WorksheetsUnit 31-36
Total questions: 45
Worksheet time: 31mins
WHAT'S THIS?
s_ _ _ _ _ b_ _
XE BUS TỚI TRƯỜNG
(a)
động từ nào có nghĩa là đóng
open
close
drive
choose
đi tới trường
(a)
lái một chiếc xe ô tô
(a)
lái máy bay
(a)
về nhà
(a)
động từ có nghĩa là mở
(a)
lái xe máy
(a)
tính từ có nghĩa là đẹp, tốt
n_ _ _
(a)
He goes to school _ _ bike every day
in
at
by
between
How do you come to school?
Bạn đến trường bằng cách nào?
Mấy giờ bạn đến trường?
Ai đưa bạn đến trường?
Bạn chơi với ai ở trường?
Bánh sinh nhật
b_ _ _ _ _ _ _ c_ _ _
(a)
bữa tiệc
(a)
món quà
(a)
năm
(a)
động từ nào có nghĩa là đưa cho, trao cho
get
hold
point
give
Chúc mừng sinh nhật nhé!
Happy birthday!
Good night!
Have a good day!
Be nice!
bãi biển ( có nước, cát, sỏi)
She likes music, doing sport
and going to the ______.
They are on a the ______.
(a)
mây
sun
storm
cloud
sand
what's it?
cát
(a)
The children are playing in the _ _ _
biển, đại dương ( phần nước)
(a)
what's it?
shell
sand
sheep
tennis racket
what's it?
túi đi biển
(a)
mặt trời
(a)
What do you take to the beach?
Bạn mang gì tới bãi biển?
Bạn đi bằng phương tiện nào tới bãi biển?
Bạn thích đi biển không?
Bạn tới bãi biển với ai?
What do you wear
to the beach?
swimsuit and shorts
long pants/ trousers
ngựa vằn
(a)
mở gói kẹo
(a)
gọi điện thoại cho một người bạn
(a)
hát một bài hát
(a)
How many people
are in the park?
There are 4 people in the park
4
there are 5 people in the park
there are 3 people in the park
What is the boy doing?
(a)
Who are waving?
(a)
giận dữ
a_ _ _ _
(a)
đúng
r_ _ _ _
(a)
ăn bữa tối
(a)
chơi búp bê
(a)
trên tv
(a)
What's the class doing?
Lớp học đang làm gì?
Ai đang ở lớp học?
Lớp học ở đâu?
where:
ở đâu => hỏi về nơi chốn/ địa điểm
cái gì => hỏi về sự vật/ sự việc
ai => hỏi về người
– what:
ở đâu => hỏi về nơi chốn/ địa điểm
cái gì => hỏi về sự vật/ sự việc
của ai
what's the boy doing?
playing with robots
playing computer game
playing badminton
Jumping
What are Your Hobbies?
Các em trả lời câu hỏi với cấu trúc I like + ....
hobby: sở thích
what's it?
màn hình
(a)
răng
teeth
hand
head
tail
