wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E 7 - UNIT 5 - PART 1

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
class
a)
lớp học, tiết học
b)
sử dụng
c)
máy vi tính
d)
hứng thú
2.
to use
a)
sử dụng
b)
máy vi tính
c)
hứng thú
d)
bản đồ
3.
computer
a)
máy vi tính
b)
hứng thú
c)
bản đồ
d)
cuộc thí nghiệm
4.
interested (in)
a)
hứng thú
b)
bản đồ
c)
cuộc thí nghiệm
d)
thích, thường thức
5.
map
a)
bản đồ
b)
cuộc thí nghiệm
c)
thích, thường thức
d)
môn điện tử học
6.
experiment
a)
cuộc thí nghiệm
b)
thích, thường thức
c)
môn điện tử học
d)
sửa chữa
7.
to enjoy
a)
thích, thường thức
b)
môn điện tử học
c)
sửa chữa
d)
trong/ thuộc gia đình
8.
electronics
a)
môn điện tử học
b)
sửa chữa
c)
trong/ thuộc gia đình
d)
thiết bị
9.
to repair
a)
sửa chữa
b)
trong/ thuộc gia đình
c)
thiết bị
d)
thiết bị gia dụng
10.
household
a)
trong/ thuộc gia đình
b)
thiết bị
c)
thiết bị gia dụng
d)
sửa bóng đèn
11.
appliance
a)
thiết bị
b)
thiết bị gia dụng
c)
sửa bóng đèn
d)
câu lạc bộ mỹ thuật
12.
household appliance
a)
thiết bị gia dụng
b)
sửa bóng đèn
c)
câu lạc bộ mỹ thuật
d)
vẽ
13.
to fix (the light)
a)
sửa bóng đèn
b)
câu lạc bộ mỹ thuật
c)
vẽ
d)
tranh vẽ
14.
art club
a)
câu lạc bộ mỹ thuật
b)
vẽ
c)
tranh vẽ
d)
nổi tiếng
15.
to draw
a)
vẽ
b)
tranh vẽ
c)
nổi tiếng
d)
nổi tiếng
16.
drawing
a)
tranh vẽ
b)
nổi tiếng
c)
nổi tiếng
d)
họa sĩ
17.

famous

a)

nổi tiếng

b)

sửa chữa

c)

họa sĩ

d)

cố gắng

18.
well known
a)
nổi tiếng
b)
họa sĩ
c)
cố gắng
d)
đúng
19.
artist
a)
họa sĩ
b)
cố gắng
c)
đúng
d)
sai
20.
to try
a)
cố gắng
b)
đúng
c)
sai
d)
trị giá, có giá là
21.
right
a)
đúng
b)
sai
c)
trị giá, có giá là
d)
vấn đề
22.
wrong
a)
sai
b)
trị giá, có giá là
c)
vấn đề
d)
xóa đi
23.
to cost
a)
trị giá, có giá là
b)
vấn đề
c)
xóa đi
d)
bài làm văn
24.
problem
a)
vấn đề
b)
xóa đi
c)
bài làm văn
d)
hiện tại
25.
to erase
a)
xóa đi
b)
bài làm văn
c)
hiện tại
d)
sự kiện
26.
essay
a)
bài làm văn
b)
hiện tại
c)
sự kiện
d)
quả địa cầu
27.
present
a)
hiện tại
b)
sự kiện
c)
quả địa cầu
d)
tập/ sách bản đồ
28.
event
a)
sự kiện
b)
quả địa cầu
c)
tập/ sách bản đồ
d)
biểu đồ
29.
globe
a)
quả địa cầu
b)
tập/ sách bản đồ
c)
biểu đồ
d)
công thức (toán học)
30.
atlas
a)
tập/ sách bản đồ
b)
biểu đồ
c)
công thức (toán học)
d)
máy tính bỏ túi
31.
graph
a)
biểu đồ
b)
công thức (toán học)
c)
máy tính bỏ túi
d)
lớp học, tiết học
32.
equation
a)
công thức (toán học)
b)
máy tính bỏ túi
c)
lớp học, tiết học
d)
sử dụng
33.
calculator
a)
máy tính bỏ túi
b)
lớp học, tiết học
c)
sử dụng
d)
máy vi tính