wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 6 - Unit 4 - My Neighbourhood

Total questions: 42

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

tượng

(a)  

2.

quảng trường

(a)  

3.

railway station nghĩa là gì?

a)

nhà ga

b)

nhà mới

c)

trạm xe buýt

d)

bến xe

4.

nhà thờ

(a)  

5.

đài tưởng niệm

(a)  

6.

trái

(a)  

7.

phải



(a)  

8.

thẳng

(a)  

9.

hẹp

(a)  

10.

ồn ào

(a)  

11.

đông đúc

(a)  

12.

yên tĩnh

(a)  

13.

phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật -> English

a)

art gallery

b)

sport gallery

c)

handmade gallery

d)

museum

14.

sân phía sau nhà

(a)  

15.

cathedral

a)

nhà thờ lớn, thánh đường

b)

giáo hội

c)

bàn thờ lớn

d)

đài tưởng niệm

16.

thuận tiện, thuận lợi



(a)  

17.

không thích, không ưa, ghét

(a)  

18.

exciting nghĩa là gì?

a)

thú vị, lý thú, hứng thú

b)

vui vẻ, hạnh phúc

c)

buồn bã, buồn rũ rượi

d)

thản nhiên, hồn nhiên

19.

từ nào sau đây nghĩa là tuyệt vời

a)

fantastic

b)

great

c)

good

d)

ok

20.

cổ, cổ kính



(a)  

21.

bất tiện, phiền phức -> English

a)

inconvenient

b)

convenient

c)

inconenient

d)

convenent

22.

đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ

-> English

a)

incredibly

b)

incrediblier

c)

oh my god

d)

excellent

23.

hiện đại



(a)  

24.

ngôi chùa

(a)  

25.

cung điện, dinh, phủ

(a)  

26.

peaceful nghĩa là gì?

a)

yên tĩnh, bình lặng

b)

hòa bình

c)

sôi động

d)

bình thường

27.

polluted nghĩa là gì?

a)

ô nhiễm

b)

trong lành

c)

thơm mát

d)

hôi thúi

28.

ngoại ô

(a)  

29.

tồi tệ



(a)  

30.

phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)



(a)  

31.

đèn giao thông

(a)  

32.

secondary school nghĩa là gì?

a)

trường Trung học cơ sở

b)

trường Tiểu học

c)

trường Trung học phổ thông

d)

Đại học

33.

hiệu thuốc

(a)  

34.

trạm xăng dầu

(a)  

35.

health centre nghĩa là gì

a)

trung tâm y tế

b)

bệnh viện

c)

bệnh xá

d)

trung tâm tư vấn

36.

hairdresser’s nghĩa là gì?

a)

tiệm cắt tóc

b)

thợ cắt tóc

c)

đi cắt tóc

d)

kéo cắt tóc

37.

cửa hàng rau củ quả

(a)  

38.

trạm cứu hỏa -> English

a)

fire station

b)

free fire

c)

fire staton

d)

fire tation

39.

department store nghĩa là gì?

a)

cửa hàng tạp hóa

b)

cửa hàng thú y

c)

cửa hàng điện

d)

cửa hàng đồ chơi

40.

charity shop nghĩa là gì?

a)

cửa hàng từ thiện

b)

cửa hàng giảm giá

c)

cửa hàng hiệu

d)

nghĩa cử từ thiện

41.

nghĩa trang

(a)  

42.

tiệm làm đẹp

(a)