wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quyển 3 Bài 10

Total questions: 115

Worksheet time: 2hrs 55mins

Name
Class
Date
1.

du lịch trong ngước

(a)  

2.

du lịch nước ngoài

(a)  

3.

du lịch balo

(a)  

4.

tham quan thực tế (để học)

(a)  

5.

du lịch tuần trăng mật

(a)  

6.

du lịch gia đình

(a)  

7.

du lịch trọn gói

(a)  

8.

du lịch bằng du thuyền

(a)  

9.

du lịch chơi golf

(a)  

10.

thảo nguyên

(a)  

11.

bãi tắm biển

(a)  

12.

công viên quốc gia

(a)  

13.

khu di tích

(a)  

14.

cố cung

(a)  

15.

hồ

(a)  

16.

chùa chiền

(a)  

17.

suối nước nóng

(a)  

18.

thung lũng

(a)  

19.

công viên vui chơi, giải trí

(a)  

20.

viện bảo tàng

(a)  

21.

đảo

(a)  

22.

sa mạc

(a)  

23.

vùng châu thổ

(a)  

24.

hang đá vôi

(a)  

25.

lên kế hoạch

(a)  

26.

đặt trước

(a)  

27.

lên lịch trình

(a)  

28.

thay đổi

(a)  

29.

huỷ bỏ

(a)  

30.

xuất phát

(a)  

31.

đến nơi

(a)  

32.

xuất cảnh

(a)  

33.

nhập cảnh

(a)  

34.

hộ chiếu

(a)  

35.

visa

(a)  

36.

vé máy bay

(a)  

37.

séc du lịch

(a)  

38.

bảo hiểm du lịch

(a)  

39.

chỗ ở

(a)  

40.

mùa cao điểm

(a)  

41.

mùa vắng khách

(a)  

42.

di sản văn hoá thế giới

(a)  

43.

lái xe đi dã ngoại

(a)  

44.

đi thực tế

(a)  

45.

giấy phép lái xe

(a)  

46.

thi bằng lái xe

(a)  

47.

học cao lên

(a)  

48.

đồ hoạ máy tính

(a)  

49.

đá có hình thù kì lạ và độc đáo

(a)  

50.

giống hệt

(a)  

51.

tác phẩm nổi tiếng

(a)  

52.

tác phẩm điêu khắc

(a)  

53.

vương triều, triều đại

(a)  

54.

vật lưu niệm

(a)  

55.

công trình kiến trúc

(a)  

56.

di tích

(a)  

57.

bờ biển

(a)  

58.

tắm biển

(a)  

59.

sự đồng hành, cùng đi

(a)  

60.

cắm trại

(a)  

61.

di sản tự nhiên thế giới

(a)  

62.

vẻ đẹp

(a)  

63.

tận hưởng giờ nghỉ ngơi

(a)  

64.

miền Bắc

(a)  

65.

miền Trung

(a)  

66.

miền Nam

(a)  

67.

cố đô

(a)  

68.

tránh rét

(a)  

69.

cánh đồng trà

(a)  

70.

bữa sáng

(a)  

71.

bữa tối

(a)  

72.

người lớn

(a)  

73.

trẻ em

(a)  

74.

riêng, riêng biệt

(a)  

75.

chi phí phương tiện đi city tour

(a)  

76.

quy định

(a)  

77.

toàn bộ số tiền

(a)  

78.

nửa số tiền

(a)  

79.

cùng ngày, trong ngày

(a)  

80.

có thể (A)

(a)  

81.

không thể (A)

(a)  

82.

hai ngày

(a)  

83.

phí trả lại hàng

(a)  

84.

so sánh

(a)  

85.

thích hợp, phù hợp

(a)  

86.

nhất định

(a)  

87.

dinh Độc lập

(a)  

88.

khu di tích

(a)  

89.

địa danh nổi tiếng

(a)  

90.

chiến tranh

(a)  

91.

lúc bấy giờ, đương thời

(a)  

92.

quân đội Mỹ

(a)  

93.

căn cứ tác chiến

(a)  

94.

triều đại Joseon

(a)  

95.

vĩ đại

(a)  

96.

vua Sejong

(a)  

97.

vé giảm giá đặc biệt

(a)  

98.

mua

(a)  

99.

số người

(a)  

100.

sự thay đổi

(a)  

101.

được bán hết

(a)  

102.

du lịch theo chủ đề

(a)  

103.

cặp đôi

(a)  

104.

mỳ kiều mạch

(a)  

105.

du lịch tự do

(a)  

106.

vé ở trọ

(a)  

107.

được định ra

(a)  

108.

lôi cuốn, thu hút

(a)  

109.

bản tình ca mùa đông

(a)  

110.

phim trường

(a)  

111.

đảo Nami

(a)  

112.

nhân vật nam nữ chính

(a)  

113.

được chọn đứng vị trí số 1

(a)  

114.

tiêu biểu, đại biểu

(a)  

115.

khoá, lộ trình

(a)