wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제4과 음식

Total questions: 37

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Về, đến

a)

가다

b)

놀러가다

c)

올라가다

d)

오다

2.

Đi vào

a)

나가다

b)

들어오다

c)

올라가다

d)

오다

3.

Đi xuống

a)

나가다

b)

들러가다

c)

올라가다

d)

내려오다

4.

Đi ra

a)

나가다

b)

들러가다

c)

올라가다

d)

내려오다

5.

Nhà hàng/ quán ăn Hàn Quốc

a)

중국집

b)

일식집

c)

양식집

d)

한식집

6.

Nhà hàng/ quán ăn Tây

a)

중국집

b)

일식집

c)

양식집

d)

한식집

7.

Nhà hàng/ quán ăn Nhật

a)

중국집

b)

일식집

c)

양식집

d)

한식집

8.

Nhà hàng/ quán ăn Trung

a)

중국집

b)

일식집

c)

양식집

d)

한식집

9.

Một mình

a)

가깝다

b)

혼자

c)

멀다

d)

10.

Giá cả

a)

가깝다

b)

혼자

c)

멀다

d)

11.

Gần

a)

가깝다

b)

혼자

c)

멀다

d)

12.

Xa

a)

가깝다

b)

혼자

c)

멀다

d)

13.

Mỗi ngày

a)

날마다

b)

점심

c)

잠깐

d)

시키다

14.

Gọi món

a)

날마다

b)

점심

c)

잠깐

d)

시키다

15.

Một chút, một lát

a)

날마다

b)

점심

c)

잠깐

d)

시키다

16.

Món Hàn

a)

일식

b)

양식

c)

중국 음식

d)

한식

17.

Món Tây

a)

일식

b)

양식

c)

중국 음식

d)

한식

18.

Món Trung

a)

일식

b)

양식

c)

중국 음식

d)

한식

19.

Món Nhật

a)

일식

b)

양식

c)

중국 음식

d)

한식

20.

초밥 là gì?

a)

Shushi

b)

Mì jajangmyeon

c)

Bulgogi

d)

Món bít tết (steak)

21.

스테이크 là gì?

a)

Shushi

b)

Mì jajangmyeon

c)

Bulgogi

d)

Món bít tết (steak)

22.

자장면 là gì?

a)

Shushi

b)

Mì jajangmyeon

c)

Bulgogi

d)

Món bít tết (steak)

23.

불고기 là gì?

a)

Shushi

b)

Mì jajangmyeon

c)

Bulgogi

d)

Món bít tết (steak)

24.

Ngon

a)

맛없다

b)

맛있다

c)

맵다

d)

달다

25.

Dở

a)

맛없다

b)

맛있다

c)

맵다

d)

달다

26.

Ngọt

a)

맛없다

b)

맛있다

c)

맵다

d)

달다

27.

Cay

a)

맛없다

b)

맛있다

c)

맵다

d)

달다

28.

Đắng

a)

시다

b)

짜다

c)

싱겁다

d)

쓰다

29.

Chua

a)

시다

b)

짜다

c)

싱겁다

d)

쓰다

30.

Mặn

a)

시다

b)

짜다

c)

싱겁다

d)

쓰다

31.

Nhạt

a)

시다

b)

짜다

c)

싱겁다

d)

쓰다

32.

시큼하다 là gì?

a)

Chua

b)

Nhạt

c)

Chua lè

d)

Đắng

33.

간장 là gì?

a)

Nước mắm

b)

Nước tương, xì dầu

c)

Giấm

d)

Tương ớt

34.

식초 là gì?

a)

Nước mắm

b)

Nước tương, xì dầu

c)

Giấm

d)

Tương ớt

35.

초콜릿 là gì?

a)

Bánh

b)

Kẹo

c)

Chocolate

d)

Đường

36.

선생님께서 교실.....들어가십니다.

a)

b)

에서

c)

d)

37.

Đi lên

a)

나가다

b)

들어오다

c)

올라가다

d)

내려오다