wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 9 - Unit 1 Local Environment

Total questions: 39

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

thợ làm nghề thủ công

(a)  

2.

sản phẩm thủ công

(a)  

3.

xưởng, công xưởng

(a)  

4.

điểm hấp dẫn

(a)  

5.

bảo tồn, gìn giữ

(a)  

6.

__th__ticity (n.)

tính xác thực, chân thật

a)

au-en

b)

au-em

c)

au-ne

d)

au-me

7.

nghề thủ công

(a)  

8.

thợ làm đồ thủ công

(a)  

9.

xây dựng đội ngũ, tinh thần đồng đội

(a)  

10.

mặt trống

(a)  

11.

thêu

(a)  

12.

khung

(a)  

13.

lacquerware (n) nghĩa là gì?

a)

đồ sơn mài

b)

đồ tranh

c)

đồ sơn

d)

đồ mài

14.

lớp (lá…)

(a)  

15.

đổ khuôn, tạo khuôn

(a)  

16.

điêu khắc, đồ điêu khắc

(a)  

17.

bề mặt

(a)  

18.

chỉ, sợi

(a)  

19.

đan (rổ, rá…), dệt (vải…)

(a)  

20.

xuất hiện, đến

(a)  

21.

khởi hành, bắt đầu chuyến đi

(a)  

22.

đóng cửa, ngừng hoạt động

(a)  

23.

truyền lại (cho thế hệ sau…)

(a)  

24.

đối mặt, giải quyết

(a)  

25.

turn down (phr v) nghĩa là gì?

a)

từ chối

b)

đối mặt

c)

truyền lại

d)

làm thất vọng

26.

thành lập, tạo dựng

(a)  

27.

tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp

(a)  

28.

sống bằng, sống dựa vào

(a)  

29.

chạm, khắc

(a)  

30.

đồ tạo tác

(a)  

31.

charcoal nghĩa là gì?

a)

chì, chì than

b)

chạm, khắc

c)

sống bằng, dựa vào

d)

thành lập, tạo dựng

32.

nơi sinh ra, quê hương

(a)  

33.

giải quyết

(a)  

34.

trông mong -> English

a)

look foward to

b)

look downward to

c)

look foward by

d)

look foward in

35.

đáng nhớ

(a)  

36.

p_tt_ry (n) đồ gốm

a)

o-e

b)

o-o

c)

e-e

d)

e-o

37.

great- grandparent (n) nghĩa là gì?

a)

cụ

b)

ông nội tuyệt vời

c)

bà nội tuyệt vời

d)

ông bà ngoại

38.

trò kéo co

(a)  

39.

nón lá

(a)