wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Let's buy a present

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

2.

Run

a)

Đi

b)

Đứng

c)

Chạy

3.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

4.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

5.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

6.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

7.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

8.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

9.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá

10.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

11.

What time dio you play football?

a)

We play tennis in the evening

b)

At five o'clock in the afternoon

12.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

13.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

14.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

15.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

16.

Đi ngủ

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

17.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

18.

It's seven (a)  

19.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

20.

Run

a)

Đi

b)

Đứng

c)

Chạy

21.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

22.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

23.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

24.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

25.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

26.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

27.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá

28.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

29.

What time dio you play football?

a)

We play tennis in the evening

b)

At five o'clock in the afternoon

30.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

31.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

32.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

33.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

34.

Đi ngủ

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

35.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

36.

It's seven (a)  

37.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

38.

Đi đến trường

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

39.

Get up

a)

Đi học

b)

Thức dậy

c)

Ngủ

d)

Ngáy

40.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

41.

Đi ngủ

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

42.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

43.

Run

a)

Đi

b)

Đứng

c)

Chạy

44.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

45.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

46.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

47.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

48.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

49.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

50.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá

51.

Play football

a)

Chơi đá bóng

b)

Làm bài tập

c)

Nghe nhạc

52.

Late for school

a)

Sớm

b)

Trễ học

c)

Vào buổi tối

53.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

54.

What time dio you play football?

a)

We play tennis in the evening

b)

At five o'clock in the afternoon

55.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

56.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

57.

thức dậy

(a)  

58.

đánh răng

(a)  

59.

tập thể dục buổi sáng

(a)  

60.

ăn sáng

(a)  

61.

ăn trưa

(a)  

62.

rửa mặt

(a)  

63.

ăn tối

(a)  

64.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

65.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

66.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

67.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

68.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

69.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

70.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

71.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

72.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

73.

Đi ngủ

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

74.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

75.

It's seven (a)  

76.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

77.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

78.

I …… dinner at 7pm

(a)  

79.

What time is it?

a)

ten ten

b)

nine past ten

c)

ten to ten

d)

nine to ten

80.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

81.

P.M

a)

giờ buổi chiều ( sau 12 trở đi )

b)

giờ buổi sáng ( trước 12 h trưa)

82.
a)

breakfast

b)

lunch

c)

dinner

83.

lunch

a)

bữa sáng

b)

bữa trưa

c)

bữa tối

84.

dinner

a)

bữa ăn sáng

b)

bữa ăn trưa

c)

bữa ăn tối

85.
a)

evening

b)

morning

c)

afternoon

86.

have breakfast

a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

ăn tối

87.
a)

get up

b)

go to bed

88.

What time is it?

a)

bạn ăn sáng chưa?

b)

bạn thức dạy lúc mấy giờ?

c)

mấy giờ rồi?

89.

What time do you get up?

a)

I get up at 6 a.m

b)

I get up at 7 p.m

c)

I get up in 6.30 a.m

90.

I …… dinner at 7pm

(a)  

91.

I get …..at 6 o’clock

(a)  

92.

I have lunch at 11…

(a)  

93.

It …..2 pm

(a)  

94.

I ….home at 5 o’clock

(a)