WorksheetsTiếng Anh 6 - Unit 4 - My Neighbourhood
Total questions: 42
Worksheet time: 7mins
tượng
(a)
quảng trường
(a)
railway station nghĩa là gì?
nhà ga
nhà mới
trạm xe buýt
bến xe
nhà thờ
(a)
đài tưởng niệm
(a)
trái
(a)
phải
(a)
thẳng
(a)
hẹp
(a)
ồn ào
(a)
đông đúc
(a)
yên tĩnh
(a)
phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật -> English
art gallery
sport gallery
handmade gallery
museum
sân phía sau nhà
(a)
cathedral
nhà thờ lớn, thánh đường
giáo hội
bàn thờ lớn
đài tưởng niệm
thuận tiện, thuận lợi
(a)
không thích, không ưa, ghét
(a)
exciting nghĩa là gì?
thú vị, lý thú, hứng thú
vui vẻ, hạnh phúc
buồn bã, buồn rũ rượi
thản nhiên, hồn nhiên
từ nào sau đây nghĩa là tuyệt vời
fantastic
great
good
ok
cổ, cổ kính
(a)
bất tiện, phiền phức -> English
inconvenient
convenient
inconenient
convenent
đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ
-> English
incredibly
incrediblier
oh my god
excellent
hiện đại
(a)
ngôi chùa
(a)
cung điện, dinh, phủ
(a)
peaceful nghĩa là gì?
yên tĩnh, bình lặng
hòa bình
sôi động
bình thường
polluted nghĩa là gì?
ô nhiễm
trong lành
thơm mát
hôi thúi
ngoại ô
(a)
tồi tệ
(a)
phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)
(a)
đèn giao thông
(a)
secondary school nghĩa là gì?
trường Trung học cơ sở
trường Tiểu học
trường Trung học phổ thông
Đại học
hiệu thuốc
(a)
trạm xăng dầu
(a)
health centre nghĩa là gì
trung tâm y tế
bệnh viện
bệnh xá
trung tâm tư vấn
hairdresser’s nghĩa là gì?
tiệm cắt tóc
thợ cắt tóc
đi cắt tóc
kéo cắt tóc
cửa hàng rau củ quả
(a)
trạm cứu hỏa -> English
fire station
free fire
fire staton
fire tation
department store nghĩa là gì?
cửa hàng tạp hóa
cửa hàng thú y
cửa hàng điện
cửa hàng đồ chơi
charity shop nghĩa là gì?
cửa hàng từ thiện
cửa hàng giảm giá
cửa hàng hiệu
nghĩa cử từ thiện
nghĩa trang
(a)
tiệm làm đẹp
(a)
