wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập thi cuối kì I. Công nghệ 6(Thực phẩm)

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Các loại lương thực (lúa mỳ, lúa gạo, ngô, khoai ,sắn, ...) chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Tinh bột

2.

Rau quả tươi là nguồn thực phẩm chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo, chất đạm, chất xơ

b)

Vitamin, chất béo, chất xơ

c)

Vitamin, khoáng chất, chất xơ

d)

Chất béo, vitamin, tinh bột

3.

Rau tươi là nguồn cung cấp nhóm chất nào chủ yếu?

a)

Glucid

b)

Protein

c)

Chất xơ, vitamin, chất khoáng

d)

Lipid

4.

Chất nào đóng vai trò là nguồn nguyên liệu chính xây dựng nên các cấu trúc của cơ thể như tế bào, enzyme, kháng thể, mô, cơ quan, ...

a)

Chất béo

b)

Tinh bột

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

e)

Khoáng chất

5.

Đâu là những nhóm chất chính đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Tinh bột, chất đạm, chất béo.

b)

Khoáng chất, vitamin, chất béo.

c)

Tinh bột, vitamin, chất xơ.

d)

Chất xơ, tinh bột, chất đạm.

e)

TInh bột, chất béo, khoáng chất.

6.

Chất nào có vai trò giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn?

a)

Vitamin

b)

Chất béo

c)

Chất đạm

d)

Chất xơ

e)

Khoáng chất

7.

Chất nào là môi trường vận chuyển các chất trong cơ thể và là nơi để các phản ứng sinh hóa diễn ra?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Tinh bột

d)

Nước

e)

Vitamin

8.

Các loại lương thực (lúa mỳ, lúa gạo, ngô, khoai ,sắn, ...) chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Tinh bột

9.

Canxi quan trọng trong chế độ ăn của con người, nhưng nó không thể được hấp thụ nếu thiếu chất dinh dưỡng nào khác?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Sắt

10.

Thịt, pho mai, trứng, cá, các đậu như đậu nành ... là nguồn thực phẩm dồi dào chất dinh dưỡng nào?

a)

Chất xơ

b)

Chất bột đường

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

11.

Các loại trái cây và rau cải thuộc nhóm thực phẩm nào?

a)

Nhóm giàu chất đạm

b)

Nhóm giàu chất đường, bột

c)

Nhóm giàu chất béo

d)

Nhóm giàu Vitamin và chất khoáng

12.

Loại thực phẩm nào chứa nhiều chất đạm?

a)
b)
c)
d)
13.

Chất dinh dưỡng nào dưới đây là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể

a)

Chất đường và chất tinh bột

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Chất béo

14.

Nhóm thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều chất đạm

a)

Ngũ cốc, bánh mì

b)

Mỡ động vật

c)

Rau xanh

d)

Thịt, cá , tôm, trứng

15.

Sau khi chạy nhảy vui chơi, cảm thấy mệt và khát nên làm gì?

a)

Uống nước ngọt có ga với đá.

b)

Uống nước lọc hoặc nước cam, chanh.

c)

Ăn bim bim.

d)

Uống nước lọc cho thêm thật nhiều đá.

16.

Muốn cơ thể cân đối khỏe mạnh, em phải....

a)

ăn nhiều chất đạm

b)

ăn nhiều chất đường bột

c)

ăn nhiều chất Vitamin

d)

ăn uống khoa học

17.

Triệu chứng của bệnh suy dinh dưỡng là gì?

a)

Cơ thể gầy, ốm nhưng trí óc thông minh

b)

Cơ thể gầy ốm, mệt mỏi, chân tay khẳng khiu, bụng to

c)

Cơ thể gầy yếu nhưng không thấy mệt mỏi

d)

Cơ thể bình thường nhưng đầu óc chậm phát triển

18.

Triệu chứng của bệnh béo phì là gì?

a)

Cơ thể nặng nề, béo, khó vận động

b)

Cơ thể to cao

c)

Cơ thể hơi mập

d)

Cơ thể khó vận động

19.

