wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G6 - U7 - Vocab 1

Total questions: 16

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

cartoon(n) /kɑːˈtuːn/

a)

tẻ nhạt

b)

phát thanh

c)

hoạt hình

d)

khéo léo

e)

chuyên viên quay phim

2.

clever/ˈklevər/

a)

tẻ nhạt

b)

phát thanh

c)

hoạt hình

d)

thông minh

e)

chuyên viên quay phim

3.

cameraman(n) /ˈkæmrəmæn/

a)

tẻ nhạt

b)

phát thanh

c)

hoạt hình

d)

thông minh

e)

người quay phim

4.

channel(n) /ˈtʃænl/

a)

kênh

b)

nhân vật

c)

chương trình tán gẫu

d)

kịch vui, hài kịch

e)

nghệ sĩ hài kịch

5.

character(n) /ˈkæriktə/

a)

kênh

b)

nhân vật

c)

chương trình tán gẫu

d)

kịch vui, hài kịch

e)

nghệ sĩ hài kịch

6.

chat show(n) /tʃæt ʃəʊ/

a)

kênh

b)

nhân vật

c)

chương trình tán gẫu

d)

kịch vui, hài kịch

e)

nghệ sĩ hài kịch

7.

comedy(n) /ˈkɔmidi/

a)

kênh

b)

nhân vật

c)

chương trình tán gẫu

d)

kịch vui, hài kịch

e)

nghệ sĩ hài kịch

8.

comedian(n) /kəˈmiːdiən/

a)

kênh

b)

nhân vật

c)

chương trình tán gẫu

d)

kịch vui, hài kịch

e)

nghệ sĩ hài kịch

9.

discover(v) /dɪˈskʌvə(r)/

a)

mát mẻ

b)

đáng yêu

c)

khám phá

d)

nhà thiết kế

e)

giám đốc sản xuất

10.

designer(n) /diˈzaɪnə/

a)

mát mẻ

b)

đáng yêu

c)

khám phá

d)

nhà thiết kế

e)

giám đốc sản xuất

11.

director(n) /diˈrektə/

a)

mát mẻ

b)

đáng yêu

c)

khám phá

d)

nhà thiết kế

e)

giám đốc sản xuất

12.

documentary(n)

a)

phim tài liệu

b)

giáo dục

c)

chiêu đãi, giải trí

d)

có tính giải trí

e)

sự kiện

13.

educate(v) /ˈedjukeɪt/

a)

phim tài liệu

b)

giáo dục

c)

chiêu đãi, giải trí

d)

có tính giải trí

e)

sự kiện

14.

entertain(v) /entəˈteɪn/

a)

phim tài liệu

b)

giáo dục

c)

chiêu đãi, giải trí

d)

có tính giải trí

e)

sự kiện

15.

entertaining(adj) /entəˈteɪnɪŋ/

a)

phim tài liệu

b)

giáo dục

c)

chiêu đãi, giải trí

d)

có tính giải trí

e)

sự kiện

16.

event(n) /ɪˈvent/

a)

phim tài liệu

b)

giáo dục

c)

chiêu đãi, giải trí

d)

có tính giải trí

e)

sự kiện