wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nghĩa tiếng việt của từ

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


회사원

a)

Giáo viên

b)

Công chức

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Nhân viên công ty

2.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


주부

a)

Nội trợ

b)

Dược sĩ

c)

Bác sĩ

d)

Lái xe

3.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


공무원

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Lái xe

c)

Nhân viên công ty

d)

Công chức

4.

Nghĩa tiếng Việt của:


안녕히 계세요

a)

Tạm biệt người ở lại

b)

Tạm biệt người đi

c)

Rất hân hạnh (gặp lần đầu tiên)

d)

Rất vui được gặp

5.

Nghĩa tiếng Việt của:


처음 뵙겠습니다

a)

Xin chào

b)

Rất hân hạnh (gặp lần đầu)

c)

Tạm biệt người đi

d)

Tạm biệt người ở lại

6.

Nghĩa tiếng Hàn của:


Trung quốc

a)

베트남

b)

영국

c)

중국

d)

독일

7.

Nghĩa tiếng Hàn của:


Nhân viên ngân hàng

a)

회사원

b)

은행원

c)

공무원

d)

관광 가이드

8.

Nghĩa tiếng Hàn của:


Hướng dẫn viên du lịch

a)

운전기사

b)

약사

c)

주부

d)

관광 가이드

9.

Nghĩa tiếng Hàn của:


Kính chào

a)

안녕하세요

b)

처음 뵙겠습니다

c)

반갑습니다

d)

안녕하십니까?

10.

Nghĩa tiếng Hàn của:


Rất vui được gặp

a)

반갑습니다

b)

안녕하세요

c)

처음 뵙겠습니다

d)

안녕하십니까?

11.

Nghĩa tiếng Hàn của:


Rất hân hạnh được gặp (lần đầu gặp)

a)

반갑습니다

b)

안녕하세요

c)

처음 뵙겠습니다

d)

안녕하세요

12.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Buổi tối

a)

새벽

b)

저녁

c)

오전

d)

13.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Buổi trưa / bữa trưa

a)

오전

b)

아침

c)

저녁

d)

점심

14.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Ban đêm

a)

b)

c)

새벽

d)

오후

15.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Đi làm

a)

일어나다

b)

세수하다

c)

출근하다

d)

시작하다

16.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Làm bài tập

a)

청소하다

b)

퇴근하다

c)

이를 닦다

d)

숙제하다

17.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Tan làm/ Tan tầm

a)

퇴근하다

b)

다니다

c)

읽다

d)

목욕하다

18.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Rửa mặt

a)

숙제하다

b)

이를 닦다

c)

일어나다

d)

목욕하다

19.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Mấy

a)

b)

c)

d)

20.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Nói chuyện

a)

마시다

b)

이야기하다

c)

좋아하다

d)

재미있다

21.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Làm việc

a)

일하다

b)

읽다

c)

공부하다

d)

먹다

22.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Nghỉ ngơi

a)

자다

b)

쉬다

c)

작다

d)

마시다

23.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Tập thể thao

a)

적다

b)

만나다

c)

일하다

d)

운동하다

24.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


신문

a)

Sách

b)

Phim

c)

Báo

d)

Món ăn

25.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


언제

a)

Khi nào

b)

Ai

c)

Đâu

d)

Cái gì

26.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


듣다

a)

Xem

b)

Nghe

c)

Ăn

d)

Uống

27.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


작다

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Nhỏ

d)

To

28.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


크다

a)

To

b)

Nhiều

c)

Tốt

d)

Nhỏ

29.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


나쁘다

a)

Không hay

b)

Nhiều

c)

Thích

d)

Tồi, xấu

30.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


사다

a)

Ngủ

b)

Đi

c)

Mua

d)

Nghỉ ngơi

31.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


어제

a)

Khi nào

b)

Hôm qua

c)

Hôm nay

d)

Ngày mai

32.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


오늘

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Ngày kia

d)

Năm nay

33.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


작년

a)

Năm nay

b)

Năm ngoái

c)

Năm sau

d)

Tháng này

34.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Cuối tuần

a)

주중

b)

지난주

c)

주말

d)

이번 주

35.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Năm nay

a)

다음 해

b)

올해

c)

내년

d)

지난해