Bánh ngọt chứa nhiều tinh bột nhưng vì sao không nên ăn thường xuyên?

a)

Vì quá nhiều đường.

b)

Vì ăn không no.

c)

Vì không phải ai cũng thích ăn.

d)

Vì đắt tiền.

20.

4 nhóm dinh dưỡng chính bao gồm:

a)

Chất béo, chất đạm, vitamin A, nước khoáng

b)

Chất đạm, khoáng chất và vitamin, chất đường bột, iot

c)

chất đạm, chất béo, khoáng chất và vitamin, bột đường

d)

khoáng chất và vitamin, viatmin C, bột đường, chất béo

21.

Hằng ngày, chúng ta nên ăn một lượng thức ăn chứa chất đạm ở mức độ nào?

a)

ăn vừa phải

b)

ăn ít

c)

ăn hạn chế

d)

ăn đủ

22.

Chế biến thực phẩm có vài trò gì

a)

Xử lí thực phẩm để tạo ra các món ăn

b)

Xử lí thực phẩm để bảo quản thực phẩm

c)

Tạo ra các món ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, đa dạng, hấp dẫn

d)

Xử lí thực phẩm để tạo ra các món ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, đa dạng, hấp dẫn

23.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp bảo quản thực phẩm

a)

Làm lạnh và đông lạnh

b)

Luộc và trộn hỗn hợp

c)

Làm chín thực phẩm

d)

Nướng và muối chua

24.

Tìm phát biểu sai về các biện pháp bảo quản thực phẩm

a)

Rau củ ăn sống nên rửa cả quả, gọt vỏ trước khi ăn

b)

Rửa thịt sau khi đã cắt thành từng lát

c)

Không để ruồi, bọ đậu vào thịt, cá

d)

Giữ thịt, cá ở nhiệt độ thích hợp để sử dụng lâu dài

25.

Nhiệt độ khi bảo quản lạnh là bao nhiêu

a)

Từ 1 đến 5 độ C

b)

Dưới 0 độ C

c)

Từ 1 đến 7 độ C

d)

Từ 2 đến 7 độ C

26.

Nhiệt độ đông lạnh là

a)

Từ 1 đến 7 độ C

b)

Dưới 7 độ C

c)

Từ 0 đến 7 độ C

d)

Dưới 0 độ C

27.

Thời gian bảo quản bằng cách làm lạnh là bao lâu

a)

Từ 1 đến 2 ngày

b)

Từ 3 đến 7 ngày

c)

Từ 2 đến 8 ngày

d)

Từ 1 đến 7 ngày

28.

Bảo quản thực phẩm có vai trò gì?

a)

Làm chậm quá trình thực phẩm bị hư hỏng

b)

Đảm bảo chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm trong thời gian dài

c)

Làm chậm quá trình thực phẩm bị hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng mà vẫn đảm bảo chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm.

d)

Ngăn chặn việc thực phẩm bị hư hỏng

29.
Chất dinh dưỡng nào dễ bị hao tổn nhiều trong quá trình chế biến
a)
Chất béo
b)
Tinh bột
c)
Vitamin
d)
Chất đạm
30.

Điều gì sẽ xảy ra khi đặt quả trứng hỏng vào một bát nước lạnh ?

a)

Trứng nổi trên bề mặt nước.

b)

Chìm xuống và nằm yên ở đáy.

c)

Chìm xuống và lơ lửng dưới đáy

d)

Nằm dưới đáy nhưng hơi bồng bềnh.

31.

Phương pháp bảo quản rau, hoa, quả tươi nào được sử dụng phổ biến nhất

A, Bảo quản lạnh

B. Bảo quản bằng hóa chất

C. Bảo quản bằng chiếu xạ

D. Bảo quản trong môi trường khí biến đổi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

32.

Bất cứ phương pháp chế biến thực phẩm nào cũng thực hiện bước đầu tiên là:

a)

Ướp gia vị

b)

Ngâm vào hỗn hợp nước và giấm

c)

Cắt nhỏ ra

d)

Làm sạch thực phẩm