú vị

a)

재미없다

b)

재미있다

33.



(a)  

34.

Cafe

(a)  

35.

a)

Bánh mỳ

b)

Phòng

c)

Phòng tắm

36.

Bạn bè

a)

친군

b)

진구

c)

친구

37.

Sữa

(a)  

38.

Phim

a)

영화를 보다

b)

영화를 봅니다

c)

영화

39.

음악

(a)  

40.

Bạn bè

a)

친군

b)

진구

c)

친구

41.

신문

(a)  

42.

무엇

(a)  

43.

Ở đâu

(a)  

44.

언제

(a)  

45.

YuYu đang ngủ

a)

우우 씨가 자요

b)

유유 씨가 자요

46.

Bạn Hoa đang học bài ở thư viện

Gợi ý: 공부하다: học

chia đuôi câu ㅂ/습니다

(a)  

47.

bạn Hoa đang đọc báo.

(a)  

48.

Tìm câu sai ngữ pháp:

Bạn Hoa ăn cơm và dâu tây ở nhà.

a)

화씨가 밥과 딸기을 먹어요.

b)

화씨가 집에서 밥과 딸기를 먹어요.

c)

화씨가 집에서 밥과 딸기를 먹어요.

d)

화씨가 집에 밥과 딸기을 먹어요.

e)

화씨가 집에서 밥과 딸기을 먹어요.

49.

Sinh hoạt hằng ngày

a)

이생상활

b)

일상활생

c)

일상생활

50.

가다

a)

Đi

b)

Chạy

c)

Đến