Worksheets1日目 ①
Total questions: 35
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
(a)
2.
a)
いつ
b)
きす
c)
いす
d)
さつ
3.
(a)
4.
(a)
5.
a)
ほね
b)
まね
c)
ほぬ
d)
はぬ
6.
a)
えさ
b)
おさ
c)
けき
d)
せき
7.
(a)
8.
a)
あせ
b)
おせ
c)
あへ
d)
おて
9.
a)
たい
b)
にい
c)
はし
d)
けし
10.
(a)
11.
(a)
12.
(a)
13.
a)
こけ
b)
いけ
c)
こは
d)
いほ
14.
(a)
15.
a)
ねつ
b)
ぬす
c)
へす
d)
ぬつ
16.
(a)
17.
(a)
18.
a)
きふ
b)
きす
c)
さつ
d)
さす
19.
(a)
20.
(a)
21.
ふそく
(a)
22.
なかい
(a)
23.
あのね
(a)
24.
ほねぬき
(a)
25.
にかい
(a)
26.
たいせつ
(a)
27.
けさない
(a)
28.
こてさき
(a)
29.
うえした
(a)
30.
a)
chào buổi sáng.
b)
xin cảm ơn.
c)
xin lỗi.
d)
chào buổi tối.
31.
a)
xin chào(buổi trưa).
b)
chúc ngủ ngon.
c)
xin mời.
d)
tạm biệt.
32.
a)
xin chào(buổi tối).
b)
xin chào(buổi trưa).
c)
xin cảm ơn.
d)
xin lỗi.
33.
a)
xin vui lòng giúp tôi.
b)
chúc ngủ ngon.
c)
xin cảm ơn.
d)
tạm biệt.
34.
a)
xin cảm ơn.
b)
chúc ngủ ngon.
c)
xin vui lòng giúp tôi.
d)
chúc mừng.
35.
a)
tạm biệt.
b)
xin mời.
c)
xin chào.
d)
xin lỗi.
100 %
