wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit10: where were you yesterday?

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

2.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

3.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

4.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

5.

at the zoo /æt ðə zu:/

a)

sở thú

b)

ở nhà

c)

ở vườn thú

d)

rạp chiếu phim

6.

Choose the best answer


He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

won’t be

c)

wasn’t

7.

What can you do?

(a)  

8.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

9.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

10.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "WATCH"

a)

WATCHED

b)

WATCH

c)

WAATCH

11.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PAINT"

a)

PAINTS

b)

PAINT

c)

PAINTED

12.

"TAKE" ở thì QUÁ KHỨ ĐƠN là:

a)

taked

b)

taken

c)

took

d)

toke

13.

Dạng quá khứ của GO là

(a)  

14.

Dạng quá khứ của DO là

(a)  

15.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

16.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

17.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

18.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

19.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

20.

at the zoo /æt ðə zu:/

a)

sở thú

b)

ở nhà

c)

ở vườn thú

d)

rạp chiếu phim

21.

Choose the best answer


He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

won’t be

c)

wasn’t

22.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

23.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

24.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

25.

viết cụm từ trong quá khứ: get/up/early

(a)  

26.

viết cụm từ trong quá khứ: clean/house

(a)  

27.

viết cụm từ trong quá khứ: cook/ lunch

(a)  

28.

viết cụm từ trong quá khứ: wash/dish

(a)  

29.

viết cụm từ trong quá khứ: 3 từ

(a)  

30.

viết cụm từ trong quá khứ: sleep/2 hours (4 từ)

(a)  

31.

viết cụm từ trong quá khứ: call/ mother

(a)  

32.

viết cụm từ trong quá khứ: drink/lot/water (5 từ)

(a)  

33.

viết cụm từ trong quá khứ: eat/hotpot

(a)  

34.

viết cụm từ trong quá khứ: think/you (3 từ)

(a)  

35.

viết cụm từ trong quá khứ: see/bird (3 từ)

(a)  

36.

viết cụm từ trong quá khứ: hear/ noisy sound (3 từ)

(a)  

37.

viết cụm từ trong quá khứ: buy/food (2 từ)

(a)  

38.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

39.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

40.

Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:

"district"

a)

quận, huyện

b)

thị xã

c)

thành phố

41.

- What's ___ name of your school?

- Pham Hung Primary School.

a)

the

b)

a

c)

are

d)

your

42.

- What's the name ___ your school?

- Pham Hung Primary School.

a)

of

b)

in

c)

for

d)

is

43.

trường tiểu học

(a)  

44.

sắp xếp các từ sau thành câu đúng

is/ your/ where/ school?

(a)  

45.

Điền từ còn thiếu:

What is the (a)   of your school?

46.

____ the name of your school?

a)

who

b)

what

c)

when

47.

10. What ............are you in?

a)

class

b)

school

c)

address

d)

district

48.

A: What class is he _________?

B: He _________ class 4A.

a)

at - is

b)

is - is

c)

in - is

d)

is - in

49.

Trả lời câu hỏi sau:

What class are you in?

(a)   -

50.

I am _______ class 4A

a)

on

b)

in

c)

at

d)

of