NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔN TẬP TỪ VỰNG LỚP 7
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Phòng học?
a)
うしろ
b)
きょうしつ
c)
こうてい
d)
ごみ
2.
こうてい
a)
Phòng máy tính
b)
Thùng rác
c)
Bảng
d)
Sân trường
3.
こくばん
a)
Bảng
b)
Hộp bút
c)
Phía sau
d)
Bút chì
4.
Đây là đâu?
a)
ホーチミンじょう
b)
バーディン
c)
ホーチミンびょう
d)
ハイ・バー/チュン
5.
Đây là cái gì?
a)
ほん
b)
のり
c)
ノート
d)
さいふ
6.
Đây là phòng gì?
a)
しょくいんしつ
b)
コンピュータしつ
c)
こうてい
d)
きょうしつ
7.
Phía dưới
a)
うえ
b)
した
c)
よこ
d)
まえ
8.
よこ
a)
Bên cạnh
b)
Bên dưới
c)
Đằng sau
d)
Đằng trước
9.
Đây là cái gì?
a)
えんぴつ
b)
本
c)
じょうぎ
d)
ペン
10.
Nặng
a)
たかい
b)
あおい
c)
おもい
d)
やすい
11.
あかい、くろい
a)
Xanh, đen
b)
Trắng , đỏ
c)
Đỏ, đen
d)
Xanh, đỏ
12.
a)
おおきい
b)
みじかい
c)
ふるい
d)
かるい
13.
a)
ちいさい
b)
あかい
c)
かわいい
d)
たかい
14.
Từ trái nghĩa với: ひくい
a)
おもい
b)
やすい
c)
おいしい
d)
たかい
15.
かるい
a)
Nặng
b)
Cũ
c)
Dễ thương
d)
Nhẹ
16.
みじかい
a)
Nhẹ
b)
To
c)
Dài
d)
Ngắn
17.
a)
あかい
b)
しろい
c)
たかい
d)
やすい
18.
Màu trắng
a)
くろい
b)
あかい
c)
ふるい
d)
しろい
19.
かえります
a)
Đi
b)
Về
c)
Đến
d)
Ăn
20.
じてんしゃ
a)
tàu lửa
b)
xe đạp
c)
máy bay
d)
ô tô
Reset
