NEW
Font size
Worksheets제4과 음식
Total questions: 37
Worksheet time: 4mins
Về, đến
가다
놀러가다
올라가다
오다
Đi vào
나가다
들어오다
올라가다
오다
Đi xuống
나가다
들러가다
올라가다
내려오다
Đi ra
나가다
들러가다
올라가다
내려오다
Nhà hàng/ quán ăn Hàn Quốc
중국집
일식집
양식집
한식집
Nhà hàng/ quán ăn Tây
중국집
일식집
양식집
한식집
Nhà hàng/ quán ăn Nhật
중국집
일식집
양식집
한식집
Nhà hàng/ quán ăn Trung
중국집
일식집
양식집
한식집
Một mình
가깝다
혼자
멀다
값
Giá cả
가깝다
혼자
멀다
값
Gần
가깝다
혼자
멀다
값
Xa
가깝다
혼자
멀다
값
Mỗi ngày
날마다
점심
잠깐
시키다
Gọi món
날마다
점심
잠깐
시키다
Một chút, một lát
날마다
점심
잠깐
시키다
Món Hàn
일식
양식
중국 음식
한식
Món Tây
일식
양식
중국 음식
한식
Món Trung
일식
양식
중국 음식
한식
Món Nhật
일식
양식
중국 음식
한식
초밥 là gì?
Shushi
Mì jajangmyeon
Bulgogi
Món bít tết (steak)
스테이크 là gì?
Shushi
Mì jajangmyeon
Bulgogi
Món bít tết (steak)
자장면 là gì?
Shushi
Mì jajangmyeon
Bulgogi
Món bít tết (steak)
불고기 là gì?
Shushi
Mì jajangmyeon
Bulgogi
Món bít tết (steak)
Ngon
맛없다
맛있다
맵다
달다
Dở
맛없다
맛있다
맵다
달다
Ngọt
맛없다
맛있다
맵다
달다
Cay
맛없다
맛있다
맵다
달다
Đắng
시다
짜다
싱겁다
쓰다
Chua
시다
짜다
싱겁다
쓰다
Mặn
시다
짜다
싱겁다
쓰다
Nhạt
시다
짜다
싱겁다
쓰다
시큼하다 là gì?
Chua
Nhạt
Chua lè
Đắng
간장 là gì?
Nước mắm
Nước tương, xì dầu
Giấm
Tương ớt
식초 là gì?
Nước mắm
Nước tương, xì dầu
Giấm
Tương ớt
초콜릿 là gì?
Bánh
Kẹo
Chocolate
Đường
선생님께서 교실.....들어가십니다.
이
에서
에
은
Đi lên
나가다
들어오다
올라가다
내려오다
